Kết quả bóng đá trận Santa Clara vs Nacional da Madeira, 02:15 ngày 11/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 11/08/2026
Santa Clara 2 Kết thúc HT 2-2 2
Nacional da Madeira
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: San jomiguel Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Santa Clara
Nacional da Madeira
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Helder Filipe Claudio Carvalho
2'
VAR Decision - Reviewed - Leonardo Rodrigues dos Santos
2'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rodrigues dos Santos Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
Shot Left Footed Shot Blocked
🎯 Dứt điểm - Daniel Borges (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Goncalo Paciencia 1-0
🎯 Dứt điểm - Vinicius Lopes Da Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Goncalo Paciencia 2-0, kiến tạo: Diogo dos Santos Cabral
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Vinicius Lopes Da Silva
🎯 Dứt điểm - Daniel Borges (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (đánh đầu) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruan (chân trái) — chệch khung thành
31'
🚩 Việt vị
Shot Right Footed Shot Blocked
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Wesley David de Oliveira Andrade (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rodrigues dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Igor Matheus Liziero Pereira 2-1
36'
🎯 Dứt điểm - Igor Matheus Liziero Pereira (chân trái) — vào lưới
38'
🎯 Dứt điểm - Igor Matheus Liziero Pereira (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Daniel Borges
40'
🟨 Thẻ vàng - Wesley David de Oliveira Andrade
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân trái) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Baeza Perez 2-2
45'
🎯 Dứt điểm - Miguel Baeza Perez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sidney Lima (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
47'
🎯 Dứt điểm - Wesley David de Oliveira Andrade (chân phải) — chệch khung thành
Shot Right Footed Shot Saved
🎯 Dứt điểm - Goncalo Paciencia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pedro Pacheco (chân phải) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Filipe Miguel Barros Soares, ra Joel da Silva
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Rodrigues dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Welinton Macedo dos Santos, ra Vinicius Lopes Da Silva
🔁 Thay người: vào Tiago Ribeiro, ra José Tavares
70'
🟨 Thẻ vàng - Filipe Miguel Barros Soares
72'
🔁 Thay người: vào Stavros Gavriel, ra Miguel Baeza Perez
🎯 Dứt điểm - Tiago Ribeiro (chân trái) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Daniel Isai de la Cruz, ra Wesley David de Oliveira Andrade
🔁 Thay người: vào Rildo Goncalves de Amorim Filho, ra Daniel Borges
🔁 Thay người: vào Luis Fernando Santos Oliveira, ra Sorriso
80'
🔁 Thay người: vào Deivison Souza Brito, ra Daniel Junior
80'
🔁 Thay người: vào Mateus Jose Iseppe, ra Markus Jensen
🎯 Dứt điểm - Rildo Goncalves de Amorim Filho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pedro Ferreira (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lucas Soares de Almeida, ra Diogo dos Santos Cabral
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Soares de Almeida (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Santa Clara | Phút | |
| 2' | 📺 Leonardo Rodrigues dos Santos(Reason:Reviewed) VAR | |
| Goncalo Paciencia 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Goncalo Paciencia(Assists:Diogo dos Santos Cabral) (Kiến tạo: Diogo dos Santos Cabral) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Vinicius Lopes Da Silva | 24' | |
| 36' | ⚽ 2 - 1 Igor Matheus Liziero Pereira | |
| Daniel Borges | 39' | |
| 40' | Wesley David de Oliveira Andrade | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 Miguel Baeza Perez | |
| HT 2-2 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Filipe Miguel Barros Soares ▼ Joel da Silva | |
| ▲ Welinton Macedo dos Santos ▼ Vinicius Lopes Da Silva | 68' ⇄ | |
| ▲ Tiago Ribeiro ▼ José Tavares | 68' ⇄ | |
| 70' | Filipe Miguel Barros Soares | |
| 72' ⇄ | ▲ Stavros Gavriel ▼ Miguel Baeza Perez | |
| 73' ⇄ | ▲ Daniel Isai de la Cruz ▼ Wesley David de Oliveira Andrade | |
| ▲ Rildo Goncalves de Amorim Filho ▼ Daniel Borges | 79' ⇄ | |
| ▲ Luis Fernando Santos Oliveira ▼ Sorriso | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Deivison Souza Brito ▼ Daniel Junior | |
| 80' ⇄ | ▲ Mateus Jose Iseppe ▼ Markus Jensen | |
| ▲ Lucas Soares de Almeida ▼ Diogo dos Santos Cabral | 85' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 10 |
Chủ = Santa Clara · Khách = Nacional da Madeira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santa Clara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Santa Clara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | - | - |
Nacional da Madeira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Santa Clara 8 (53%)Hòa 5 (33%)Nacional da Madeira 2 (13%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Nacional da Madeira | 3-3 (2-2) | Santa Clara | 0 | 2 | H |
| 30/03/25 | Santa Clara | 1-0 (1-0) | Nacional da Madeira | +0.5 | 2 | T |
