Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF vs IK Oddevold, 00:00 ngày 10/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 10/09/2026
Sandvikens IF 0 Kết thúc HT 0-1 1
IK Oddevold
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Sandvikens IF | Phút | |
| 12' | ||
| Wilhelm Nilsson | 12' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 18 |
Chủ = Sandvikens IF · Khách = IK Oddevold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 5 (15%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 34 | 31 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 14 | 9 | 13 |
IK Oddevold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 34 | 31 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 13 | 13 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 18 | 16 | 4 |
Đội hình
Sandvikens IF
IK Oddevold
1Sveijer H.2Gustav Thorn17Wilhelm Nilsson23Harletun K.26Tagesson L.12Carleton A.15Andersson F.7Arvidsson J.8Karl Bohm14Mohammed Mahammed9Christian Wagner12Saetra M.11Krezic D.19Hugo Engstrom21Oliver Thoreson24Bahno M.14Gabriel Sandberg15Forsberg E.17Olle Kjellman Olblad26Freddie Lantz10Leonardo Farah Shahin9Vikstrom R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
68%32%
Phạm lỗi
32
Quả ném biên
74
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens IF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
IK Oddevold (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sandvikens IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | Rimnersvallen | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Baran Coskun | HLV | Rikard Nilsson |
| Khu vực | UDDEVALLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.41 | 2.38 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.40 ↓ | 2.95 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.30 | 2.70 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 231.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.80 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.04 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.66 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.66 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.65 | 2.65 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.16 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.18 | 2.46 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 1.25 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 240.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 360.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandvikens IF | 0 | 0 | 1 | 0 |
| IK Oddevold | 0 | 1 | 2 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).