Kết quả bóng đá trận Sandefjord vs KFUM Oslo, 00:00 ngày 08/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 08/08/2026
Sandefjord 0 Kết thúc HT 0-1 1
KFUM Oslo
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Komplett no Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Sandefjord
KFUM Oslo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jorgen Haugen
🎯 Dứt điểm - Vetle Walle Egeli (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Xander Lambrix (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sander Risan Mork (chân phải) — chệch khung thành
24'
🟨 Thẻ vàng - Brage Skaret
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holm Mathisen (chân phải) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Jakob Vester
33'
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — bị cản phá
34'
🔁 Thay người: vào Momodou Lion Njie, ra Fredrik Tobias Berglie
34'
🔁 Thay người: vào Martin Tangen Vinjor, ra Robin Rasch
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Hakon Helland Hoseth (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edvard Sundbo Pettersen (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holm Mathisen (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Hakon Helland Hoseth 0-1, kiến tạo: Magnus Wolff Eikrem
45+3'
🎯 Dứt điểm - Hakon Helland Hoseth (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holm Mathisen (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
53'
🎯 Dứt điểm - Martin Tangen Vinjor (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (chân trái) — bị cản phá
59'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Schneider
62'
🔁 Thay người: vào Eirik Franke Saunes, ra Tore Andre Soras
62'
🔁 Thay người: vào Bjorn Martin Kristensen, ra Magnus Wolff Eikrem
64'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Martin Kristensen (chân phải) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Martin Kristensen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jakob Maslo Dunsby, ra Sebastian Holm Mathisen
🔁 Thay người: vào Apetorgbor Foster, ra Bendik Berntsen
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Vetle Walle Egeli
75'
🟨 Thẻ vàng - Momodou Lion Njie
77'
🎯 Dứt điểm - Martin Tangen Vinjor (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Evangelos Patoulidis
80'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Martin Kristensen (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mathias Sauer, ra Evangelos Patoulidis
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Xander Lambrix (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Hakon Helland Hoseth (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Martin Hellan, ra Vetle Walle Egeli
🔁 Thay người: vào Hakon Krogelien, ra Fredrik Carson Pedersen
89'
🔁 Thay người: vào Sander Hansen Sjokvist, ra Hakon Helland Hoseth
🎯 Dứt điểm - Rasmus Holten (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hakon Krogelien (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martin Hellan (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Sandefjord | Phút | |
| 24' | Brage Skaret | |
| Jakob Vester | 30' | |
| 34' ⇄ | ▲ Momodou Lion Njie ▼ Fredrik Tobias Berglie | |
| 34' ⇄ | ▲ Martin Tangen Vinjor ▼ Robin Rasch | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 1 Hakon Helland Hoseth(Assists:Magnus Wolff Eikrem) (Kiến tạo: Magnus Wolff Eikrem) | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | Daniel Schneider | |
| 62' ⇄ | ▲ Eirik Franke Saunes ▼ Tore Andre Soras | |
| 62' ⇄ | ▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Magnus Wolff Eikrem | |
| ▲ Jakob Maslo Dunsby ▼ Sebastian Holm Mathisen | 69' ⇄ | |
| ▲ Apetorgbor Foster ▼ Bendik Berntsen | 69' ⇄ | |
| Vetle Walle Egeli | 74' | |
| 75' | Momodou Lion Njie | |
| Evangelos Patoulidis | 80' | |
| ▲ Mathias Sauer ▼ Evangelos Patoulidis | 81' ⇄ | |
| ▲ Martin Hellan ▼ Vetle Walle Egeli | 89' ⇄ | |
| ▲ Hakon Krogelien ▼ Fredrik Carson Pedersen | 89' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Sander Hansen Sjokvist ▼ Hakon Helland Hoseth | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 17 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 11 |
Chủ = Sandefjord · Khách = KFUM Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandefjord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (37%) | Bại/Bại | 10 (40%) |
Bảng xếp hạng
Sandefjord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 15 | 23 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 14 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | - | - |
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 27 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 12 | 14 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Sandefjord 8 (67%)Hòa 3 (25%)KFUM Oslo 1 (8%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/11/25 | Sandefjord | 2-0 (2-0) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/03/25 | KFUM Oslo | 3-1 (1-1) | Sandefjord | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/25 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 27/10/24 | Sandefjord | 2-1 (0-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/06/24 | KFUM Oslo | 3-3 (0-0) | Sandefjord | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/23 | KFUM Oslo | 0-3 (0-1) | Sandefjord | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/03/20 | KFUM Oslo | 1-1 (0-1) | Sandefjord | 0 | 3.25 | H |
| 22/09/19 | KFUM Oslo | 3-3 (1-2) | Sandefjord | 0 | 3 | H |
| 31/03/19 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | KFUM Oslo | +1 | 2.75 | T |
| 14/08/16 | Sandefjord | 3-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/16 | KFUM Oslo | 1-2 (0-1) | Sandefjord | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sandefjord
BBBHBHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Fredrikstad | 1-0 (1-0) | Sandefjord | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sandefjord | 0-3 (0-1) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | H |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | -1.25 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Sandefjord | 1-0 (1-0) | Ranheim IL | +1 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Sandefjord | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.5 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Sandefjord | 4-0 (2-0) | Aalborg | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — KFUM Oslo
TBBBBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | KFUM Oslo | 2-1 (2-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | KFUM Oslo | 2-4 (1-1) | Molde | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | B |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | -2 | 3.75 | H |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | KFUM Oslo | 2-1 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Sandefjord