| 05/11/24 | Nacional da Madeira | 2-0 (2-0) | Santa Clara | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | Santa Clara | 0-1 (0-1) | Nacional da Madeira | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/01/24 | Santa Clara | 0-0 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/11/23 | Nacional da Madeira | 1-1 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.5 | H |
| 31/07/22 | Nacional da Madeira | 1-2 (1-1) | Santa Clara | - | - | T |
| 11/04/21 | Santa Clara | 5-1 (2-0) | Nacional da Madeira | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/12/20 | Nacional da Madeira | 1-3 (1-2) | Santa Clara | 0 | 2.25 | T |
| 30/08/20 | Santa Clara | 2-1 (0-0) | Nacional da Madeira | - | - | T |
| 24/02/19 | Santa Clara | 2-0 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/09/18 | Nacional da Madeira | 0-3 (0-1) | Santa Clara | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/18 | Nacional da Madeira | 3-3 (0-2) | Santa Clara | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/12/17 | Santa Clara | 1-1 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Santa Clara
THTTTBTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Santa Clara | 3-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 23/07/26 | Santa Clara | 1-1 (0-0) | FC Felgueiras | - | - | H |
| 22/07/26 | Moreirense | 1-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Paredes | - | - | T |
| 15/07/26 | Santa Clara | 4-0 (0-0) | Leca | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Porto | 1-0 (0-0) | Santa Clara | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Arouca | 2-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Casa Pia AC | 0-0 (0-0) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Santa Clara | 0-2 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Sporting CP | 4-2 (3-1) | Santa Clara | -1.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Santa Clara | 1-0 (0-0) | Gil Vicente | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | Santa Clara | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Santa Clara | 2-0 (2-0) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | CD Tondela | 2-2 (1-1) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
| 21/02/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Santa Clara | +0.25 | 2 | H |
| 14/02/26 | Santa Clara | 1-2 (0-2) | Benfica | -1 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Estrela da Amadora | 1-0 (0-0) | Santa Clara | +0.25 | 2 | B |
| 31/01/26 | Santa Clara | 2-4 (0-2) | Estoril | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Nacional da Madeira
BBHHHBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | B |
| 22/07/26 | Nacional da Madeira | 0-0 (0-0) | Leganes | - | - | H |
| 19/07/26 | CD Tondela | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | H |
| 18/07/26 | Nacional da Madeira | 3-3 (0-0) | Leixoes | - | - | H |
| 11/07/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-0) | Machico | - | - | B |
| 17/05/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Santa Clara | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | CD Tondela | 0-2 (0-2) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nacional da Madeira | 1-0 (0-0) | Alverca | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (1-0) | Estrela da Amadora | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-1) | Estoril | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Moreirense | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | FC Arouca | 3-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-0) | FC Porto | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Nacional da Madeira | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Santa Clara
Nacional da Madeira
1Lucas Oliveira de Franca2Diogo dos Santos Cabral4Pedro Pacheco5Guilherme Kennedy Romao23CSidney Lima6Pedro Ferreira41Daniel Borges8José Tavares70Vinicius Lopes Da Silva99Sorriso99Sorriso9Goncalo Paciencia1Renato Marin6Matheus Dias34CLeonardo Rodrigues dos Santos38Jose Vitor Lima Cardoso7Markus Jensen26Joel da Silva28Liziero28Igor Matheus Liziero Pereira52Wesley David de Oliveira Andrade8Miguel Baeza Perez10Daniel Junior99Pablo Ruan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lucas Oliveira de Franca6.5
- 2Diogo dos Santos Cabral🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 85'6.9
- 4Pedro Pacheco6.4
- 5Guilherme Kennedy Romao6
- 6Pedro Ferreira6.7
- 8José Tavares▼ Rời sân 68'6.7
- 9Goncalo Paciencia⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 21'8.3
- 23Sidney Lima C6.6
- 41Daniel Borges🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 79'6.5
- 70Vinicius Lopes Da Silva🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 68'6.1
- 99Sorriso▼ Rời sân 80'
- 99Sorriso▼ Rời sân 80'7.1
Khách · 343
- 1Renato Marin6.2
- 6Matheus Dias6.8
- 7Markus Jensen▼ Rời sân 80'7
- 8Miguel Baeza Perez⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 72'7.4
- 10Daniel Junior▼ Rời sân 80'6.9
- 26Joel da Silva▼ Rời sân 61'6.3
- 28Liziero
- 28Igor Matheus Liziero Pereira⚽ Ghi bàn 36'7.2
- 34Leonardo Rodrigues dos Santos C6.6
- 38Jose Vitor Lima Cardoso7.1
- 52Wesley David de Oliveira Andrade🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 73'6.8
- 99Pablo Ruan6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
74
Tấn công
8586
Tấn công nguy hiểm
4239
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
385370
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
