Kết quả bóng đá trận Sandvikens vs Eik-Tonsberg, 18:00 ngày 05/09/2026
2.Liga (Na Uy) · 18:00 ngày 05/09/2026
Sandvikens 2 Kết thúc HT 0-0 0
Eik-Tonsberg
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 6
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 18 | 22 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 6 |
Chủ = Sandvikens · Khách = Eik-Tonsberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (28%) | Hòa/Bại | 8 (27%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 14 (47%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 27 | 39 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 20 | 7 | 11 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 19 | 9 | 10 |
Eik-Tonsberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 1 | 15 | 18 | 42 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 19 | 4 | 14 |
| Sân khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 6 | 23 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Sút bóng
42
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
21
Việt vị
01
Quả ném biên
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Eik-Tonsberg (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sandvikens | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.10 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.30 | 4.60 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 0.79 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.05 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.75 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.50 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 16.50 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.10 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 25.00 ↑ | 4.39 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 1.08 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.75 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.