Kết quả bóng đá trận Santiago Wanderers (W) vs Universidad de Chile (W), 02:00 ngày 26/08/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 02:00 ngày 26/08/2026
Santiago Wanderers (W) 1 Kết thúc HT 1-3 3
Universidad de Chile (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Santiago Wanderers (W) | Phút | |
| Jelvez I. 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Jelvez I. 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| 3 - 0 ⚽ | 2' | |
| 4' | ⚽ 3 - 1 Fatima Acosta | |
| 4' | ⚽ 3 - 2 Acosta F. | |
| 4' | ⚽ 3 - 3 Acosta F. | |
| 18' | ⚽ 3 - 4 Daniela Paz Zamora Mancilla | |
| 18' | ⚽ 3 - 5 Zamora D. | |
| 19' | ⚽ 3 - 6 | |
| 45' | ⚽ 3 - 7 Sanchez B. | |
| 45+1' | ⚽ 3 - 8 Sanchez B. | |
| HT 1-3 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 7 | 25 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 22 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 19 |
Chủ = Santiago Wanderers (W) · Khách = Universidad de Chile (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santiago Wanderers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 14 (50%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Santiago Wanderers (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Universidad de Chile (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (1-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 10/08/25 | Universidad de Chile (W) | 6-0 (2-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | Santiago Wanderers (W) | 2-3 (2-2) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Santiago Wanderers (W)
BBBTHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-3 (0-2) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Palestino (W) | 1-0 (1-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 13/08/26 | Colo Colo (W) | 6-2 (6-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Santiago Wanderers (W) | 2-0 (0-0) | Deportes Iquique (W) | - | - | T |
| 04/08/26 | Santiago Wanderers (W) | 1-1 (0-0) | Huachipato (W) | 0 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Universidad de Concepcion (W) | 0-1 (0-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Union Espanola (W) | 0-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | -1.25 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica (W) | -2 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Coquimbo Unido (W) | 2-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Santiago Wanderers (W) | 1-2 (1-1) | Deportes Recoleta(W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-2 (0-2) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-0 (0-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (1-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Santiago Wanderers (W) | 1-1 (1-0) | Union Espanola (W) | -1 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-0 (0-0) | Palestino (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Deportes Recoleta(W) | 1-4 (1-2) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Deportes Iquique (W) | 2-1 (1-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-5 (0-2) | Colo Colo (W) | -3.25 | 4 | B |
| 28/03/26 | Universidad Catolica (W) | 1-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Universidad de Chile (W)
TTBHBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Deportes Iquique (W) | 1-2 (1-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | T |
| 17/08/26 | Universidad de Chile (W) | 2-1 (2-0) | Union Espanola (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Universidad de Chile (W) | 0-1 (0-1) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Palestino (W) | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 29/07/26 | Universidad de Chile (W) | 4-6 (1-3) | Coquimbo Unido (W) | +1 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Deportes Recoleta(W) | 1-6 (1-2) | Universidad de Chile (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Magallanes (W) | 1-5 (1-3) | Universidad de Chile (W) | +2.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Universidad de Concepcion (W) | 0-2 (0-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Universidad de Chile (W) | 6-1 (2-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Colo Colo (W) | 4-0 (2-0) | Universidad de Chile (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Universidad de Chile (W) | 3-1 (0-1) | Palestino (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Deportes Recoleta(W) | 1-4 (0-3) | Universidad de Chile (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (1-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (2-0) | Magallanes (W) | +3.25 | 4 | T |
| 09/05/26 | Union Espanola (W) | 1-1 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Universidad de Chile (W) | 2-0 (0-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Coquimbo Unido (W) | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 06/04/26 | Universidad de Chile (W) | 3-1 (2-0) | Universidad Catolica (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Huachipato (W) | 0-1 (0-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Universidad de Chile (W) | 7-1 (5-1) | Deportes Iquique (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
418
Sút cầu môn
29
Tấn công
7399
Tấn công nguy hiểm
2575
Sút ngoài cầu môn
29
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Việt vị
41
Quả ném biên
1918
So Sánh Sức Mạnh
25 75
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santiago Wanderers (W) (24 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Universidad de Chile (W) (28 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santiago Wanderers (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 2 (33%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Universidad de Chile (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Santiago Wanderers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 7.50 | 1.12 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.87 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↓ | 7.00 ↓ | 1.14 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 1.00 ↑ | -2.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.22 | 0.92 | 5.25 | 0.73 | 0.73 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.60 | 1.35 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.60 | 4.50 | 1.26 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.12 ↓ | 0.76 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 11.20 | 5.50 | 1.18 | 0.96 | 3.50 | 0.74 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 5.75 | 1.22 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.11 | 0.86 | 3.50 | 0.71 | 0.86 | -1.25 | 0.70 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.69 | 6.33 | 1.15 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 17.77 ↑ | 6.72 ↑ | 1.11 ↓ | 2.52 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.25 | 6.00 | 1.20 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.60 | 7.10 | 1.17 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 1.27 | -1.50 | 0.56 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.36 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 7.00 | 1.13 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 6.00 | 1.15 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.