01
Cứu thua
24
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2330
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.431.23
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
68 32
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B2T2 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santa Clara (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Nacional da Madeira (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Santa Clara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Goncalo Paciencia Tiền đạo | 8.3 | 2 | 7/3 | 7/13 | 1 | ||
| 99Sorriso Tiền đạo | 7.1 | 3/1 | 13/14 | 1 | |||
| 2Diogo dos Santos Cabral Hậu vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 25/36 | 4 | ||
| 6Pedro Ferreira Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 48/53 | 3 | |||
| 8José Tavares Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/19 | 3 | |||
| 23Sidney Lima Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 55/60 | 2 | |||
| 1Lucas Oliveira de Franca Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 41Daniel Borges Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/1 | 19/23 | 1 | 🟨 | ||
| 4Pedro Pacheco Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 49/57 | 2 | |||
| 70Vinicius Lopes Da Silva Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 6/9 | 2 | 🟨 | ||
| 5Guilherme Kennedy Romao Hậu vệ | 6 | 0/0 | 27/39 | 1 | |||
| 42Lucas Soares de Almeida (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 20Tiago Ribeiro (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 8/10 | 1 | |||
| 7Luis Fernando Santos Oliveira (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 37Rildo Goncalves de Amorim Filho (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 11Welinton Macedo dos Santos (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Nacional da Madeira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Miguel Baeza Perez Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 16/18 | 0 | ||
| 28Igor Matheus Liziero Pereira Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/2 | 31/36 | 6 | ||
| 38Jose Vitor Lima Cardoso Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 45/59 | 3 | |||
| 7Markus Jensen Tiền đạo | 7 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 10Daniel Junior Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 52Wesley David de Oliveira Andrade Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 21/25 | 2 | 🟨 | ||
| 6Matheus Dias Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 41/50 | 0 | |||
| 99Pablo Ruan Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 19/27 | 1 | |||
| 34Leonardo Rodrigues dos Santos Hậu vệ | 6.6 | 3/0 | 43/50 | 1 | |||
| 26Joel da Silva Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 1Renato Marin Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 11Stavros Gavriel (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 2Daniel Isai de la Cruz (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 88Deivison Souza Brito (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 22Filipe Miguel Barros Soares (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 1 | 🟨 | ||
| 23Mateus Jose Iseppe (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Santa Clara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-1-31 | Thành lập | 1910-12-8 |
| San jomiguel Stadium | Sân nhà | Estadio da Madeira |
| 12800 | Sức chứa | 5132 |
| Armando Goncalves Teixeira Petit | HLV | |
| Ponta Delgada | Khu vực | Funchal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.24 | 3.71 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.90 ↓ | 3.80 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.90 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.60 ↑ | 12.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.13 | 3.40 | 0.97 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.80 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.55 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.35 | 0.78 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 15.25 ↑ | 1.03 ↓ | 22.64 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.80 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.90 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.05 | 3.60 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.00 | 3.36 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.05 ↓ | 16.70 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 1.49 | 0.75 | 0.50 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 10.39 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.15 | 3.47 | 0.98 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 8.65 ↑ | 1.15 ↓ | 11.12 ↑ | 4.18 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 3.10 | 3.65 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 3.95 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 1.15 | 4.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.51 | 3.56 | 1.11 | 2.50 | 0.80 | 0.58 | 0.00 | 1.51 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↑ | 0.00 | 1.48 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.25 ↓ | 5.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Santa Clara | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Nacional da Madeira | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).