Kết quả bóng đá trận Sandvikens vs Jerv, 19:00 ngày 16/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 16/08/2026
Sandvikens
2 Kết thúc HT 1-0 2
Jerv
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Sandvikens Phút Jerv
Nicholas Marthinussen 1 - 0 42'
HT 1-0
Casper Thorsen 52'
56' 1 - 1 Kebba Badjie
90+1' 1 - 2 Pascal Simba
Nicholas Marthinussen 2 - 2 90+4'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 21 22
Bại 00 52
Ghi bàn 85 2219
Mất bàn 73 2711
Điểm 57 1120

Chủ = Sandvikens · Khách = Jerv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sandvikens (24)Hiệp 1 / Cả trậnJerv (26)
4 (17%)Thắng/Thắng7 (27%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng4 (15%)
3 (13%)Hòa/Hòa2 (8%)
7 (29%)Hòa/Bại4 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
5 (21%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Sandvikens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1744927391611
Sân nhà82151420711
Sân khách92341319910
6 gần61051320--

Jerv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712323517391
Sân nhà8611156192
Sân khách96212011202
6 gần6402148--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Sandvikens 2 (67%)Hòa 0 (0%)Jerv 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D214/06/26Jerv2-1 (1-1)Sandvikens9-3-1.53B
NOR D211/10/25Sandvikens2-1 (1-0)Jerv6-2-0.753.25T
NOR D221/04/25Jerv1-2 (0-2)Sandvikens5-3-1.252.75T

Thành tích gần đây — Sandvikens

BBTBBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D208/08/26Notodden FK1-0 (1-0)Sandvikens6-6-12.75B
NOR D201/08/26Sandvikens4-5 (3-3)Kvik Halden12-8-0.52.75B
NOR D225/07/26Eik-Tonsberg5-6 (1-2)Sandvikens5-6--T
NOR D227/06/26Sandvikens0-4 (0-2)Notodden FK3-3-0.252.75B
NOR D220/06/26Sandvikens2-3 (2-1)Lysekloster2-4+0.52.75B
NOR D214/06/26Jerv2-1 (1-1)Sandvikens9-3-1.53B
NOR D231/05/26Sandvikens1-0 (0-0)Brattvag6-5-0.752.75T
NOR D223/05/26Mjondalen IF4-0 (2-0)Sandvikens6-4-1.252.75B
NOR D216/05/26Kvik Halden0-0 (0-0)Sandvikens5-5-0.753H
NOR D210/05/26Sandvikens4-2 (2-1)Traff2-3--T
NOR D203/05/26FK Arendal0-0 (0-0)Sandvikens7-8--H
NOR D225/04/26Sandvikens0-1 (0-0)Pors Grenland9-8+0.253B
NOR D218/04/26Vidar0-1 (0-0)Sandvikens8-3-0.53T
NOR D211/04/26Sandvikens1-3 (1-1)Sotra7-3-0.752.75B
NOR D206/04/26Bjarg3-1 (2-0)Sandvikens6-3-0.753.5B
INT CF21/03/26Sandvikens6-1 (2-1)Djerv 19194-3+0.53.5T
INT CF14/03/26Lysekloster3-2 (0-2)Sandvikens---B
INT CF07/03/26Sotra1-0 (0-0)Sandvikens7-2-1.253B
INT CF08/02/26Sandvikens1-2 (1-1)Bjarg4-103.25B
INT CF31/01/26Asane Fotball4-1 (3-1)Sandvikens4-2--B

