Kết quả bóng đá trận Sandefjord vs KFUM Oslo, 00:00 ngày 08/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 08/08/2026
Sandefjord
0 Kết thúc HT 0-1 1
KFUM Oslo
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Komplett no Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

SandefjordKFUM Oslo
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jorgen Haugen
🎯 Dứt điểm - Vetle Walle Egeli (chân phải) — bị chặn
6'
11'
Phạt góc
Phạt góc
12'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Xander Lambrix (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Sander Risan Mork (chân phải) — chệch khung thành
19'
24'
🟨 Thẻ vàng - Brage Skaret
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holm Mathisen (chân phải) — bị cản phá
26'
🟥 Thẻ đỏ - Jakob Vester
30'
33'
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — bị cản phá
34'
🔁 Thay người: vào Momodou Lion Njie, ra Fredrik Tobias Berglie
34'
🔁 Thay người: vào Martin Tangen Vinjor, ra Robin Rasch
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (chân trái) — bị chặn
35'
36'
🎯 Dứt điểm - Hakon Helland Hoseth (chân phải) — bị chặn
37'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edvard Sundbo Pettersen (chân trái) — chệch khung thành
39'
39'
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — bị chặn
40'
Phạt góc
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holm Mathisen (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
45+2'
Phạt góc
45+3'
BÀN THẮNG - Hakon Helland Hoseth 0-1, kiến tạo: Magnus Wolff Eikrem
45+3'
🎯 Dứt điểm - Hakon Helland Hoseth (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holm Mathisen (đánh đầu) — bị cản phá
45+5'
Hết hiệp 1 (0-1)
53'
🎯 Dứt điểm - Martin Tangen Vinjor (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Magnus Wolff Eikrem (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (chân trái) — bị cản phá
58'
59'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Schneider
62'
🔁 Thay người: vào Eirik Franke Saunes, ra Tore Andre Soras
62'
🔁 Thay người: vào Bjorn Martin Kristensen, ra Magnus Wolff Eikrem
64'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Martin Kristensen (chân phải) — bị chặn
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Martin Kristensen (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Jakob Maslo Dunsby, ra Sebastian Holm Mathisen
69'
🔁 Thay người: vào Apetorgbor Foster, ra Bendik Berntsen
69'
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — chệch khung thành
70'
🟨 Thẻ vàng - Vetle Walle Egeli
74'
75'
🟨 Thẻ vàng - Momodou Lion Njie
77'
🎯 Dứt điểm - Martin Tangen Vinjor (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Evangelos Patoulidis
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Martin Kristensen (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mathias Sauer, ra Evangelos Patoulidis
81'
81'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (chân phải) — bị chặn
85'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Xander Lambrix (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Hakon Helland Hoseth (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Martin Hellan, ra Vetle Walle Egeli
89'
🔁 Thay người: vào Hakon Krogelien, ra Fredrik Carson Pedersen
89'
89'
🔁 Thay người: vào Sander Hansen Sjokvist, ra Hakon Helland Hoseth
🎯 Dứt điểm - Rasmus Holten (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Hakon Krogelien (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Martin Hellan (chân phải) Post
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jakob Maslo Dunsby (chân phải) — bị chặn
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bilal Njie (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Sandefjord Phút KFUM Oslo
24' Brage Skaret
Jakob Vester 30'
34' ▲ Momodou Lion Njie ▼ Fredrik Tobias Berglie
34' ▲ Martin Tangen Vinjor ▼ Robin Rasch
45+3' 0 - 1 Hakon Helland Hoseth(Assists:Magnus Wolff Eikrem) (Kiến tạo: Magnus Wolff Eikrem)
HT 0-1
59' Daniel Schneider
62' ▲ Eirik Franke Saunes ▼ Tore Andre Soras
62' ▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Magnus Wolff Eikrem
▲ Jakob Maslo Dunsby ▼ Sebastian Holm Mathisen69'
▲ Apetorgbor Foster ▼ Bendik Berntsen69'
Vetle Walle Egeli 74'
75' Momodou Lion Njie
Evangelos Patoulidis 80'
▲ Mathias Sauer ▼ Evangelos Patoulidis81'
▲ Martin Hellan ▼ Vetle Walle Egeli89'
▲ Hakon Krogelien ▼ Fredrik Carson Pedersen89'
89' ▲ Sander Hansen Sjokvist ▼ Hakon Helland Hoseth
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 01 22
Bại 20 65
Ghi bàn 24 1010
Mất bàn 32 1617
Điểm 37 811

Chủ = Sandefjord · Khách = KFUM Oslo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sandefjord (27)Hiệp 1 / Cả trậnKFUM Oslo (25)
6 (22%)Thắng/Thắng5 (20%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (12%)
5 (19%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (11%)Hòa/Hòa4 (16%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (37%)Bại/Bại10 (40%)

