Kết quả bóng đá trận San Martin Tucuman vs Deportivo Madryn, 03:00 ngày 17/08/2026
Hạng 2 Argentina · 03:00 ngày 17/08/2026
San Martin Tucuman 2 Kết thúc HT 1-0 2
Deportivo Madryn
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| San Martin Tucuman | Phút | |
| 14' | Lucas Diarte | |
| Bruno Cabrera(Assists:Gabriel Carabajal) (Kiến tạo: Gabriel Carabajal) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Agustin Graneros | 25' | |
| Jorge Emanuel Juarez | 36' | |
| ▲ Victor Salazar ▼ Alvaro Veliez | 39' ⇄ | |
| 45+4' | Cesar Marcelo Meli | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Anibal Paz ▼ Agustin Graneros | 46' ⇄ | |
| ▲ Guillermo Rodriguez ▼ Luca Arfaras | 46' ⇄ | |
| Bruno Cabrera(Assists:Gabriel Carabajal) (Kiến tạo: Gabriel Carabajal) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 63' ⇄ | ▲ Juan Peinipil ▼ Leonardo Marinucci | |
| 63' ⇄ | ▲ Alvaro Dionisio ▼ Julian Cosi | |
| 63' ⇄ | ▲ Diego Martinez ▼ Lucas Diarte | |
| ▲ Alan Cisnero ▼ Bruno Cabrera | 68' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 2 - 1 Claudio Corvalan(Assists:Cesar Marcelo Meli) (Kiến tạo: Cesar Marcelo Meli) | |
| 87' | ⚽ 2 - 2 Luis Alberto Silba | |
| 88' | Camilo Andres Machado | |
| Ariel Matias Garcia | 90+2' | |
| 90+3' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 18 |
Chủ = San Martin Tucuman · Khách = Deportivo Madryn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Martin Tucuman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
San Martin Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 12 | 7 | 27 | 24 | 36 | 17 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 8 | 2 | 17 | 11 | 20 | 23 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 10 | 13 | 16 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Deportivo Madryn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 11 | 10 | 6 | 38 | 25 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 22 | 10 | 25 | 15 |
| Sân khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 16 | 15 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
San Martin Tucuman 1 (25%)Hòa 2 (50%)Deportivo Madryn 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/26 | Deportivo Madryn | 1-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 11/08/25 | Deportivo Madryn | 3-1 (3-0) | San Martin Tucuman | -0.5 | 1.75 | B |
| 07/04/25 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | +0.25 | 1.5 | H |
| 27/02/22 | Deportivo Madryn | 1-2 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — San Martin Tucuman
HBBHTTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Nueva Chicago | 2-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 26/07/26 | San Martin Tucuman | 1-2 (0-1) | Temperley | +0.5 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 13/07/26 | San Martin Tucuman | 3-0 (3-0) | Almagro | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Patronato Parana | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.5 | H |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.5 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 13/05/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Madryn
TTHHBTHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Estudiantes de Caseros | 0-1 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.5 | 1.75 | T |
| 03/08/26 | Deportivo Madryn | 2-0 (0-0) | All Boys | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.5 | 1.75 | H |
| 12/07/26 | Deportivo Moron | 2-2 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.5 | 1.75 | H |
| 06/07/26 | Deportivo Madryn | 1-2 (0-0) | Colon de Santa Fe | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (2-1) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Deportivo Madryn | 2-2 (1-0) | CA San Miguel | +0.5 | 2 | H |
| 08/06/26 | San Telmo | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 2 | H |
| 01/06/26 | Deportivo Madryn | 0-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +1 | 2 | H |
| 25/05/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-2) | Deportivo Madryn | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Deportivo Madryn | 0-1 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.25 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Central Norte Salta | 2-3 (1-2) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Racing de Cordoba | 2-2 (1-1) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (1-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Club Ciudad de Bolivar | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.5 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (0-1) | Almirante Brown | +0.5 | 1.5 | T |
| 06/04/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-3 (0-2) | Deportivo Madryn | -0.25 | 1.5 | T |
| 30/03/26 | Deportivo Madryn | 1-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 22/03/26 | Deportivo Madryn | 3-0 (2-0) | Estudiantes de Caseros | +0.25 | 1.5 | T |
| 15/03/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
San Martin Tucuman
Deportivo Madryn
1Dario Sand2Alejandro Galvan3Nahuel Gallardo4Jorge Emanuel Juarez6CEzequiel Parnisiari5Laureano Rodriguez8Agustin Graneros7Alvaro Veliez10Gabriel Carabajal11Bruno Cabrera9Luca Arfaras1CYair Bonin2Facundo Giacopuzzi3Lucas Diarte4Alexis Cossi4Julian Cosi6Claudio Corvalan5Federico Recalde7Leonardo Marinucci10Nazareno Solís8Cesar Marcelo Meli9Luis Alberto Silba11Nicolas Servetto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Dario Sand
- 2Alejandro Galvan
- 3Nahuel Gallardo
- 4Jorge Emanuel Juarez🟥 Thẻ đỏ 36'
- 5Laureano Rodriguez
- 6Ezequiel Parnisiari C
- 7Alvaro Veliez▼ Rời sân 39'
- 8Agustin Graneros🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'
- 9Luca Arfaras▼ Rời sân 46'
- 10Gabriel Carabajal🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 54'
- 11Bruno Cabrera⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 68'
Khách · 4312
- 1Yair Bonin C
- 2Facundo Giacopuzzi
- 3Lucas Diarte🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 63'
- 4Alexis Cossi
- 4Julian Cosi▼ Rời sân 63'
- 5Federico Recalde
- 6Claudio Corvalan⚽ Ghi bàn 81'
- 7Leonardo Marinucci▼ Rời sân 63'
- 8Cesar Marcelo Meli🎯 Kiến tạo 81' · 🟨 Thẻ vàng 45+4'
- 9Luis Alberto Silba⚽ Ghi bàn 87'
- 10Nazareno Solís
- 11Nicolas Servetto
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
88
Sút cầu môn
53
Tấn công
134143
Tấn công nguy hiểm
6579
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Martin Tucuman (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Deportivo Madryn (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Martin Tucuman (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Deportivo Madryn (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Martin Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Gabriel Carabajal Tiền vệ tấn công | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Dario Sand Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Jorge Emanuel Juarez Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 11Bruno Cabrera Trung phong | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 8Agustin Graneros Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Deportivo Madryn
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Claudio Corvalan Hậu vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 3Lucas Diarte Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Cesar Marcelo Meli Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Luis Alberto Silba Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Martin Tucuman | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Eva Duarte De Peron | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Leandro Gracian | |
| TUCUMAN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.00 | 4.70 | 0.87 | 1.75 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.00 | 5.00 | 0.87 | 1.75 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 2.96 | 4.20 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.60 ↑ | 63.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 2.90 | 4.80 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 2.75 | 3.95 | 0.71 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 11.15 ↑ | 1.13 ↓ | 7.97 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 2.96 | 4.20 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.40 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 2.75 | 4.13 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.91 ↑ | 36.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 2.82 | 4.10 | 0.76 | 1.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 18.70 ↑ | 1.02 ↓ | 11.60 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.40 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 ↓ | 2.50 | 0.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.70 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 10.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.09 | 4.82 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 17.01 ↑ | 1.06 ↓ | 12.95 ↑ | 2.87 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.40 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 2.80 | 3.92 | 0.76 | 1.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 2.90 | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.00 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.80 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Martin Tucuman | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Deportivo Madryn | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).