Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF (W) vs Hacken B (W), 20:00 ngày 22/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 20:00 ngày 22/08/2026
Sandvikens IF (W) 2 Kết thúc HT 1-1 3
Hacken B (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Sandvikens IF (W) | Phút | |
| Sagstrom A. A. (Assist:Kuusniemi M.) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Koont Z. | 35' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 Hopkins F. | |
| HT 1-1 | ||
| 73' | ⚽ 1 - 2 Emilia Migas | |
| Koont Z. 2 - 2 ⚽ | 87' | |
| 88' | ⚽ 2 - 3 Hopkins F. | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 28 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 4 |
Chủ = Sandvikens IF (W) · Khách = Hacken B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens IF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (50%) | Bại/Bại | 9 (53%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens IF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 45 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 2 | 6 | 10 | 26 | 2 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 19 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 20 | - | - |
Hacken B (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 1 | 14 | 16 | 36 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 8 | 16 | 0 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 20 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sandvikens IF (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hacken B (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Hacken B (W) | 3-4 (3-1) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sandvikens IF (W)
BTBTHBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/27 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Goteborg (W) | 6-0 (2-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 12/08/26 | Kvarnsvedens IK (W) | 0-6 (0-1) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Sandvikens IF (W) | 0-4 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Hacken B (W) | 3-4 (3-1) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Sandvikens IF (W) | 3-3 (2-1) | Alingsas (W) | - | - | H |
| 21/06/26 | Enskede IK (W) | 4-0 (3-0) | Sandvikens IF (W) | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Sandvikens IF (W) | 3-4 (2-1) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Linkopings (W) | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Umea IK (W) | 2-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-5 (0-1) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (1-0) | Sandvikens IF (W) | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Sandvikens IF (W) | 1-5 (0-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Sandvikens IF (W) | 1-2 (1-2) | Gamla Upsala SK (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Eskilstuna United (W) | 3-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Sandvikens IF (W) | 0-2 (0-2) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 24/10/24 | Sandvikens IF (W) | 0-7 (0-5) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 08/08/24 | IFK Ostersund (W) | 0-1 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hacken B (W)
BBBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Jitex DFF (W) | 1-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Hacken B (W) | 3-4 (3-1) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-0) | Hacken B (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Hacken B (W) | 1-2 (0-2) | Gamla Upsala SK (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Orebro (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (0-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Umea IK (W) | 4-1 (2-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Linkopings (W) | 3-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Hacken B (W) | 2-4 (0-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Husqvarna (W) | 3-1 (1-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | IK Uppsala (W) | 5-2 (0-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Hacken B (W) | 1-1 (1-1) | Team TG FF (W) | - | - | H |
| 01/11/25 | Hacken B (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Orebro Soder (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Hacken B (W) | 1-1 (1-0) | Sunnana SK (W) | +0.5 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
60 40
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens IF (W) (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Hacken B (W) (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandvikens IF (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Hacken B (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandvikens IF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.70 | 3.15 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.45 | 2.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.50 ↑ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.65 | 3.19 | - | - | - | 0.49 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.75 ↑ | 3.21 ↑ | - | - | - | 0.49 | 0.00 | 1.34 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.