Bảng xếp hạng

Sandefjord

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1753915231813
Sân nhà823369914
Sân khách930691496
6 gần6024511--

KFUM Oslo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1754819271912
Sân nhà1042411121410
Sân khách7124815514
6 gần6105616--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Sandefjord 8 (67%)Hòa 3 (25%)KFUM Oslo 1 (8%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5-0.52.5T
NOR D130/11/25Sandefjord2-0 (2-0)KFUM Oslo3-12+0.252.75T
NOR D130/03/25KFUM Oslo3-1 (1-1)Sandefjord4-5-0.252.25B
INT CF15/03/25Sandefjord1-0 (0-0)KFUM Oslo5-302.75T
NOR D127/10/24Sandefjord2-1 (0-1)KFUM Oslo5-2+0.252.5T
NOR D102/06/24KFUM Oslo3-3 (0-0)Sandefjord9-2-0.252.5H
INT CF04/02/23KFUM Oslo0-3 (0-1)Sandefjord2-7+0.253.5T
INT CF07/03/20KFUM Oslo1-1 (0-1)Sandefjord5-203.25H
NOR AL22/09/19KFUM Oslo3-3 (1-2)Sandefjord6-303H
NOR AL31/03/19Sandefjord1-0 (0-0)KFUM Oslo7-4+12.75T
NOR AL14/08/16Sandefjord3-0 (1-0)KFUM Oslo8-8+0.752.75T
NOR AL30/06/16KFUM Oslo1-2 (0-1)Sandefjord2-3+0.52.75T

Thành tích gần đây — Sandefjord

BBBHBHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D101/08/26Fredrikstad1-0 (1-0)Sandefjord6-5-0.252.75B
NOR D126/07/26Sandefjord0-3 (0-1)Bodo Glimt2-6-1.53.5B
NOR D118/07/26Viking2-1 (1-0)Sandefjord6-5-1.53.5B
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7+0.52.75H
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10-13.25B
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5+0.53H
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3-0.753.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4+0.753T
NOR D103/05/26Sandefjord1-0 (0-0)Aalesund FK8-2+0.753T
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6-12.75B
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11+0.53H
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2-1.253.5T
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5-0.52.5T
INT CF27/03/26Stromsgodset2-2 (2-1)Sandefjord4-5+0.53.5H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7-0.253.25B
INT CF08/03/26Sandefjord3-2 (1-1)Start Kristiansand5-4+0.53T
INT CF02/03/26Sandefjord1-0 (1-0)Ranheim IL6-5+13.25T
INT CF26/02/26Sandefjord2-1 (0-0)Stabaek2-6+0.53.25T
INT CF20/02/26Sandefjord4-0 (2-0)Aalborg7-3+0.252.75T

Thành tích gần đây — KFUM Oslo

TBBBBBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D102/08/26KFUM Oslo2-1 (2-0)Kristiansund BK3-3+0.752.75T
NOR D126/07/26KFUM Oslo2-4 (1-1)Molde3-9-0.252.75B
NOR D118/07/26Lillestrom2-1 (1-1)KFUM Oslo5-4-0.752.75B
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4-1.253.25B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4+0.753B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--B
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5-0.252.5H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2+0.252.75T
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0-1.253.25B
NOR D110/05/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Viking4-6-0.753.25B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3-0.53H
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2+0.253T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3-23.75H
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3+0.252.75H
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5+0.52.5B
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5-0.252.25B
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5+0.252.5T
NOR D115/03/26KFUM Oslo2-0 (0-0)Start Kristiansand4-2+0.52.75T
NORC07/03/26KFUM Oslo2-1 (1-1)Tromso IL1-2-0.252.25T

Đội hình

SandefjordKFUM Oslo
30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen13Rasmus Holten44Xander Lambrix6CSander Risan Mork14Edvard Sundbo Pettersen7Evangelos Patoulidis19Bendik Berntsen37Jakob Vester24Sebastian Holm Mathisen25Havar Grontvedt Jensen2Daniel Schneider5Fredrik Tobias Berglie13Brage Skaret7CRobin Rasch14Hakon Helland Hoseth16Jonas Lange Hjorth27Tore Andre Soras10Bilal Njie18Rasmus Eggen Vinge23Magnus Wolff Eikrem

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
19
16
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
28
34
Tấn công nguy hiểm
13
19
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
7
6
Đá phạt trực tiếp
19
11
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
456
454
TL chuyền bóng thành công
80%
83%
Phạm lỗi
11
19
Việt vị
1
2
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
21
14
Cắt bóng
6
15
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
29
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.56
1.66
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B1
T1 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sandefjord (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
KFUM Oslo (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sandefjord (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

KFUM Oslo (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
75
1 Bàn
36
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
511
B.thắng H1
86
B.thắng H2
SandefjordKFUM Oslo

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
23
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
86
B/B
SandefjordKFUM Oslo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
64
Thắng 1
44
Hòa
43
Thua 1
47
Thua 2+
SandefjordKFUM Oslo