KFUM Oslo
30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen13Rasmus Holten44Xander Lambrix6CSander Risan Mork14Edvard Sundbo Pettersen7Evangelos Patoulidis19Bendik Berntsen37Jakob Vester24Sebastian Holm Mathisen25Havar Grontvedt Jensen2Daniel Schneider5Fredrik Tobias Berglie13Brage Skaret7CRobin Rasch14Hakon Helland Hoseth16Jonas Lange Hjorth27Tore Andre Soras10Bilal Njie18Rasmus Eggen Vinge23Magnus Wolff Eikrem
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Vetle Walle Egeli🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 89'7.1
- 4Fredrik Carson Pedersen▼ Rời sân 89'6.6
- 6Sander Risan Mork C7.4
- 7Evangelos Patoulidis🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 81'7
- 13Rasmus Holten7.3
- 14Edvard Sundbo Pettersen5.5
- 19Bendik Berntsen▼ Rời sân 69'6.5
- 24Sebastian Holm Mathisen▼ Rời sân 69'6.5
- 30Elias Hadaya7.5
- 37Jakob Vester🟥 Thẻ đỏ 30'4.3
- 44Xander Lambrix7.7
Khách · 343
- 2Daniel Schneider🟨 Thẻ vàng 59'7.4
- 5Fredrik Tobias Berglie▼ Rời sân 34'7.3
- 7Robin Rasch C▼ Rời sân 34'7.1
- 10Bilal Njie7.1
- 13Brage Skaret🟨 Thẻ vàng 24'6.5
- 14Hakon Helland Hoseth⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 89'7.5
- 16Jonas Lange Hjorth7.3
- 18Rasmus Eggen Vinge7
- 23Magnus Wolff Eikrem🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 62'7.6
- 25Havar Grontvedt Jensen8.1
- 27Tore Andre Soras▼ Rời sân 62'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1916
Sút cầu môn
47
Tấn công
2834
Tấn công nguy hiểm
1319
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
76
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
456454
TL chuyền bóng thành công
80%83%
Phạm lỗi
1119
Việt vị
12
Cứu thua
64
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2114
Cắt bóng
615
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.561.66
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B1T1 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandefjord (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
KFUM Oslo (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandefjord (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
KFUM Oslo (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sandefjord
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Xander Lambrix Trung vệ | 7.7 | 2/1 | 50/60 | 4 | |||
| 30Elias Hadaya Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 6Sander Risan Mork Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 71/83 | 2 | |||
| 13Rasmus Holten Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 65/82 | 3 | |||
| 3Vetle Walle Egeli Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 30/38 | 1 | 🟨 | ||
| 7Evangelos Patoulidis Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 25/31 | 2 | 🟨 | ||
| 4Fredrik Carson Pedersen Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 38/45 | 2 | |||
| 24Sebastian Holm Mathisen Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/2 | 4/4 | 0 | |||
| 19Bendik Berntsen Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/1 | 8/9 | 0 | |||
| 14Edvard Sundbo Pettersen Tiền vệ trung tâm | 5.5 | 1/0 | 23/30 | 0 | |||
| 37Jakob Vester Tiền vệ trung tâm | 4.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | 🟥 | ||
| 27Jakob Maslo Dunsby (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 4/0 | 6/8 | 3 | |||
| 17Apetorgbor Foster (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 16Hakon Krogelien (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 18Mathias Sauer (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 2Martin Hellan (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1/0 | 1/2 | 0 |
KFUM Oslo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Havar Grontvedt Jensen Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 9/27 | 0 | |||
| 23Magnus Wolff Eikrem Hộ công | 7.6 | 1 | 3/2 | 27/32 | 1 | ||
| 14Hakon Helland Hoseth Tiền vệ phải | 7.5 | 1 | 3/1 | 26/30 | 3 | ||
| 2Daniel Schneider Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 57/61 | 2 | 🟨 | ||
| 5Fredrik Tobias Berglie Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 16Jonas Lange Hjorth Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 29/36 | 1 | |||
| 7Robin Rasch Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 9/12 | 3 | |||
| 10Bilal Njie Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 4/2 | 11/14 | 0 | |||
| 27Tore Andre Soras Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 33/34 | 3 | |||
| 18Rasmus Eggen Vinge Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 24/30 | 2 | |||
| 13Brage Skaret Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 46/57 | 0 | 🟨 | ||
| 19Eirik Franke Saunes (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 4Momodou Lion Njie (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 39/42 | 2 | 🟨 | ||
| 9Martin Tangen Vinjor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 36/38 | 1 | |||
| 22Bjorn Martin Kristensen (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/1 | 5/8 | 0 | |||
| 21Sander Hansen Sjokvist (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sandefjord | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-9-10 | Thành lập | |
| Komplett no Arena | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Andreas Tegstrom | HLV | Johannes Moesgaard |
| Sandefjord | Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.00 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.50 | 2.82 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.60 | 3.30 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.13 | 0.99 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.45 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.00 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.04 ↑ | 1.07 ↓ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.45 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.80 | 3.25 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.26 | 3.17 | 1.04 | 2.75 | 0.84 | 1.08 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 110.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 53.00 ↑ | 8.35 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 92.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.33 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.49 | 3.32 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 30.49 ↑ | 5.61 ↑ | 1.19 ↓ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.55 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 1.39 ↑ | -1.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.66 | 3.19 | 0.70 | 2.50 | 1.19 | 0.61 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.69 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.77 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.