Thành tích gần đây — Jerv

TBBTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D208/08/26Jerv4-0 (1-0)Vidar8-2+23.75T
NOR D202/08/26Traff3-2 (2-2)Jerv3-6+0.53B
NOR D226/07/26Jerv1-2 (1-1)Lysekloster12-8+1.53.25B
NOR D228/06/26Sotra1-3 (1-1)Jerv8-3-0.252.75T
NOR D221/06/26Brattvag1-2 (1-0)Jerv4-8-0.253T
NOR D214/06/26Jerv2-1 (1-1)Sandvikens9-3+1.53T
NOR D231/05/26Notodden FK0-0 (0-0)Jerv8-2+0.52.75H
NOR D223/05/26Jerv2-1 (2-1)Kvik Halden6-10+1.253.25T
NOR D216/05/26FK Arendal1-2 (1-0)Jerv5-7+0.53T
NOR D210/05/26Jerv3-1 (1-1)Bjarg2-6--T
NOR D202/05/26Eik-Tonsberg2-3 (2-0)Jerv2-8+0.752.75T
NOR D226/04/26Jerv1-1 (1-1)Traff7-3+13H
NOR D218/04/26Pors Grenland0-3 (0-1)Jerv3-5+0.52.75T
NOR D212/04/26Jerv1-0 (1-0)Mjondalen IF5-0+0.253.25T
NOR D206/04/26Vidar1-3 (0-1)Jerv6-2+0.53.5T
INT CF28/03/26FK Arendal3-3 (3-1)Jerv---H
INT CF07/03/26Notodden FK2-1 (1-0)Jerv---B
INT CF28/02/26Pors Grenland3-1 (1-1)Jerv---B
INT CF21/02/26Grorud5-3 (2-2)Jerv---B
INT CF14/02/26Jerv4-2 (0-1)Kvik Halden---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
8
17
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
76
107
Tấn công nguy hiểm
21
63
Sút ngoài cầu môn
2
11
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
0
2
Quả ném biên
20
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sandvikens (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Jerv (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sandvikens (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVU

Jerv (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 3 (21%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVV

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
53
1 Bàn
15
2 Bàn
04
3 Bàn
11
4+ Bàn
712
B.thắng H1
417
B.thắng H2
SandvikensJerv

Chi tiết về HT/FT

05
T/T
00
T/H
10
T/B
22
H/T
12
H/H
42
H/B
03
B/T
00
B/H
40
B/B
SandvikensJerv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
36
Thắng 1
23
Hòa
83
Thua 1
52
Thua 2+
SandvikensJerv

Thông tin đội bóng

Sandvikens Thông tin Jerv
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.153.721.500.823.250.800.79-1.000.91
Live4.25 ↑4.20 ↑1.42 ↓0.823.250.800.96 ↑-1.000.74 ↓
EasybetsSớm4.503.801.610.933.250.790.80-1.000.95
Live151.00 ↑26.00 ↑6.50 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓3.40 ↑0.000.11 ↓
VcbetSớm4.754.201.550.883.250.890.83-1.000.89
Live176.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓2.80 ↑2.500.23 ↓0.27 ↓-0.252.50 ↑
Mansion88Sớm4.254.051.570.823.251.000.89-1.000.95
Live16.00 ↑1.07 ↓8.10 ↑5.00 ↑2.500.09 ↓0.12 ↓-0.253.57 ↑
InterwettenSớm4.904.001.570.552.501.20---
Live29.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓---
10BETSớm4.603.751.590.843.000.80---
Live11.52 ↑1.36 ↓3.46 ↑1.55 ↑2.500.41 ↓---
12betSớm4.104.101.580.783.250.980.85-1.000.91
Live16.00 ↑1.07 ↓8.10 ↑5.88 ↑3.500.07 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm4.004.051.530.843.250.860.77-1.000.93
Live12.00 ↑1.13 ↓5.50 ↑2.27 ↑2.500.14 ↓1.92 ↑0.000.22 ↓
SbobetSớm4.554.011.460.863.250.900.94-1.000.82
Live11.00 ↑1.15 ↓6.20 ↑3.33 ↑2.500.16 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
WewbetSớm4.564.211.560.943.250.820.86-1.000.92
Live16.20 ↑1.14 ↓6.15 ↑3.22 ↑2.500.11 ↓2.00 ↑0.000.32 ↓
LadbrokesSớm4.604.001.550.482.501.50---
Live4.50 ↓4.20 ↑1.53 ↓0.40 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm5.254.101.530.803.000.910.85-1.000.85
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.884.141.500.963.250.790.93-1.000.81
Live14.32 ↑1.17 ↓6.01 ↑2.78 ↑2.500.25 ↓2.14 ↑0.000.34 ↓
BwinSớm4.604.001.531.103.500.62---
Live4.50 ↓4.20 ↑1.52 ↓0.98 ↓3.500.72 ↑---
1xBetSớm4.533.801.651.073.250.680.93-0.750.80
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓1.62 ↑2.500.49 ↓0.54 ↓-0.251.47 ↑
Bet 365Sớm4.103.501.700.983.250.830.90-0.750.90
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓3.40 ↑0.000.20 ↓
William HillSớm4.603.801.551.103.500.62---
Live101.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑8.50 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sandvikens-3/4001
Jerv+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).