Kết quả bóng đá trận Sandecja Nowy Sacz vs Hutnik Krakow, 00:10 ngày 26/07/2026

Hạng 2 Ba Lan · 00:10 ngày 26/07/2026
Sandecja Nowy Sacz
Sắp đá --:--:--
Hutnik Krakow
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 23
Bại 12 44
Ghi bàn 55 1713
Mất bàn 116 2213
Điểm 43 1412

Chủ = Sandecja Nowy Sacz · Khách = Hutnik Krakow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sandecja Nowy Sacz (48)Hiệp 1 / Cả trậnHutnik Krakow (46)
10 (21%)Thắng/Thắng10 (22%)
3 (6%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (15%)Hòa/Thắng4 (9%)
8 (17%)Hòa/Hòa9 (20%)
5 (10%)Hòa/Bại7 (15%)
3 (6%)Bại/Thắng1 (2%)
6 (13%)Bại/Hòa2 (4%)
6 (13%)Bại/Bại10 (22%)

Bảng xếp hạng

Sandecja Nowy Sacz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000012
Sân khách000000012

Hutnik Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000004
Sân nhà00000004
Sân khách00000004
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sandecja Nowy Sacz (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hutnik Krakow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Sandecja Nowy Sacz Thông tin Hutnik Krakow
1910 Thành lập
im. Ojca Władysława Augustynka Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Dariusz Dudek HLV
Nowy Sącz Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.913.002.880.722.750.58---
Live1.87 ↓3.13 ↑2.90 ↑0.74 ↑2.750.60 ↑---
InterwettenSớm1.803.703.800.702.500.95---
Live2.10 ↑3.35 ↓3.10 ↓0.75 ↑2.500.90 ↓---
10BETSớm1.723.453.650.842.750.76---
Live2.00 ↑3.25 ↓3.00 ↓0.74 ↓2.500.91 ↑---
WewbetSớm1.753.653.940.902.750.860.980.750.80
Live2.01 ↑3.43 ↓3.20 ↓0.97 ↑2.750.79 ↓1.01 ↑0.500.77 ↓
LadbrokesSớm2.003.303.100.732.501.00---
Live2.003.303.100.732.501.00---
18BetSớm1.803.603.900.912.750.800.800.500.91
Live2.00 ↑3.50 ↓3.25 ↓0.94 ↑2.750.79 ↓0.76 ↓0.250.97 ↑
PinnacleSớm2.193.552.680.822.500.920.950.250.79
Live2.07 ↓3.74 ↑2.94 ↑0.83 ↑2.500.96 ↑0.85 ↓0.250.94 ↑
BwinSớm2.003.303.100.722.500.98---
Live2.003.303.100.722.500.98---
1xBetSớm1.703.684.170.872.750.810.880.750.75
Live1.97 ↑3.52 ↓3.23 ↓0.78 ↓2.500.91 ↑1.24 ↑0.750.52 ↓
Bet 365Sớm1.833.503.500.932.750.881.000.750.80
Live1.91 ↑3.40 ↓3.30 ↓0.932.750.881.000.750.80
William HillSớm2.003.303.000.802.500.85---
Live2.003.303.000.75 ↓2.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.