Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Club Atlético Unión, 00:30 ngày 16/08/2026
Hạng 1 Argentina · 00:30 ngày 16/08/2026
San Lorenzo 1 Kết thúc HT 0-0 0
Club Atlético Unión
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Estadio Pedro Bidegain Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
San Lorenzo
Club Atlético Unión
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ignacio Perruzzi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Alvarez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (chân phải) — chệch khung thành
18'
🔁 Thay người: vào Mauro Luna Diale, ra Victor Ignacio Malcorra
20'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Andres Menossi
🎯 Dứt điểm - Danilo Arboleda (đánh đầu) — bị chặn
27'
🔁 Thay người: vào Emilio Giaccone, ra Joaquin Mosqueira
30'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicolas Tripichio (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Auzmendi
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Maizon Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Alvarez (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Juan de Dios Pintado Leines, ra Lautaro Vargas
🎯 Dứt điểm - Ignacio Perruzzi (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
53'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Gustavo Del Prete, ra Juan Pablo Alvarez
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Auzmendi 1-0
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — vào lưới
67'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matias Reali (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Mauro Luna Diale (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Juan de Dios Pintado Leines (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (đánh đầu) — bị chặn
75'
🟨 Thẻ vàng - Juan Luduena
78'
🔁 Thay người: vào Misael Aguirre, ra Lucas Andres Menossi
78'
🔁 Thay người: vào Eric Kleybel Ramirez Matheus, ra Cristian Alberto Tarragona
🎯 Dứt điểm - Matias Reali (chân trái) — bị cản phá
81'
🚩 Việt vị
82'
🟨 Thẻ vàng - Emilio Giaccone
VAR Decision - Penalty cancelled - Matias Reali
90+2'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
90+3'
🎯 Dứt điểm - Eric Kleybel Ramirez Matheus (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| San Lorenzo | Phút | |
| 18' ⇄ | ▲ Mauro Luna Diale ▼ Victor Ignacio Malcorra | |
| 20' | Lucas Andres Menossi | |
| 27' ⇄ | ▲ Emilio Giaccone ▼ Joaquin Mosqueira | |
| Rodrigo Auzmendi | 45+2' | |
| 45+2' | Maizon Rodriguez | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Juan de Dios Pintado Leines ▼ Lautaro Vargas | |
| ▲ Gustavo Del Prete ▼ Juan Pablo Alvarez | 55' ⇄ | |
| Rodrigo Auzmendi 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 75' | Juan Luduena | |
| 78' ⇄ | ▲ Misael Aguirre ▼ Lucas Andres Menossi | |
| 78' ⇄ | ▲ Eric Kleybel Ramirez Matheus ▼ Cristian Alberto Tarragona | |
| 82' | Emilio Giaccone | |
| Matias Reali(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 4 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 13 |
Chủ = San Lorenzo · Khách = Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Lorenzo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 10 (28%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 23 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 6 | - | - |
Club Atlético Unión
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 13 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 15 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
San Lorenzo 5 (29%)Hòa 8 (47%)Club Atlético Unión 4 (24%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/06/24 | Club Atlético Unión | 2-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.25 | 2 | B |
| 06/02/24 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | H |
| 05/09/23 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 26/02/23 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.5 | 2 | T |
| 21/07/22 | San Lorenzo | 2-2 (2-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/22 | Club Atlético Unión | 1-2 (0-1) | San Lorenzo | -0.25 | 2 | T |
| 08/08/21 | Club Atlético Unión | 4-0 (3-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | B |
| 01/09/19 | San Lorenzo | 2-1 (2-1) | Club Atlético Unión | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/08/18 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.25 | 2 | H |
| 04/03/18 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.5 | 2 | H |
| 11/12/16 | San Lorenzo | 3-2 (1-0) | Club Atlético Unión | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/07/15 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 28/05/13 | San Lorenzo | 4-2 (2-2) | Club Atlético Unión | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/11/12 | Club Atlético Unión | 2-2 (2-1) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 20/05/12 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.25 | 2 | B |
| 21/11/11 | San Lorenzo | 0-1 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — San Lorenzo
BBTBHBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | San Lorenzo | 0-2 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.5 | B |
| 04/08/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | B |
| 29/07/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.5 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +1.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | +0.5 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 21/03/26 | San Lorenzo | 5-0 (3-0) | Deportivo Rincon | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Club Atlético Unión
BTBHBBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Club Atlético Unión | 1-2 (1-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2.25 | B |
| 07/08/26 | Club Atlético Unión | 2-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 02/08/26 | Gimnasia Mendoza | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 31/03/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 14/02/26 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
San Lorenzo
Club Atlético Unión
25Jose Antonio Devecchi2Danilo Arboleda3Teo Rodriguez Pagano19Emiliano Amor54Nicolás Blanco5Ignacio Perruzzi11Matias Reali22Juan Pablo Alvarez24CNicolas Tripichio9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi21Matias Lisandro Mansilla2Maizon Rodriguez12Bruno Pitton26Juan Luduena35Lautaro Vargas5Lucas Andres Menossi10Victor Ignacio Malcorra17Joaquin Mosqueira20Julian Palacios19Marcelo Luciano Estigarribia25CCristian Alberto Tarragona
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Danilo Arboleda7.2
