Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF (W) vs Elfsborg (W), 19:00 ngày 08/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 19:00 ngày 08/08/2026
Sandvikens IF (W) 0 Kết thúc HT 0-2 4
Elfsborg (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Sandvikens IF (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Lopez V. | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Gunnarsson H. | |
| HT 0-2 | ||
| Anderson A. | 77' | |
| 80' | ⚽ 0 - 3 Jiozon H. | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 4 Jiozon H. | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 21 | 20 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 28 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 16 |
Chủ = Sandvikens IF (W) · Khách = Elfsborg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens IF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 12 (46%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (50%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens IF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 45 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 2 | 6 | 10 | 26 | 2 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 19 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 15 | - | - |
Elfsborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 4 | 1 | 31 | 6 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 5 | 18 | 3 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 1 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Sandvikens IF (W)
THBBHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/28 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Hacken B (W) | 3-4 (3-1) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Sandvikens IF (W) | 3-3 (2-1) | Alingsas (W) | - | - | H |
| 21/06/26 | Enskede IK (W) | 4-0 (3-0) | Sandvikens IF (W) | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Sandvikens IF (W) | 3-4 (2-1) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Linkopings (W) | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Umea IK (W) | 2-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-5 (0-1) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (1-0) | Sandvikens IF (W) | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Sandvikens IF (W) | 1-5 (0-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Sandvikens IF (W) | 1-2 (1-2) | Gamla Upsala SK (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Eskilstuna United (W) | 3-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Sandvikens IF (W) | 0-2 (0-2) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 24/10/24 | Sandvikens IF (W) | 0-7 (0-5) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 08/08/24 | IFK Ostersund (W) | 0-1 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 16/03/24 | Sandvikens IF (W) | 3-2 (2-2) | Sundsvalls DFF (W) | - | - | T |
| 31/08/22 | Sandvikens IF (W) | 0-3 (0-2) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 31/07/22 | Sandvikens IF (W) | 3-1 (0-1) | Vasteras BK30 (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Elfsborg (W)
HHTBHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Ulricehamns IFK (W) | 1-1 (0-0) | Elfsborg (W) | - | - | H |
| 01/08/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 4-2 (3-0) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Husqvarna (W) | 1-1 (1-0) | Elfsborg (W) | +1.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | +1 | 3 | T |
| 02/05/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Orebro (W) | 0-3 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (2-0) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
30 70
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens IF (W) (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Elfsborg (W) (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandvikens IF (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Elfsborg (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandvikens IF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 4.80 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.50 | 4.80 | 1.30 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 4.30 | 1.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 8.40 ↑ | 4.40 ↑ | 1.26 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.50 | 4.70 | 1.29 | - | - | - | 5.50 | 0.00 | 0.08 |
| Live | 9.55 ↑ | 4.90 ↑ | 1.31 ↑ | - | - | - | 5.50 | 0.00 | 0.08 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.