Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF vs Orebro, 22:00 ngày 19/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 22:00 ngày 19/09/2026
Sandvikens IF 4 Kết thúc HT 1-2 2
Orebro
🟨 6 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Sandvikens IF | Phút | |
| Christopher Rogers | 6' | |
| Rogers C. | 6' | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Holmberg K. | |
| 24' | ⚽ 0 - 3 | |
| 24' | ⚽ 0 - 4 Holmberg K. (Kiến tạo: Erdal Rakip) | |
| 1 - 4 ⚽ | 36' | |
| Backman V. (Kiến tạo: Karl Bohm) 2 - 4 ⚽ | 36' | |
| 38' | ||
| 39' | Ojrzynski J. | |
| 45' | ||
| Backman V. | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 12 |
Chủ = Sandvikens IF · Khách = Orebro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 34 | 31 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 14 | 9 | 13 |
Orebro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 7 | 9 | 20 | 32 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 13 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 19 | 7 | 15 |
Đội hình
Sandvikens IF
Orebro
1Sveijer H.2Gustav Thorn17Wilhelm Nilsson18Rogers C.26Tagesson L.14Mohammed Mahammed15Andersson F.7Arvidsson J.11Backman V.12Carleton A.8Karl Bohm75Ojrzynski J.16Hampus Soderstrom19Haliti J.25Amatkarijo C.32Stenberg J.7Wikman S.8Kusu M.23Rakip E.99Yasin A.10Wiedesheim-Paul R.17Holmberg K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sveijer H.
- 2Gustav Thorn
- 7Arvidsson J.
- 8Karl Bohm🎯 Kiến tạo 36'
- 11Backman V.⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 12Carleton A.
- 14Mohammed Mahammed
- 15Andersson F.
- 17Wilhelm Nilsson
- 18Rogers C.🟨 Thẻ vàng 6'
- 26Tagesson L.
Khách · 442
- 7Wikman S.
- 8Kusu M.
- 10Wiedesheim-Paul R.🎯 Kiến tạo 7'
- 16Hampus Soderstrom
- 17Holmberg K.⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 24'
- 19Haliti J.
- 23Rakip E.🎯 Kiến tạo 24'
- 25Amatkarijo C.
- 32Stenberg J.
- 75Ojrzynski J.🟨 Thẻ vàng 39'
- 99Yasin A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
53
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
74
Việt vị
10
Quả ném biên
613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens IF (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Orebro (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sandvikens IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908 | |
| Sân nhà | Behrn Arena | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| Baran Coskun | HLV | Rikard Norling |
| Khu vực | Orebro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.40 | 2.73 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.40 | 2.50 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 1.02 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.77 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.15 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.55 | 3.00 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 110.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.80 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.55 | 3.00 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 110.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.20 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 41.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.36 | 3.20 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 85.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.25 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 76.00 ↑ | 8.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.11 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.32 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.23 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandvikens IF | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Orebro | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).