Kết quả bóng đá trận San Martin Tucuman vs Colegiales, 04:30 ngày 02/11/2026
Hạng 2 Argentina · 04:30 ngày 02/11/2026
San Martin Tucuman 0 Kết thúc HT 0-0 0
Colegiales
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| San Martin Tucuman | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | ||
| 63' | Gonzalez L. | |
| 65' ⇄ | ▲ Lucas Juarez ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Franco Zicarelli ▼ | |
| ▲ Rodriguez G. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Altamiranda M. ▼ | 76' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 18 |
Chủ = San Martin Tucuman · Khách = Colegiales
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Martin Tucuman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
San Martin Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 12 | 7 | 27 | 24 | 36 | 17 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 8 | 2 | 17 | 11 | 20 | 23 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 10 | 13 | 16 | 9 |
Colegiales
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 7 | 10 | 24 | 25 | 34 | 20 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 4 | 1 | 20 | 8 | 28 | 8 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 4 | 17 | 6 | 36 |
Đội hình
San Martin Tucuman
Colegiales
1Juan Mauricio Jaime2Rodriguez G.3Gallardo N.4Salazar V.6Parnisiari E.5Brinone S.8Graneros A.7Veliez A.10Carabajal G.11B.Cabrera9Arfaras L.1Di Fulvio E.2Rivero F.3Insua E.4Malagueno F.6Leonel Ortiz5Marin F.11Mateo Jose Mamani7Monserrat R.8Gonzalez L.10Facundo Montiel9Albertengo M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
01
Sút bóng
98
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Martin Tucuman (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Colegiales (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Martin Tucuman | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Eva Duarte De Peron | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Leonardo Fernandez | |
| TUCUMAN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.00 | 0.78 | 1.75 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.70 | 0.94 | 1.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 2.77 | 3.30 | 0.83 | 1.75 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.65 | 2.80 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 1.15 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.15 | 0.00 | 0.57 | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 2.81 | 3.50 | 0.83 | 1.75 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 2.73 | 2.99 | 0.99 | 1.75 | 0.77 | 1.05 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 2.63 | 2.46 | 0.97 | 1.75 | 0.83 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 2.80 | 4.20 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.00 | 4.30 | 0.73 | 1.75 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 2.95 | 4.49 | 0.55 | 1.50 | 1.24 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.47 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 2.40 | 2.70 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Martin Tucuman | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Colegiales | 0 | 1 | 2 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).