Kết quả bóng đá trận Sandecja Nowy Sacz vs Hutnik Krakow, 00:10 ngày 26/07/2026
Hạng 2 Ba Lan · 00:10 ngày 26/07/2026
Sandecja Nowy Sacz Sắp đá --:--:--
Hutnik Krakow
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 11 | 6 | 22 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = Sandecja Nowy Sacz · Khách = Hutnik Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandecja Nowy Sacz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Bảng xếp hạng
Sandecja Nowy Sacz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Hutnik Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandecja Nowy Sacz (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hutnik Krakow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sandecja Nowy Sacz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| im. Ojca Władysława Augustynka | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Dariusz Dudek | HLV | |
| Nowy Sącz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.00 | 2.88 | 0.72 | 2.75 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.13 ↑ | 2.90 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.35 ↓ | 3.10 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.45 | 3.65 | 0.84 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.94 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.43 ↓ | 3.20 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.90 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↓ | 3.25 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.68 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.74 ↑ | 2.94 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.68 | 4.17 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.52 ↓ | 3.23 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.24 ↑ | 0.75 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.40 ↓ | 3.30 ↓ | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.30 | 3.00 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.