Kết quả bóng đá trận San Martin Mendoza vs Deportivo Rincon, 03:00 ngày 17/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 03:00 ngày 17/08/2026
San Martin Mendoza Sắp đá --:--:--
Deportivo Rincon
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 19 | 13 |
Chủ = San Martin Mendoza · Khách = Deportivo Rincon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Martin Mendoza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
San Martin Mendoza 1 (33%)Hòa 0 (0%)Deportivo Rincon 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (1-0) | Deportivo Rincon | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Deportivo Rincon | 1-0 (0-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 16/09/24 | Deportivo Rincon | 2-0 (0-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
Thành tích gần đây — San Martin Mendoza
TTHHHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | San Martin Mendoza | 2-1 (2-0) | Sol de Mayo | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Santa Marina Tandil | 0-1 (0-0) | San Martin Mendoza | - | - | T |
| 03/08/26 | San Martin Mendoza | 2-2 (2-1) | Costa Brava | - | - | H |
| 27/07/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 12/07/26 | FADEP Mendoza | 0-0 (0-0) | San Martin Mendoza | -1 | 2 | H |
| 06/07/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (1-0) | Deportivo Rincon | +0.5 | 2 | T |
| 29/06/26 | Costa Brava | 2-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 21/06/26 | San Martin Mendoza | 3-1 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 08/06/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | San Martin Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | T |
| 24/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | H |
| 18/05/26 | CDA Monte Miaz | 4-1 (2-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 11/05/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 04/05/26 | Deportivo Rincon | 1-0 (0-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 27/04/26 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | Costa Brava | - | - | H |
| 20/04/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | B |
| 06/04/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (0-0) | Atenas | - | - | T |
| 30/03/26 | Club Cipolletti | 3-0 (2-0) | San Martin Mendoza | -0.5 | 2 | B |
| 21/03/26 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | +0.25 | 1.75 | H |
| 13/10/25 | Sarmiento de La Banda | 1-1 (0-0) | San Martin Mendoza | -0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Rincon
HTTTBBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Deportivo Rincon | 0-0 (0-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | H |
| 09/08/26 | Sol de Mayo | 2-4 (0-1) | Deportivo Rincon | - | - | T |
| 03/08/26 | Deportivo Rincon | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | - | - | T |
| 26/07/26 | Costa Brava | 0-1 (0-0) | Deportivo Rincon | - | - | T |
| 13/07/26 | Deportivo Rincon | 0-1 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 06/07/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (1-0) | Deportivo Rincon | -0.5 | 2 | B |
| 28/06/26 | Deportivo Rincon | 0-1 (0-0) | Atenas | - | - | B |
| 22/06/26 | Club Cipolletti | 2-1 (1-1) | Deportivo Rincon | - | - | B |
| 15/06/26 | Deportivo Rincon | 2-1 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | T |
| 08/06/26 | CDA Monte Miaz | 2-0 (0-0) | Deportivo Rincon | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Deportivo Rincon | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 18/05/26 | Deportivo Rincon | 1-0 (1-0) | Costa Brava | - | - | T |
| 11/05/26 | Huracan Las Heras | 1-1 (1-0) | Deportivo Rincon | - | - | H |
| 04/05/26 | Deportivo Rincon | 1-0 (0-0) | San Martin Mendoza | - | - | T |
| 27/04/26 | Atenas | 3-1 (0-1) | Deportivo Rincon | - | - | B |
| 19/04/26 | Deportivo Rincon | 1-2 (1-2) | Club Cipolletti | - | - | B |
| 13/04/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | Deportivo Rincon | - | - | H |
| 06/04/26 | Deportivo Rincon | 2-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 28/03/26 | FADEP Mendoza | 2-2 (1-0) | Deportivo Rincon | - | - | H |
| 21/03/26 | San Lorenzo | 5-0 (3-0) | Deportivo Rincon | -1.5 | 2.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Martin Mendoza (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Deportivo Rincon (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Martin Mendoza (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Deportivo Rincon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Martin Mendoza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.00 | 5.30 | 0.90 | 2.00 | 0.75 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.69 | 3.00 | 5.30 | 0.90 | 2.00 | 0.77 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.10 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.20 ↑ | 5.25 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.85 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 2.95 | 5.00 ↑ | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 2.70 | 3.50 | 0.79 | 2.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.07 | 4.74 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.62 | 3.07 | 4.74 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 2.85 | 3.68 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.07 ↑ | 5.20 ↑ | 0.97 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.50 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.10 ↑ | 4.80 ↑ | 1.60 ↓ | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.70 | 0.71 | 1.75 | 0.99 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.20 ↑ | 5.25 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 2.72 | 3.94 | 0.77 | 1.75 | 0.95 | 0.99 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.11 ↑ | 5.26 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.50 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.10 ↑ | 4.80 ↑ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 2.89 | 3.73 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.74 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.13 ↑ | 5.26 ↑ | 0.65 ↓ | 1.75 | 1.08 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 2.88 | 4.20 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.70 | 3.80 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 2.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.