Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF vs IFK Norrkoping FK, 22:00 ngày 15/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 22:00 ngày 15/08/2026
Sandvikens IF 1 Kết thúc HT 1-1 4
IFK Norrkoping FK
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Sandvikens IF | Phút | |
| Christian Wagner 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Johan Arvidsson | 38' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Elias Jemal(Assists:Ryan Lee Nelson) (Kiến tạo: Ryan Lee Nelson) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Filip Dagerstal ▼ Anton Eriksson | |
| 48' | ⚽ 1 - 2 Ryan Lee Nelson(Assists:Elias Jemal) (Kiến tạo: Elias Jemal) | |
| ▲ Yabets Yaliso Yaya ▼ Johan Arvidsson | 61' ⇄ | |
| Gustav Thorn | 64' | |
| 66' | ⚽ 1 - 3 Christoffer Nyman(Assists:Alexander Fransson) (Kiến tạo: Alexander Fransson) | |
| 66' ⇄ | ▲ Alexander Fransson ▼ Tim Prica | |
| 66' ⇄ | ▲ Axel Bronner ▼ Viktor Christiansson | |
| ▲ Mohammed Sadat Abubakari ▼ Victor Backman | 69' ⇄ | |
| ▲ Nicholas Vainio ▼ Alan Carleton | 70' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 1 - 4 Ryan Lee Nelson(Assists:Axel Bronner) (Kiến tạo: Axel Bronner) | |
| 78' ⇄ | ▲ Jonas Weber ▼ Ture Sandberg | |
| 78' ⇄ | ▲ Isak Andri Sigurgeirsson ▼ Noel Sernelius | |
| 78' ⇄ | ▲ Albert Aleksanjan ▼ Ryan Lee Nelson | |
| ▲ Liam Vabo ▼ Karl Bohm | 85' ⇄ | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 7 |
| Điểm | 5 | 7 | 17 | 23 |
Chủ = Sandvikens IF · Khách = IFK Norrkoping FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 19 (59%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 5 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 6 | 8 | 34 | 31 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 14 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
IFK Norrkoping FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 2 | 4 | 41 | 13 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 6 | 22 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 7 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Sandvikens IF 0 (0%)Hòa 0 (0%)IFK Norrkoping FK 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (2-0) | Sandvikens IF | -1 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (1-0) | Sandvikens IF | -1.25 | 3 | B |
| 25/01/25 | IFK Norrkoping FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | - | - | B |
| 28/02/21 | Sandvikens IF | 1-4 (0-0) | IFK Norrkoping FK | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Sandvikens IF
TTBBTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Varbergs BoIS FC | 0-1 (0-1) | Sandvikens IF | -0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Sandvikens IF | 5-0 (3-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Ljungskile | 2-1 (2-0) | Sandvikens IF | -0.5 | 3 | B |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (2-0) | Sandvikens IF | -1 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Sandvikens IF | 4-2 (2-1) | Helsingborg | +0.25 | 3 | T |
| 23/06/26 | Orebro | 1-1 (1-1) | Sandvikens IF | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Sandvikens IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Sandvikens IF | 4-2 (4-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | GIF Sundsvall | 0-3 (0-1) | Sandvikens IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Sandvikens IF | 0-1 (0-1) | Landskrona BoIS | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Ostersunds FK | 2-1 (0-0) | Sandvikens IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Sandvikens IF | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Norrby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Nordic United FC | 2-1 (1-1) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sandvikens IF | 0-1 (0-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | IK Oddevold | 2-2 (1-0) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | -1.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Sandvikens IF | 0-2 (0-0) | Falu BS FK | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Norrkoping FK
TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/2 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (3-0) | IK Brage | +1 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (1-0) | Helsingborg | +1 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Landskrona BoIS | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (2-0) | Sandvikens IF | +1 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | IFK Norrkoping FK | 0-1 (0-1) | Norrby IF | +1 | 3 | B |
| 21/06/26 | Ostersunds FK | 0-2 (0-1) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | T |
