Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF vs IK Oddevold, 00:00 ngày 10/09/2026

Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 10/09/2026
Sandvikens IF
0 Kết thúc HT 0-1 1
IK Oddevold
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Sandvikens IF Phút IK Oddevold
12'
Wilhelm Nilsson 12'
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 01 33
Bại 11 32
Ghi bàn 73 1515
Mất bàn 52 1311
Điểm 64 1518

Chủ = Sandvikens IF · Khách = IK Oddevold

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sandvikens IF (33)Hiệp 1 / Cả trậnIK Oddevold (32)
9 (27%)Thắng/Thắng8 (25%)
1 (3%)Thắng/Hòa4 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng4 (13%)
3 (9%)Hòa/Hòa5 (16%)
6 (18%)Hòa/Bại4 (13%)
5 (15%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (21%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Sandvikens IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng217683431279
Sân nhà115332317187
Sân khách102351114913

IK Oddevold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng217863431298
Sân nhà1034315131311
Sân khách114431918164

Đội hình

Sandvikens IFIK Oddevold
1Sveijer H.2Gustav Thorn17Wilhelm Nilsson23Harletun K.26Tagesson L.12Carleton A.15Andersson F.7Arvidsson J.8Karl Bohm14Mohammed Mahammed9Christian Wagner12Saetra M.11Krezic D.19Hugo Engstrom21Oliver Thoreson24Bahno M.14Gabriel Sandberg15Forsberg E.17Olle Kjellman Olblad26Freddie Lantz10Leonardo Farah Shahin9Vikstrom R.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
68%
32%
Phạm lỗi
3
2
Quả ném biên
7
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sandvikens IF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
IK Oddevold (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Sandvikens IF Thông tin IK Oddevold
Thành lập 1932
Sân nhà Rimnersvallen
0 Sức chứa 15000
Baran Coskun HLV Rikard Nilsson
Khu vực UDDEVALLA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.412.380.892.750.730.760.000.94
Live1.84 ↓3.40 ↓2.95 ↑0.70 ↓2.750.92 ↑0.84 ↑0.500.86 ↓
EasybetsSớm2.423.302.701.022.750.820.880.000.98
Live231.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.90 ↑1.500.02 ↓0.24 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm2.303.502.800.942.750.861.040.250.76
Live201.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓3.00 ↑1.500.24 ↓0.35 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm2.323.502.660.972.750.871.080.250.78
Live300.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm2.553.402.500.652.501.100.900.000.80
Live65.00 ↑5.50 ↑1.12 ↓3.00 ↑1.500.15 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
12betSớm2.323.502.660.972.750.871.080.250.78
Live300.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm2.343.652.651.012.750.850.820.001.06
Live26.00 ↑5.60 ↑1.16 ↓2.38 ↑1.500.30 ↓2.17 ↑0.250.34 ↓
SbobetSớm2.493.182.461.012.750.851.250.250.68
Live240.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓5.26 ↑1.500.09 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm2.453.302.400.672.501.10---
Live34.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.502.450.812.750.920.860.000.86
Live360.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓8.55 ↑1.500.04 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.553.502.450.602.501.200.880.000.82
Live301.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.31 ↑1.500.16 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
Bet 365Sớm2.403.302.700.982.750.830.780.001.03
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.80 ↑1.500.11 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sandvikens IF0010
IK Oddevold0122

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).