Kết quả bóng đá trận San Marcos De Arica (W) vs CD Antofagasta (W), 22:00 ngày 25/07/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 22:00 ngày 25/07/2026
San Marcos De Arica (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
CD Antofagasta (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| San Marcos De Arica (W) | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 4 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 11 | 3 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 12 |
Chủ = San Marcos De Arica (W) · Khách = CD Antofagasta (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Marcos De Arica (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (75%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — San Marcos De Arica (W)
BBTBBH
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 6/16 (6 trận) Châu Á: 1/1/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | La Serena (W) | 3-0 (0-0) | San Marcos De Arica (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | San Marcos De Arica (W) | 2-3 (1-1) | Cobreloa (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | San Marcos De Arica (W) | 1-0 (0-0) | Deportes Copiapo (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | San Marcos De Arica (W) | 1-5 (1-3) | La Serena (W) | - | - | B |
| 19/07/25 | La Serena (W) | 4-1 (3-1) | San Marcos De Arica (W) | - | - | B |
| 16/06/24 | San Marcos De Arica (W) | 1-1 (1-1) | Deportes Copiapo (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — CD Antofagasta (W)
TTTTTHHHBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | CD Antofagasta (W) | 3-0 (2-0) | Deportes Copiapo (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | La Serena (W) | 1-3 (1-1) | CD Antofagasta (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | CD Antofagasta (W) | 5-1 (3-1) | La Serena (W) | - | - | T |
| 13/03/26 | La Serena (W) | 1-3 (0-2) | CD Antofagasta (W) | - | - | T |
| 04/07/25 | CD Antofagasta (W) | 1-0 (0-0) | Deportes Copiapo (W) | - | - | T |
| 20/06/25 | La Serena (W) | 1-1 (0-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | H |
| 26/04/25 | CD Antofagasta (W) | 2-2 (0-2) | La Serena (W) | - | - | H |
| 28/03/25 | CD Antofagasta (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Copiapo (W) | - | - | H |
| 13/09/24 | Everton de Vina (W) | 3-0 (2-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
| 08/09/24 | CD Antofagasta (W) | 1-4 (0-0) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 04/09/24 | Universidad Catolica (W) | 5-1 (2-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
| 31/08/24 | Audax Italiano (W) | 2-4 (2-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | T |
| 21/08/24 | CD Antofagasta (W) | 1-2 (0-1) | Deportes Iquique (W) | -1.75 | 3 | B |
| 17/08/24 | Universidad de Chile (W) | 6-0 (3-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
| 10/08/24 | CD Antofagasta (W) | 1-2 (1-1) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | B |
| 27/07/24 | CD Antofagasta (W) | 2-1 (2-0) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 21/07/24 | Coquimbo Unido (W) | 5-1 (5-1) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
| 07/07/24 | CD Antofagasta (W) | 0-0 (0-0) | Palestino (W) | - | - | H |
| 30/06/24 | Santiago Morning (W) | 3-2 (2-0) | CD Antofagasta (W) | - | - | B |
| 22/06/24 | CD Antofagasta (W) | 1-1 (0-0) | Union Espanola (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
Tấn công
610
Tấn công nguy hiểm
33
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Marcos De Arica (W) (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
CD Antofagasta (W) (4 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Marcos De Arica (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 29.00 | 8.55 | 1.03 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.91 | -3.00 | 0.79 |
| Live | 18.30 ↓ | 7.00 ↓ | 1.08 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.92 ↑ | -2.50 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 9.00 | 1.11 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.11 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 22.00 | 10.50 | 1.02 | 0.88 | 4.00 | 0.69 | 0.83 | -2.50 | 0.73 |
| Live | 14.50 ↓ | 8.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.73 ↑ | 0.90 ↑ | -2.50 | 0.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 14.00 | 8.50 | 1.11 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 13.50 ↓ | 8.25 ↓ | 1.11 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 23.00 | 11.00 | 1.08 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 11.00 | 0.00 | 0.01 |
| Live | 14.70 ↓ | 8.33 ↓ | 1.12 ↑ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.95 ↓ | 0.95 ↓ | -2.50 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 23.00 | 11.00 | 1.08 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.98 | -3.00 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.14 ↑ | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.98 | -2.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.