| 16/06/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | IK Oddevold | 1-2 (1-2) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Helsingborg | 0-2 (0-0) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (2-0) | Osters IF | +1 | 3 | T |
| 16/05/26 | IK Brage | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | IFK Norrkoping FK | 1-1 (0-0) | Nordic United FC | +0.75 | 3 | H |
| 09/05/26 | GIF Sundsvall | 1-3 (0-1) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Falkenberg | 1-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | IFK Norrkoping FK | 1-3 (1-1) | Landskrona BoIS | +1 | 3 | B |
| 22/04/26 | Orebro | 2-1 (1-1) | IFK Norrkoping FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ljungskile | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | IFK Norrkoping FK | 6-0 (4-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Degerfors IF | 3-1 (2-1) | IFK Norrkoping FK | -1 | 4.25 | B |
| 21/03/26 | Norrby IF | 1-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | - | - | H |
Đội hình
Sandvikens IF
IFK Norrkoping FK
1Hannes Sveijer2CGustav Thorn15Fabian Andersson23Kasper Harletun25Valassina Diomande7Johan Arvidsson8Karl Bohm14Mohammed Mahammed9Christian Wagner11Victor Backman12Alan Carleton1Theo Krantz23Aleksander Opsahl24Anton Eriksson37Moutaz Neffati38Ture Sandberg6Viktor Christiansson9Tim Prica34Noel Sernelius5CChristoffer Nyman8Ryan Lee Nelson11Elias Jemal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hannes Sveijer
- 2Gustav Thorn C🟨 Thẻ vàng 64'
- 7Johan Arvidsson🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 61'
- 8Karl Bohm▼ Rời sân 85'
- 9Christian Wagner⚽ Ghi bàn 23'
- 11Victor Backman▼ Rời sân 69'
- 12Alan Carleton▼ Rời sân 70'
- 14Mohammed Mahammed
- 15Fabian Andersson
- 23Kasper Harletun
- 25Valassina Diomande
Khách · 433
- 1Theo Krantz
- 5Christoffer Nyman C⚽ Ghi bàn 66'
- 6Viktor Christiansson▼ Rời sân 66'
- 8Ryan Lee Nelson⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 72' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 78'
- 9Tim Prica▼ Rời sân 66'
- 11Elias Jemal⚽ Ghi bàn 45+2' · 🎯 Kiến tạo 48'
- 23Aleksander Opsahl
- 24Anton Eriksson▼ Rời sân 46'
- 34Noel Sernelius▼ Rời sân 78'
- 37Moutaz Neffati
- 38Ture Sandberg▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
518
Sút cầu môn
210
Tấn công
3864
Tấn công nguy hiểm
2652
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
157
Việt vị
12
Quả ném biên
1723
So Sánh Sức Mạnh
42 58
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens IF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
IFK Norrkoping FK (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandvikens IF (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOU
IFK Norrkoping FK (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandvikens IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1897-5-29 | |
| Sân nhà | Idrottsparken | |
| 0 | Sức chứa | 19000 |
| Baran Coskun | HLV | Eldar Abdulic |
| Khu vực | Norrkoping |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.15 | 3.41 | 1.77 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.35 ↓ | 1.70 ↓ | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.85 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 186.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.87 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.75 | 1.91 | 0.78 | 2.75 | 1.06 | 0.95 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.83 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.85 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.70 ↑ | 1.74 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.75 | 1.91 | 0.78 | 2.75 | 1.06 | 0.95 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.85 | 1.86 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.38 | 3.42 | 1.95 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 17.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.37 | 3.48 | 1.88 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.19 ↓ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.83 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.78 | 0.90 | 3.00 | 0.83 | 0.77 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 32.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.95 | 3.99 | 1.75 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.19 ↓ | 3.16 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.83 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.92 | 3.70 | 1.79 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.23 | -0.25 | 0.58 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.75 | 1.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.80 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandvikens IF | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| IFK Norrkoping FK | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).