Kết quả bóng đá trận San Luis Quillota (W) vs Everton de Vina (W), 22:30 ngày 29/07/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 22:30 ngày 29/07/2026
San Luis Quillota (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Everton de Vina (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 5 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 7 | 0 |
| Điểm | 3 | 9 | 4 | 12 |
Chủ = San Luis Quillota (W) · Khách = Everton de Vina (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Luis Quillota (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (100%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — San Luis Quillota (W)
TBBHTBB
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Ghi/Mất: 8/10 (7 trận) Châu Á: 2/1/4 T/X: 6/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | San Luis Quillota (W) | 4-0 (2-0) | Audax Italiano (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Cobresal (W) | 2-0 (1-0) | San Luis Quillota (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Cobresal (W) | 5-1 (2-1) | San Luis Quillota (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | San Luis Quillota (W) | 0-0 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | H |
| 14/07/25 | San Luis Quillota (W) | 3-1 (1-0) | Union La Calera (W) | - | - | T |
| 06/07/25 | San Luis Quillota (W) | 0-1 (0-0) | Deportes Limache (W) | - | - | B |
| 23/05/25 | Magallanes (W) | 1-0 (1-0) | San Luis Quillota (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Everton de Vina (W)
TTTTHBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Everton de Vina (W) | 3-0 (1-0) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Audax Italiano (W) | 0-3 (0-1) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Audax Italiano (W) | 0-5 (0-4) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Everton de Vina (W) | 4-0 (2-0) | Union La Calera (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Everton de Vina (W) | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | Colo Colo (W) | 9-0 (8-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Huachipato (W) | 3-1 (1-1) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 27/08/25 | Everton de Vina (W) | 1-2 (0-0) | Universidad de Chile (W) | -3 | 4 | B |
| 24/08/25 | Palestino (W) | 5-1 (2-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Everton de Vina (W) | 0-3 (0-2) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 13/08/25 | Deportes Iquique (W) | 2-0 (0-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 08/08/25 | Everton de Vina (W) | 0-1 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | Audax Italiano (W) | 2-2 (2-0) | Everton de Vina (W) | - | - | H |
| 19/06/25 | Everton de Vina (W) | 2-2 (1-1) | Universidad de Concepcion (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/06/25 | Everton de Vina (W) | 0-2 (0-1) | Santiago Morning (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/25 | Universidad Catolica (W) | 4-0 (2-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 25/05/25 | Everton de Vina (W) | 6-0 (3-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 19/05/25 | Santiago Morning (W) | 0-1 (0-0) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 14/05/25 | Everton de Vina (W) | 0-5 (0-3) | Universidad Catolica (W) | -2 | 3 | B |
| 11/05/25 | Union Espanola (W) | 2-0 (1-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
03
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Luis Quillota (W) (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Everton de Vina (W) (4 trận)
Ghi 3.75 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Luis Quillota (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Luis Quillota (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.50 | 3.70 | 1.38 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 8.50 | 4.00 ↑ | 1.36 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.02 | -1.25 | 0.82 | |
| Crown | Sớm | 7.20 | 4.35 | 1.28 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 7.80 ↑ | 4.45 ↑ | 1.30 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | -1.25 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 4.60 | 1.33 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↓ | 4.60 | 1.33 | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 4.50 | 1.28 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | 0.71 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 9.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.35 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.89 ↑ | -1.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.85 | 5.84 | 1.16 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.74 | -2.00 | 0.98 |
| Live | 8.22 ↓ | 4.23 ↓ | 1.32 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 4.60 | 1.31 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↓ | 4.40 ↓ | 1.32 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.40 | 5.85 | 1.17 | 0.78 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 8.24 ↓ | 4.07 ↓ | 1.40 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.93 ↑ | -1.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 4.50 | 1.29 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 8.50 | 4.00 ↓ | 1.36 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.00 | -1.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 5.50 | 1.17 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↓ | 4.20 ↓ | 1.33 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.