Kết quả bóng đá trận Sandnes Ulf vs Ranheim IL, 21:00 ngày 05/09/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 05/09/2026
Sandnes Ulf 1 Kết thúc HT 1-0 1
Ranheim IL
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Sandnes Stadion Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Sandnes Ulf | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Nyhagen A. 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 16 | 28 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 19 | 20 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 15 |
Chủ = Sandnes Ulf · Khách = Ranheim IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandnes Ulf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 11 (33%) |
Bảng xếp hạng
Sandnes Ulf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 2 | 11 | 29 | 35 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 18 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 17 | 10 | 9 |
Ranheim IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 2 | 11 | 49 | 54 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 32 | 26 | 17 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 17 | 28 | 6 | 13 |
Đội hình
Sandnes Ulf
Ranheim IL
1Falch A.3Botnen F.4Kryger A.6Jorgensen A.23Erik Berland8Saugestad S.16de Lanlay Y.17Nyhagen A.9Sundgot O.11Sundberg M.18Adne Gikling Bruseth12Oliver Madsen4Kongerud T.10Torset M.19Pereira J.24Hakon Gangstad22Haukeberg T. B.23Asen G.26Thorstensen S.8Oliver Kvendbo Holden11Sylva M.20Fossli A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
63
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandnes Ulf (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Ranheim IL (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sandnes Ulf | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Sandnes Stadion | Sân nhà | Ranheim gras |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arturo Cleveland | HLV | Christian Rismark |
| Norway | Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 4.10 | 2.60 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.30 ↑ | 4.00 ↓ | 2.55 ↓ | 0.98 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.65 | 2.54 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.21 | 3.65 | 2.54 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.60 | 0.79 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 3.75 | 2.50 ↓ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.65 | 2.54 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.21 | 3.65 | 2.54 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.05 | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.73 | 2.48 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.22 | 3.73 | 2.48 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 1.05 | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.97 | 2.50 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.25 | 3.98 ↑ | 2.49 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 1.03 | 0.25 | 0.79 | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.60 | 0.84 | 3.50 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.25 | 3.90 ↑ | 2.55 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.76 | 2.66 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.77 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.90 ↑ | 2.62 ↓ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.65 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.82 ↑ | 2.60 ↓ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandnes Ulf | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ranheim IL | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).