Kết quả bóng đá trận Santegidiese vs Lanciano, 23:00 ngày 23/08/2026
Serie D Cúp Ý · 23:00 ngày 23/08/2026
Santegidiese 1 Kết thúc HT 0-3 3
Lanciano
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Santegidiese | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ||
| 20' | ||
| 27' | ⚽ 0 - 2 | |
| 36' | ||
| 39' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 48' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 59' | |
| 65' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 3 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 5 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 6 |
Chủ = Santegidiese · Khách = Lanciano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santegidiese | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Santegidiese
BTB
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 2/8 (3 trận) Châu Á: 1/0/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | ASD Grassina | 2-1 (1-0) | Santegidiese | - | - | B |
| 24/05/26 | Ars Et Labor Ferrara | 0-1 (0-0) | Santegidiese | - | - | T |
| 09/08/10 | Alessandria | 6-0 (4-0) | Santegidiese | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lanciano
BBBT
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 5/9 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 3/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sambenedettese | 4-0 (0-0) | Lanciano | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Lanciano | 2-4 (1-2) | Pescara | - | - | B |
| 28/07/26 | Lanciano | 0-1 (0-0) | Bari | -3.25 | 4 | B |
| 19/04/26 | Lanciano | 3-0 (2-0) | ASD Fucense Trasacco | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
26
Tấn công
7068
Tấn công nguy hiểm
3533
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santegidiese (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Lanciano (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Santegidiese | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.05 | 2.56 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 96.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.15 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.27 ↑ | 3.00 ↓ | 2.70 ↓ | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.61 | 0.72 | 2.00 | 1.04 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 96.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.01 | 3.34 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.66 | 0.66 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.20 ↑ | 2.70 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.70 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.00 | 3.36 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 29.04 ↑ | 10.34 ↑ | 1.04 ↓ | 2.41 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.44 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.