Kết quả bóng đá trận San Martin Tucuman vs Agropecuario de Carlos Casares, 04:30 ngày 14/09/2026
Hạng 2 Argentina · 04:30 ngày 14/09/2026
San Martin Tucuman 3 Kết thúc HT 0-0 0
Agropecuario de Carlos Casares
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| San Martin Tucuman | Phút | |
| 5' | ||
| Mauro Veron | 5' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Braian Aranda ▼ | |
| 51' | ||
| 51' | Braian Aranda | |
| 56' | ||
| Gallardo N. | 56' | |
| 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| Carabajal G. 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 65' | ||
| Carabajal G. | 65' | |
| 65' ⇄ | ▲ Valdez J. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Danilo Ruiz Diaz ▼ | |
| Carabajal G. 3 - 0 ⚽ | 66' | |
| 67' | ||
| Juarez J. E. | 67' | |
| 4 - 0 ⚽ | 70' | |
| B.Cabrera (Kiến tạo: Agustin Graneros) 5 - 0 ⚽ | 70' | |
| 6 - 0 ⚽ | 72' | |
| Cisnero A. (Kiến tạo: Santiago Brinone) 7 - 0 ⚽ | 72' | |
| Cisnero A. 8 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Veliez A. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Garcia M. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Diego Diellos ▼ | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Barrera L. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Facundo Sánchez ▼ | |
| ▲ Salazar V. ▼ | 89' ⇄ | |
| ▲ Castro N. ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = San Martin Tucuman · Khách = Agropecuario de Carlos Casares
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Martin Tucuman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
San Martin Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 12 | 7 | 27 | 24 | 36 | 17 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 8 | 2 | 17 | 11 | 20 | 23 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 10 | 13 | 16 | 9 |
Agropecuario de Carlos Casares
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 8 | 11 | 22 | 30 | 29 | 27 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 14 | 9 | 22 | 19 |
| Sân khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 8 | 21 | 7 | 33 |
Đội hình
San Martin Tucuman
Agropecuario de Carlos Casares
1Sand D.2Alejandro Galvan3Gallardo N.4Juarez J. E.5Brinone S.6Parnisiari E.7Cisnero A.8Graneros A.9Mauro Veron10Carabajal G.11B.Cabrera1Acosta L.2Perez A.3Ramos M.4Lecanda T.5Gallucci S.6Aguirre A.7Enzo Aguirre8Castro R. F.9Auzqui C.10Juan Cruz Vega11Rodrigo Mosqueira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Sand D.
- 2Alejandro Galvan
- 3Gallardo N.🟨 Thẻ vàng 56'
- 4Juarez J. E.🟨 Thẻ vàng 67'
- 5Brinone S.🎯 Kiến tạo 72'
- 6Parnisiari E.
- 7Cisnero A.⚽ Ghi bàn 72' · ⚽ Ghi bàn 74'
- 8Graneros A.🎯 Kiến tạo 70'
- 9Mauro Veron🎯 Kiến tạo 64' · 🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 5'
- 10Carabajal G.⚽ Ghi bàn 64' · ⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 65'
- 11B.Cabrera⚽ Ghi bàn 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
41
Sút bóng
144
Sút cầu môn
70
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Martin Tucuman (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Agropecuario de Carlos Casares (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Martin Tucuman | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | |
| Eva Duarte De Peron | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Adrian Adrover | |
| TUCUMAN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.00 | 4.60 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.13 | 4.75 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.05 | 4.05 | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 63.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 2.95 | 4.80 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.88 | 0.50 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.05 | 4.05 | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 63.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.35 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 2.80 | 4.01 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 29.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.20 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 2.95 | 4.30 | 0.77 | 1.75 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.24 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 2.95 | 4.59 | 0.56 | 1.50 | 1.22 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.99 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.00 | 4.50 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Martin Tucuman | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Agropecuario de Carlos Casares | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).