Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF vs Osters IF, 22:00 ngày 30/08/2026

Superettan (Thụy Điển) · 22:00 ngày 30/08/2026
Sandvikens IF
1 Kết thúc HT 1-0 1
Osters IF
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Sandvikens IF Phút Osters IF
Alan Carleton(Assists:Mohammed Mahammed) (Kiến tạo: Mohammed Mahammed) 1 - 0 ⚽19'
2 - 0 ⚽19'
Carleton A. 3 - 0 ⚽19'
HT 1-0
49' Hannes Bladh Pijaca
Karl Bohm 54'
Mohammed Mahammed 55'
59' ⇄▲ Filip Olsson ▼ Kingsley Gyamfi
59' ⇄▲ Carl William Isaac Thellsson ▼ Raymond Adjei
▲ Daniel Bergman ▼ Alan Carleton59' ⇄
▲ Yabets Yaliso Yaya ▼ Johan Arvidsson59' ⇄
71' ⇄▲ Keyano Marrah ▼ Hannes Bladh Pijaca
71' ⇄▲ Magnus Christensen ▼ Noah Soderberg
▲ Isac Lindholm ▼ Kasper Harletun77' ⇄
▲ Liam Vabo ▼ Karl Bohm77' ⇄
▲ Nicholas Vainio ▼ Mohammed Mahammed77' ⇄
Daniel Bergman 78'
83' ⇄▲ Mattis Adolfsson ▼ Tatu Varmanen
85'⚽ 3 - 1 Mattis Adolfsson
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 00 31
Bại 12 35
Ghi bàn 74 1515
Mất bàn 56 1314
Điểm 63 1513

Chủ = Sandvikens IF · Khách = Osters IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sandvikens IF (33)Hiệp 1 / Cả trậnOsters IF (34)
9 (27%)Thắng/Thắng6 (18%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng7 (21%)
3 (9%)Hòa/Hòa1 (3%)
6 (18%)Hòa/Bại7 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (15%)Bại/Hòa3 (9%)
7 (21%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

Sandvikens IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng217683431279
Sân nhà115332317187
Sân khách102351114913
6 gần6312117--

Osters IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110383230335
Sân nhà117131611223
Sân khách1032516191110
6 gần6402114--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Sandvikens IF 1 (25%)Hòa 1 (25%)Osters IF 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D214/05/26Osters IF1-0 (0-0)Sandvikens IF5-6-0.52.75B
SWE D231/08/24Osters IF2-2 (2-1)Sandvikens IF6-3-0.753H
SWE D220/04/24Sandvikens IF1-0 (0-0)Osters IF4-6-0.52.75T
SWE Cup21/04/05Sandvikens IF1-2 (1-1)Osters IF--12.75B

Thành tích gần đây — Sandvikens IF

HTBTTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D223/08/26Norrby IF1-1 (1-0)Sandvikens IF5-6-0.253H
SWE Cup18/08/26IF Karlstad Fotboll0-2 (0-2)Sandvikens IF7-4+0.53.25T
SWE D215/08/26Sandvikens IF1-4 (1-1)IFK Norrkoping FK1-6-0.52.75B
SWE D209/08/26Varbergs BoIS FC0-1 (0-1)Sandvikens IF12-4-0.753T
SWE D201/08/26Sandvikens IF5-0 (3-0)GIF Sundsvall10-1+0.752.75T
SWE D226/07/26Ljungskile2-1 (2-0)Sandvikens IF5-7-0.53B
SWE D219/07/26IFK Norrkoping FK3-0 (2-0)Sandvikens IF7-3-13.25B
SWE D228/06/26Sandvikens IF4-2 (2-1)Helsingborg3-9+0.253T
SWE D223/06/26Orebro1-1 (1-1)Sandvikens IF9-502.75H
SWE D214/06/26Sandvikens IF3-2 (1-1)IK Brage3-8+0.252.75T
SWE D210/06/26Sandvikens IF4-2 (4-1)Falkenberg2-7+0.252.75T
SWE D230/05/26GIF Sundsvall0-3 (0-1)Sandvikens IF7-3+0.252.75T
SWE D224/05/26Sandvikens IF0-1 (0-1)Landskrona BoIS8-102.75B
SWE D217/05/26Ostersunds FK2-1 (0-0)Sandvikens IF6-2-0.52.5B
SWE D214/05/26Osters IF1-0 (0-0)Sandvikens IF5-6-0.52.75B
SWE D209/05/26Sandvikens IF1-0 (1-0)Ljungskile5-702.75T
SWE D202/05/26Sandvikens IF2-2 (1-2)Norrby IF9-3+0.252.75H
SWE D225/04/26Nordic United FC2-1 (1-1)Sandvikens IF6-6-0.252.75B
SWE D218/04/26Sandvikens IF0-1 (0-0)IFK Varnamo5-5-0.252.75B
SWE D212/04/26Sandvikens IF2-2 (1-2)Varbergs BoIS FC2-702.75H

