Kết quả bóng đá trận Sang Mustang FC vs Dzongri FC, 16:15 ngày 26/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 16:15 ngày 26/08/2026
Sang Mustang FC 7 Kết thúc HT 4-0 1
Dzongri FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Sang Mustang FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| 4 - 0 ⚽ | 12' | |
| 5 - 0 ⚽ | 16' | |
| 6 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 4-0 | ||
| 7 - 0 ⚽ | 54' | |
| 8 - 0 ⚽ | 61' | |
| 87' | ||
| 88' | ⚽ 8 - 1 | |
| 9 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 14 | 17 | 35 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 6 |
Chủ = Sang Mustang FC · Khách = Dzongri FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sang Mustang FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — Sang Mustang FC
HBTTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/26 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (0-0) | Sang Mustang FC | - | - | H |
| 17/08/26 | Sikkim Police | 4-2 (2-2) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 30/07/26 | Sang Mustang FC | 2-0 (2-0) | Northerners FC | - | - | T |
| 28/07/26 | Sang Mustang FC | 2-1 (1-0) | Boys Club | - | - | T |
| 24/07/26 | Sikkim Aakraman FC | 3-0 (3-0) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 11/02/25 | Sikkim Aakraman FC | 6-0 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 07/02/25 | Sang Mustang FC | 7-1 (4-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 05/02/25 | Sang Mustang FC | 1-8 (1-1) | Sikkim Police | - | - | B |
| 03/02/25 | Kumar Sporting FC | 2-4 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 28/01/25 | Sang Mustang FC | 4-0 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 09/10/24 | Brotherhood FC | 6-1 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 06/10/24 | Sang Mustang FC | 4-1 (3-0) | Boys Club | - | - | T |
| 21/09/24 | Sang Mustang FC | 0-6 (0-2) | Kumar Sporting FC | - | - | B |
| 17/09/24 | Howlers SC | 4-1 (2-0) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 15/09/24 | Sikkim Police | 2-1 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | B |
| 12/09/24 | Sang Mustang FC | 4-0 (1-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 05/09/24 | Boys Club | 2-2 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dzongri FC
TTBBBB
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 13/17 (6 trận) Châu Á: 2/0/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Northerners FC | 1-5 (0-2) | Dzongri FC | - | - | T |
| 21/08/26 | Dzongri FC | 4-2 (1-0) | Boys Club | - | - | T |
| 18/08/26 | Sikkim Aakraman FC | 6-1 (2-1) | Dzongri FC | - | - | B |
| 31/07/26 | Howlers SC | 3-1 (0-1) | Dzongri FC | - | - | B |
| 27/07/26 | Red Panda FC | 2-1 (1-1) | Dzongri FC | - | - | B |
| 23/09/17 | Dzongri FC | 1-3 (1-3) | Pakyong United SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
237
Sút cầu môn
163
Tấn công
4252
Tấn công nguy hiểm
3424
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sang Mustang FC (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Dzongri FC (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 3.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sang Mustang FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 4.00 | 3.50 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 43.00 ↑ | 0.79 ↑ | 6.50 | 1.01 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 3.30 | 0.71 | 3.25 | 0.63 | 0.68 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.66 ↓ | 5.75 | 0.68 ↑ | 0.69 ↑ | 1.50 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 11.00 | 0.74 | 5.00 | 0.91 | 0.82 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.11 | 8.50 | 11.00 | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.32 | 5.50 | 6.75 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 45.00 ↑ | 6.50 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.73 | 3.31 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.91 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.60 ↑ | 9.15 ↑ | 2.27 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.35 | 0.83 | 3.25 | 0.78 | 0.74 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.01 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.85 ↓ | 6.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.00 | 3.54 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.16 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.40 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.00 | 0.65 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sang Mustang FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dzongri FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).