Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF (W) vs Trelleborgs FF (W), 19:00 ngày 13/09/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 19:00 ngày 13/09/2026
Sandvikens IF (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Trelleborgs FF (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 14 | 7 | 31 | 17 |
| Điểm | 0 | 3 | 10 | 14 |
Chủ = Sandvikens IF (W) · Khách = Trelleborgs FF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens IF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (50%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens IF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 45 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 2 | 6 | 10 | 26 | 2 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 19 | 7 | 13 |
Trelleborgs FF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 25 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 13 | 14 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 12 | 10 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
22
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens IF (W) (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Trelleborgs FF (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sandvikens IF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.71 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.22 ↓ | 5.90 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.20 ↓ | 1.57 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | -1.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.65 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.85 ↓ | 1.65 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.55 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.90 ↓ | 1.61 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.52 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.83 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 4.20 ↓ | 4.20 ↓ | 1.62 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.33 | 3.95 | 1.65 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 2.25 | 0.00 | 0.28 |
| Live | 9.12 ↑ | 1.24 ↓ | 6.08 ↑ | 2.71 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.64 ↓ | 0.00 | 0.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandvikens IF (W) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trelleborgs FF (W) | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).