Kết quả bóng đá trận San Luis Quillota vs Cobreloa, 04:30 ngày 06/09/2026
Primera B (Chile) · 04:30 ngày 06/09/2026
San Luis Quillota 4 Kết thúc HT 2-0 2
Cobreloa
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| San Luis Quillota | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 11' | ||
| 11' | Gonzalez R. | |
| 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Parada S. 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 35' | |
| Parada S. ❌ Đá hỏng penalty | 35' | |
| 37' | ||
| 37' | Gatica J. | |
| 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| Parada S. 5 - 0 ⚽ | 38' | |
| 45' | Gotti G. | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ⚽ 5 - 1 | |
| 6 - 1 ⚽ | 54' | |
| Parada S. 7 - 1 ⚽ | 54' | |
| 8 - 1 ⚽ | 58' | |
| Meza I. 9 - 1 ⚽ | 58' | |
| 59' | ||
| 59' | Gonzalez R. | |
| Abarzua F. | 64' | |
| Fernando Abarzua | 64' | |
| 65' | ||
| 65' | Tapia D. | |
| 67' | ||
| 69' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 5 | 12 |
| Điểm | 7 | 6 | 25 | 13 |
Chủ = San Luis Quillota · Khách = Cobreloa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Luis Quillota | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
San Luis Quillota
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 32 | 26 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 21 | 11 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 15 | 13 | 7 |
Cobreloa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 | 23 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 27 | 9 | 26 | 1 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 11 | 14 | 12 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
25
Sút bóng
95
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Luis Quillota (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Cobreloa (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Luis Quillota | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1977-1-7 |
| Quillota | Sân nhà | Municipal de Calama |
| 7500 | Sức chứa | 20180 |
| Damian Munoz | HLV | Cesar Bravo |
| QUILLOTA | Khu vực | Calama |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.10 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.66 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.15 | 3.05 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 44.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.45 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.15 | 3.05 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 44.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.11 | 2.74 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 25.00 ↑ | 1.96 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.15 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.42 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.47 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 76.00 ↑ | 4.63 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Luis Quillota | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Cobreloa | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).