- 3Teo Rodriguez Pagano7.2
- 5Ignacio Perruzzi7.6
- 9Alexis Ricardo Cuello7.6
- 11Matias Reali7.9
- 19Emiliano Amor7.4
- 22Juan Pablo Alvarez▼ Rời sân 55'7
- 24Nicolas Tripichio C7.4
- 25Jose Antonio Devecchi6.8
- 29Rodrigo Auzmendi⚽ Ghi bàn 64' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'7.4
- 54Nicolás Blanco7.4
Khách · 4132
- 2Maizon Rodriguez🟨 Thẻ vàng 45+2'6.8
- 5Lucas Andres Menossi🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 78'6.1
- 10Victor Ignacio Malcorra▼ Rời sân 18'6.6
- 12Bruno Pitton6.4
- 17Joaquin Mosqueira▼ Rời sân 27'6.5
- 19Marcelo Luciano Estigarribia6
- 20Julian Palacios6.6
- 21Matias Lisandro Mansilla9.9
- 25Cristian Alberto Tarragona C▼ Rời sân 78'6.1
- 26Juan Luduena🟨 Thẻ vàng 75'6.8
- 35Lautaro Vargas▼ Rời sân 46'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
14
Sút bóng
146
Sút cầu môn
81
Tấn công
9476
Tấn công nguy hiểm
9258
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
218
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
348298
TL chuyền bóng thành công
71%65%
Phạm lỗi
821
Việt vị
25
Cứu thua
17
Tắc bóng
1220
Quả ném biên
2130
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.080.19
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B4T4 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Club Atlético Unión (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Lorenzo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO
Club Atlético Unión (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 4 (18%)Xỉu 4 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Lorenzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Matias Reali Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 2/2 | 21/29 | 3 | |||
| 9Alexis Ricardo Cuello Trung phong | 7.6 | 4/1 | 16/22 | 3 | |||
| 5Ignacio Perruzzi Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 2/1 | 35/48 | 4 | |||
| 19Emiliano Amor Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 34/42 | 3 | |||
| 24Nicolas Tripichio Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 35/46 | 9 | |||
| 29Rodrigo Auzmendi Trung phong | 7.4 | 1 | 2/2 | 14/23 | 0 | 🟨 | |
| 54Nicolás Blanco Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 2Danilo Arboleda Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 29/36 | 1 | |||
| 3Teo Rodriguez Pagano Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 22Juan Pablo Alvarez Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/2 | 9/14 | 1 | |||
| 25Jose Antonio Devecchi Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 9/25 | 0 | |||
| 21Gustavo Del Prete (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 8/8 | 0 |
Club Atlético Unión
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Matias Lisandro Mansilla Thủ môn | 9.9 | 0/0 | 10/23 | 0 | |||
| 26Juan Luduena Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 20/33 | 5 | 🟨 | ||
| 35Lautaro Vargas Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 2Maizon Rodriguez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 16/30 | 5 | 🟨 | ||
| 10Victor Ignacio Malcorra Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 20Julian Palacios Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 17Joaquin Mosqueira Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 12Bruno Pitton Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 17/26 | 1 | |||
| 5Lucas Andres Menossi Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 17/23 | 2 | 🟨 | ||
| 25Cristian Alberto Tarragona Trung phong | 6.1 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 19Marcelo Luciano Estigarribia Trung phong | 6 | 3/0 | 19/31 | 0 | |||
| 15Juan de Dios Pintado Leines (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 9/13 | 3 | |||
| 31Misael Aguirre (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 11Mauro Luna Diale (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 19/26 | 4 | |||
| 8Emilio Giaccone (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 5 | 🟨 | ||
| 43Eric Kleybel Ramirez Matheus (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 2/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Lorenzo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-1 | Thành lập | 1907 |
| Estadio Pedro Bidegain | Sân nhà | April 15 Stadium |
| 43480 | Sức chứa | 24300 |
| Gustavo Alvarez | HLV | Leonardo Madelon |
| Buenos Aires | Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 2.97 | 2.96 | 0.88 | 2.00 | 0.84 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.56 ↓ | 0.88 | 2.00 | 0.84 | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.90 | 3.10 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 370.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.80 | 0.84 | 1.75 | 1.02 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.00 | 2.93 | 0.98 | 2.00 | 0.86 | 1.11 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.75 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.85 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.81 ↑ | 100.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.00 | 2.93 | 0.98 | 2.00 | 0.86 | 1.11 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.05 | 2.98 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 2.89 | 2.82 | 1.03 | 2.00 | 0.85 | 1.20 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 265.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 2.80 | 2.91 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.78 ↓ | 2.27 ↓ | 4.04 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.75 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.75 | 0.79 | 1.75 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 249.00 ↑ | 11.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.00 | 2.96 | 0.79 | 2.00 | 1.02 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.17 ↑ | 30.51 ↑ | 4.38 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.43 | 2.68 | 2.87 | 0.71 | 1.75 | 1.01 | 0.74 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.73 ↑ | 2.68 | 2.54 ↓ | 0.71 | 1.75 | 1.01 | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.87 | 2.75 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 2.88 | 2.83 | 0.79 | 1.75 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.88 | 2.75 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.63 | 2.80 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.40 | -0.50 | 1.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↑ | -0.50 | 1.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Lorenzo | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Club Atlético Unión | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).