Kết quả bóng đá trận San Marcos de Arica vs Curico Unido, 01:00 ngày 14/09/2026
Primera B (Chile) · 01:00 ngày 14/09/2026
San Marcos de Arica 3 Kết thúc HT 1-0 0
Curico Unido
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| San Marcos de Arica | Phút | |
| 5' | ||
| Javier Rivera | 5' | |
| Melivilu Fuentes C. 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 11 |
Chủ = San Marcos de Arica · Khách = Curico Unido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Marcos de Arica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 9 (28%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
San Marcos de Arica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 9 | 5 | 25 | 18 | 30 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 10 | 14 | 5 |
Curico Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 9 | 8 | 20 | 32 | 24 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 13 | 16 | 12 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 19 | 8 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
10
Sút bóng
142
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Marcos de Arica (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Curico Unido (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Marcos de Arica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1978 | Thành lập | 1970 |
| Carlos Dittborn | Sân nhà | Farm Stadium |
| 17786 | Sức chứa | 6000 |
| German Cavalieri | HLV | Almandoz Hector Alfredo |
| Khu vực | Curicó |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.50 | 5.00 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.25 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.75 | 1.04 | 2.50 | 0.70 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.65 ↑ | 32.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 33.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.75 | 1.04 | 2.50 | 0.70 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.65 ↑ | 32.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.45 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.33 | 4.40 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.84 ↑ | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.20 | 3.80 | 0.69 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.96 | 1.03 | 2.50 | 0.73 | 0.37 | 0.00 | 1.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Marcos de Arica | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Curico Unido | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).