Kết quả bóng đá trận Sanat-Naft vs Aluminium Arak, 22:30 ngày 17/10/2026
Persian Gulf Pro League · 22:30 ngày 17/10/2026
Sanat-Naft 2 Kết thúc HT 1-0 1
Aluminium Arak
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Sanat-Naft | Phút | |
| Ali Taheran 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 39' | ||
| Zebarjad K. | 39' | |
| Seifi M. (Kiến tạo: Meysam Teymouri) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 12 |
Chủ = Sanat-Naft · Khách = Aluminium Arak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sanat-Naft | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 13 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 15 (36%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Sanat-Naft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 12 | 6 | 37 | 21 | 60 | 4 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 22 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 15 | 11 | 24 | 6 |
Aluminium Arak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sanat-Naft (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Aluminium Arak (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sanat-Naft | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mojtaba Hosseini | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.30 | 1.63 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 5.25 ↓ | 3.20 ↓ | 1.67 ↑ | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 1.05 ↓ | -0.50 | 0.65 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.95 | 3.05 | 1.70 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.45 ↓ | 2.80 ↓ | 1.86 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.20 | 1.61 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 3.20 | 1.65 ↑ | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 3.20 | 1.62 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 0.91 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 5.50 ↓ | 3.30 ↑ | 1.69 ↑ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 1.11 ↑ | -0.50 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.94 | 3.36 | 1.50 | 0.53 | 1.50 | 1.29 | 0.33 | -1.50 | 1.93 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.08 ↓ | 6.97 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.