Sandefjord

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Xander Lambrix
Trung vệ
7.72/150/604
30Elias Hadaya
Thủ môn
7.50/023/330
6Sander Risan Mork
Tiền vệ trung tâm
7.41/071/832
13Rasmus Holten
Trung vệ
7.31/065/823
3Vetle Walle Egeli
Hậu vệ trái
7.11/030/381🟨
7Evangelos Patoulidis
Tiền đạo cánh phải
71/025/312🟨
4Fredrik Carson Pedersen
Hậu vệ phải
6.60/038/452
24Sebastian Holm Mathisen
Tiền đạo cánh phải
6.53/24/40
19Bendik Berntsen
Tiền đạo cánh trái
6.53/18/90
14Edvard Sundbo Pettersen
Tiền vệ trung tâm
5.51/023/300
37Jakob Vester
Tiền vệ trung tâm
4.30/06/100🟥
27Jakob Maslo Dunsby (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.14/06/83
17Apetorgbor Foster (dự bị)
Tiền vệ
6.30/08/110
16Hakon Krogelien (dự bị)
Trung vệ
-1/01/20
18Mathias Sauer (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/06/60
2Martin Hellan (dự bị)
Hậu vệ phải
-1/01/20

KFUM Oslo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Havar Grontvedt Jensen
Thủ môn
8.10/09/270
23Magnus Wolff Eikrem
Hộ công
7.613/227/321
14Hakon Helland Hoseth
Tiền vệ phải
7.513/126/303
2Daniel Schneider
Trung vệ
7.40/057/612🟨
5Fredrik Tobias Berglie
Trung vệ
7.30/08/112
16Jonas Lange Hjorth
Hậu vệ trái
7.30/029/361
7Robin Rasch
Tiền vệ phòng ngự
7.10/09/123
10Bilal Njie
Tiền đạo cánh trái
7.14/211/140
27Tore Andre Soras
Tiền vệ trung tâm
70/033/343
18Rasmus Eggen Vinge
Tiền đạo cánh phải
71/024/302
13Brage Skaret
Trung vệ
6.50/046/570🟨
19Eirik Franke Saunes (dự bị)
Hậu vệ trái
7.20/020/241
4Momodou Lion Njie (dự bị)
Trung vệ
7.10/039/422🟨
9Martin Tangen Vinjor (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.62/136/381
22Bjorn Martin Kristensen (dự bị)
Trung phong
6.53/15/80
21Sander Hansen Sjokvist (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sandefjord Thông tin KFUM Oslo
1998-9-10 Thành lập
Komplett no Arena Sân nhà
7000 Sức chứa 0
Andreas Tegstrom HLV Johannes Moesgaard
Sandefjord Khu vực Norway
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.993.503.000.962.750.760.790.250.99
Live2.08 ↑3.502.82 ↓1.30 ↑1.500.40 ↓1.34 ↑0.000.42 ↓
EasybetsSớm2.083.603.300.972.750.831.040.500.77
Live501.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓1.22 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.053.503.130.992.750.860.860.250.99
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.80 ↑1.500.27 ↓1.45 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm2.003.503.451.012.750.850.810.251.07
Live300.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm2.153.503.100.652.501.101.100.500.65
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.043.403.000.772.750.87---
Live100.00 ↑8.04 ↑1.07 ↓2.27 ↑1.500.33 ↓---
12betSớm2.003.503.451.012.750.850.810.251.07
Live300.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.03 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm2.083.803.251.032.750.830.840.251.04
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.083.263.171.042.750.841.080.500.82
Live110.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓3.12 ↑1.500.24 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.123.703.200.882.750.980.880.251.00
Live53.00 ↑8.35 ↑1.04 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.053.403.000.652.501.10---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.603.050.822.750.930.820.250.93
Live92.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓9.33 ↑1.750.03 ↓0.05 ↓-0.257.87 ↑
PinnacleSớm2.133.493.320.982.750.830.850.250.97
Live30.49 ↑5.61 ↑1.19 ↓4.27 ↑1.500.17 ↓1.37 ↑0.000.60 ↓
HK Jockey ClubSớm1.743.553.600.852.750.851.090.750.70
Live125.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓4.60 ↑1.750.09 ↓1.39 ↑-1.000.52 ↓
BwinSớm2.103.603.100.652.501.10---
Live126.00 ↑15.50 ↑1.02 ↓0.87 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm2.173.663.190.702.501.190.610.001.35
Live151.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.69 ↑1.500.20 ↓1.42 ↑0.000.58 ↓
SNAISớm1.953.603.25------
Live2.00 ↑3.603.25------
Bet 365Sớm2.103.603.001.003.000.800.850.250.95
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑1.500.19 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.053.403.100.672.501.100.770.250.88
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓4.80 ↑1.500.11 ↓0.83 ↑0.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.