Thành tích gần đây — Osters IF

TTTBBTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D226/08/26Osters IF1-0 (0-0)GIF Sundsvall1-9+13T
SWE Cup19/08/26Hogaborgs BK0-4 (0-0)Osters IF1-7+2.253.5T
SWE D215/08/26Ljungskile2-3 (2-2)Osters IF5-3-0.53.25T
SWE D208/08/26Osters IF0-1 (0-1)Landskrona BoIS3-8+0.253.25B
SWE D201/08/26Ostersunds FK1-0 (0-0)Osters IF8-6-0.253B
SWE D228/07/26Osters IF3-0 (0-0)Varbergs BoIS FC3-2-0.253T
SWE D218/07/26Osters IF3-2 (1-1)IK Brage11-8+0.253.25T
INT CF10/07/26Osters IF0-3 (0-1)Lyngby---B
SWE D227/06/26Varbergs BoIS FC2-1 (0-0)Osters IF6-10-0.52.75B
SWE D221/06/26Osters IF1-3 (0-2)Falkenberg6-5+0.253.25B
SWE D216/06/26GIF Sundsvall0-4 (0-4)Osters IF7-5+0.52.75T
INT CF10/06/26Trelleborgs FF1-2 (0-2)Osters IF5-0+13.5T
SWE D210/06/26Osters IF3-0 (3-0)IFK Varnamo2-5+0.252.75T
SWE D230/05/26Osters IF2-1 (2-0)Norrby IF4-6+0.52.75T
SWE D226/05/26IFK Norrkoping FK2-0 (2-0)Osters IF5-5-13B
SWE D217/05/26Osters IF1-4 (0-1)Ljungskile9-7+0.252.75B
SWE D214/05/26Osters IF1-0 (0-0)Sandvikens IF5-6+0.52.75T
SWE D209/05/26Nordic United FC4-2 (1-1)Osters IF3-602.75B
SWE D205/05/26Landskrona BoIS2-2 (2-1)Osters IF6-502.75H
SWE D225/04/26Osters IF1-0 (0-0)Ostersunds FK3-10+0.52.5T

Đội hình

Sandvikens IFOsters IF
1Hannes Sveijer2CGustav Thorn16Mohammed Sadat Abubakari23Kasper Harletun26Linus Tagesson12Alan Carleton15Fabian Andersson7Johan Arvidsson8Karl Bohm14Mohammed Mahammed9Christian Wagner1Carl Lundahl Persson3Kingsley Gyamfi4CSebastian Starke Hedlund14Dennis Olsson15Tatu Varmanen20Musa Jatta6Noah Soderberg10Oscar Uddenas16Raymond Adjei17Hannes Bladh Pijaca19Matias Tamminen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
12
3
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
60
55
Tấn công nguy hiểm
46
32
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
12
8
Việt vị
4
3
Quả ném biên
20
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sandvikens IF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Osters IF (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sandvikens IF (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU

Osters IF (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
87
1 Bàn
34
2 Bàn
24
3 Bàn
31
4+ Bàn
1815
B.thắng H1
1516
B.thắng H2
Sandvikens IFOsters IF

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
00
T/H
00
T/B
16
H/T
11
H/H
53
H/B
01
B/T
41
B/H
35
B/B
Sandvikens IFOsters IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
37
Thắng 1
41
Hòa
63
Thua 1
25
Thua 2+
Sandvikens IFOsters IF

Thông tin đội bóng

Sandvikens IF Thông tin Osters IF
Thành lập 1930-4-20
Sân nhà Varendsvallen
0 Sức chứa 15062
Baran Coskun HLV
Khu vực VAXJO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.382.660.863.250.760.980.500.72
Live1.983.382.660.863.250.760.980.500.72
EasybetsSớm2.033.803.100.893.250.860.800.250.95
Live17.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.62 ↓0.001.20 ↑
VcbetSớm2.053.803.100.923.250.870.790.250.99
Live13.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑3.15 ↑2.500.23 ↓0.61 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm2.053.802.910.963.250.880.870.250.99
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.053.703.150.953.500.750.950.500.75
Live18.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.173.502.700.733.250.91---
Live5.73 ↑1.29 ↓7.23 ↑2.05 ↑2.500.31 ↓---
12betSớm2.053.802.910.963.250.880.870.250.99
Live12.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm2.053.853.000.983.250.881.050.500.83
Live17.50 ↑1.03 ↓21.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.933.603.050.983.250.880.800.251.08
Live6.30 ↑1.20 ↓8.60 ↑5.26 ↑2.500.09 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.063.602.840.953.250.910.840.251.04
Live7.20 ↑1.18 ↓9.65 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.003.603.000.442.501.60---
Live17.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.203.702.750.673.001.100.920.250.81
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑10.73 ↑2.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.864.003.450.953.500.820.860.500.91
Live8.25 ↑1.16 ↓10.36 ↑3.25 ↑2.500.22 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
BwinSớm2.003.753.001.103.500.63---
Live23.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑0.83 ↓1.500.77 ↑---
1xBetSớm2.253.602.781.203.500.600.670.001.05
Live7.77 ↑1.20 ↓9.50 ↑3.56 ↑2.500.20 ↓0.68 ↑0.001.19 ↑
Bet 365Sớm2.103.602.801.033.250.780.930.250.88
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.053.503.001.103.500.670.830.250.96
Live12.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓0.82 ↓0.250.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sandvikens IF+1/4100
Osters IF-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).