Sandvikens IF vs Helsingborg 4-2 — Superettan (Thụy Điển)
Superettan (Thụy Điển) · 28/06/2026 22:00 · Kết thúc
Sandvikens IF 4 FT HT 2-1 2
Helsingborg
🟨 2-3 🟥 0-1 ⛳ 3-9
Few Cloudy 21℃~22℃
Đội hình ra sân 343 - 442
Sandvikens IFHelsingborg
30Otto Lindell2CGustav Thorn4Viggo Van der Laan25Valassina Diomande11Victor Backman15Fabian Andersson21Adam Kiani26Linus Tagesson7Johan Arvidsson12Alan Carleton22Christian Wagner1Johan Brattberg2Obafemi Awodesu3CJakob Voelkerling Persson5Simon Bengtsson58Clancy Biten10Max Johan Erik Svensson14Lukas Kjellnas26Loret Sadiku31Alvin Nordin8Ervin Gigovic29Kevin Nyarko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Sandvikens IFHelsingborg
| FT 4-2 | ||
| 90+7' | Daouda Amadou | |
| Karl Bohm(Assists:Isac Lindholm) (Kiến tạo: Isac Lindholm) 4 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| Otto Lindell | 90+1' | |
| ▲ Carl William Isaac Thellsson ▼ Christian Wagner | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Johan Gudmundsson ▼ Simon Bengtsson | |
| ▲ Isac Lindholm ▼ Valassina Diomande | 84' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Adam Akimey ▼ Alvin Nordin | |
| ▲ Liam Vabo ▼ Fabian Andersson | 74' ⇄ | |
| ▲ Karl Bohm ▼ Johan Arvidsson | 74' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 3 - 2 Alexander Johansson(Assists:Daouda Amadou) (Kiến tạo: Daouda Amadou) | |
| ▲ Mohammed Sadat Abubakari ▼ Viggo Van der Laan | 63' ⇄ | |
| Johan Arvidsson(Assists:Fabian Andersson) (Kiến tạo: Fabian Andersson) 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| 57' ⇄ | ▲ Alexander Johansson ▼ Kevin Nyarko | |
| 57' ⇄ | ▲ Timothe Rupil ▼ Max Johan Erik Svensson | |
| 57' ⇄ | ▲ Daouda Amadou ▼ Loret Sadiku | |
| 50' | Ervin Gigovic | |
| 47' | Ervin Gigovic | |
| HT 2-1 | ||
| Christian Wagner(Assists:Linus Tagesson) (Kiến tạo: Linus Tagesson) 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| Adam Kiani | 35' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Kevin Nyarko(Assists:Max Johan Erik Svensson) (Kiến tạo: Max Johan Erik Svensson) | |
| Johan Arvidsson(Assists:Alan Carleton) (Kiến tạo: Alan Carleton) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
Thống kê kỹ thuật
39
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
1217
Sút bóng
95
Sút cầu môn
83100
Tấn công
4368
Tấn công nguy hiểm
312
Sút ngoài cầu môn
1315
Đá phạt trực tiếp
54%%46%%
TL kiểm soát bóng
53%%47%%
TL kiểm soát bóng (HT)
40
Việt vị
1928
Quả ném biên
Đội hình 343 vs 442
Chủ nhà
- 2 Gustav Thorn C
- 4 Viggo Van der Laan
- 7 Johan Arvidsson
- 11 Victor Backman
- 12 Alan Carleton
- 15 Fabian Andersson
- 21 Adam Kiani
- 22 Christian Wagner
- 25 Valassina Diomande
- 26 Linus Tagesson
- 30 Otto Lindell
- 1 Hannes Sveijer dự bị
- 6 Liam Vabo dự bị
- 8 Karl Bohm dự bị
- 9 Carl William Isaac Thellsson dự bị
- 13 Isac Lindholm dự bị
- 14 Mohammed Mahammed dự bị
- 16 Mohammed Sadat Abubakari dự bị
- 24 Yabets Yaliso Yaya dự bị
- 28 Anton Lund dự bị
Khách
- 1 Johan Brattberg
- 2 Obafemi Awodesu
- 3 Jakob Voelkerling Persson C
- 5 Simon Bengtsson
- 8 Ervin Gigovic
- 10 Max Johan Erik Svensson
- 14 Lukas Kjellnas
- 26 Loret Sadiku
- 29 Kevin Nyarko
- 31 Alvin Nordin
- 58 Clancy Biten
- 9 Alexander Johansson dự bị
- 11 Adam Akimey dự bị
- 18 Casper Ljung dự bị
- 20 Johan Gudmundsson dự bị
- 22 Timothe Rupil dự bị
- 23 William Westerlund dự bị
- 40 Victor Wagnborg dự bị
- 45 Daouda Amadou dự bị
Chấn thương / treo giò
- Kasper Harletun — Yellow card total suspension
- Alexander Fesshaie — Foot injury
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens IF (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Helsingborg (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandvikens IF (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Helsingborg (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (77%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thông tin đội bóng
| Sandvikens IF | Thông tin | Helsingborg |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907-6-4 | |
| Sân nhà | Olympia Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 17100 |
| Baran Coskun | HLV | Stevie Grieve |
| Khu vực | Helsingborg |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.