Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs Club Atlético Unión, 00:30 ngày 16/08/2026

Hạng 1 Argentina · 00:30 ngày 16/08/2026
San Lorenzo
1 Kết thúc HT 0-0 0
Club Atlético Unión
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Estadio Pedro Bidegain Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

San LorenzoClub Atlético Unión
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
Phạt góc
4'
5'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ignacio Perruzzi (chân trái) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Alvarez (chân phải) — bị cản phá
10'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (đánh đầu) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
16'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (chân phải) — chệch khung thành
18'
🔁 Thay người: vào Mauro Luna Diale, ra Victor Ignacio Malcorra
20'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Andres Menossi
🎯 Dứt điểm - Danilo Arboleda (đánh đầu) — bị chặn
21'
27'
🔁 Thay người: vào Emilio Giaccone, ra Joaquin Mosqueira
30'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicolas Tripichio (chân trái) — chệch khung thành
37'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Auzmendi
45+2'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Maizon Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Alvarez (chân phải) — bị cản phá
45+4'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Juan de Dios Pintado Leines, ra Lautaro Vargas
🎯 Dứt điểm - Ignacio Perruzzi (chân phải) — chệch khung thành
46'
🚩 Việt vị
48'
53'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Gustavo Del Prete, ra Juan Pablo Alvarez
55'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
57'
🚩 Việt vị
Phạt góc
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (đánh đầu) — bị cản phá
58'
BÀN THẮNG - Rodrigo Auzmendi 1-0
64'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — vào lưới
64'
67'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matias Reali (chân phải) — bị cản phá
69'
71'
🎯 Dứt điểm - Mauro Luna Diale (chân trái) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Juan de Dios Pintado Leines (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (đánh đầu) — bị chặn
75'
🟨 Thẻ vàng - Juan Luduena
78'
🔁 Thay người: vào Misael Aguirre, ra Lucas Andres Menossi
78'
🔁 Thay người: vào Eric Kleybel Ramirez Matheus, ra Cristian Alberto Tarragona
🎯 Dứt điểm - Matias Reali (chân trái) — bị cản phá
78'
81'
🚩 Việt vị
82'
🟨 Thẻ vàng - Emilio Giaccone
VAR Decision - Penalty cancelled - Matias Reali
87'
90+2'
Phạt góc
🚩 Việt vị
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Eric Kleybel Ramirez Matheus (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

San Lorenzo Phút Club Atlético Unión
18' ▲ Mauro Luna Diale ▼ Victor Ignacio Malcorra
20' Lucas Andres Menossi
27' ▲ Emilio Giaccone ▼ Joaquin Mosqueira
Rodrigo Auzmendi 45+2'
45+2' Maizon Rodriguez
HT 0-0
46' ▲ Juan de Dios Pintado Leines ▼ Lautaro Vargas
▲ Gustavo Del Prete ▼ Juan Pablo Alvarez55'
Rodrigo Auzmendi 1 - 0 64'
75' Juan Luduena
78' ▲ Misael Aguirre ▼ Lucas Andres Menossi
78' ▲ Eric Kleybel Ramirez Matheus ▼ Cristian Alberto Tarragona
82' Emilio Giaccone
Matias Reali(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR87'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 10 21
Bại 11 55
Ghi bàn 17 414
Mất bàn 13 715
Điểm 46 1113

Chủ = San Lorenzo · Khách = Club Atlético Unión

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Lorenzo (36)Hiệp 1 / Cả trậnClub Atlético Unión (30)
4 (11%)Thắng/Thắng8 (27%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
7 (19%)Hòa/Thắng2 (7%)
10 (28%)Hòa/Hòa4 (13%)
4 (11%)Hòa/Bại4 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (8%)Bại/Hòa3 (10%)
6 (17%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

San Lorenzo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1657414142214
Sân nhà832310111123
Sân khách8251431111
6 gần611426--

Club Atlético Unión

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1656524202115
Sân nhà83411151312
Sân khách82241315818
6 gần6114511--

Thành tích đối đầu (17 trận)

San Lorenzo 5 (29%)Hòa 8 (47%)Club Atlético Unión 4 (24%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D114/02/26Club Atlético Unión0-0 (0-0)San Lorenzo6-1-0.251.75H
ARG D116/06/24Club Atlético Unión2-1 (0-1)San Lorenzo7-2-0.252B
ARG D106/02/24San Lorenzo0-0 (0-0)Club Atlético Unión3-2+0.251.75H
ARG D105/09/23Club Atlético Unión1-1 (0-1)San Lorenzo12-101.75H
ARG D126/02/23San Lorenzo1-0 (0-0)Club Atlético Unión3-6+0.52T
ARG D121/07/22San Lorenzo2-2 (2-0)Club Atlético Unión0-13+0.252H
ARG D120/04/22Club Atlético Unión1-2 (0-1)San Lorenzo8-1-0.252T
ARG D108/08/21Club Atlético Unión4-0 (3-0)San Lorenzo2-302B
ARG D101/09/19San Lorenzo2-1 (2-1)Club Atlético Unión5-4+0.752.25T
ARG D128/08/18Club Atlético Unión1-1 (0-1)San Lorenzo7-3-0.252H
ARG D104/03/18San Lorenzo0-0 (0-0)Club Atlético Unión3-7+0.52H
ARG D111/12/16San Lorenzo3-2 (1-0)Club Atlético Unión5-4+0.752.25T
ARG D112/07/15Club Atlético Unión1-1 (1-1)San Lorenzo5-302H
ARG D128/05/13San Lorenzo4-2 (2-2)Club Atlético Unión-+0.752.25T
ARG D114/11/12Club Atlético Unión2-2 (2-1)San Lorenzo-02H
ARG D120/05/12Club Atlético Unión1-0 (0-0)San Lorenzo--0.252B
ARG D121/11/11San Lorenzo0-1 (0-0)Club Atlético Unión-+0.252B

Thành tích gần đây — San Lorenzo

BBTBHBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D110/08/26San Lorenzo0-2 (0-1)CA Huracan2-401.5B
ARG D104/08/26Central Cordoba SDE1-0 (1-0)San Lorenzo3-502B
ARG D129/07/26San Lorenzo1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza4-6+0.51.75T
ARG D126/07/26Lanus1-0 (0-0)San Lorenzo8-2-0.51.75B
ARG C18/07/26San Lorenzo1-1 (1-0)Deportivo Riestra14-2+0.251.75H
CON CSA27/05/26San Lorenzo0-1 (0-1)Deportivo Recoleta7-4+1.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5-0.52.25H
ARG D111/05/26River Plate1-1 (0-1)San Lorenzo5-1-0.752H
CON CSA06/05/26Deportivo Cuenca0-0 (0-0)San Lorenzo3-502H
ARG D103/05/26San Lorenzo1-2 (0-1)Independiente7-401.75B
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4+0.252H
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4-0.251.75T
ARG D121/04/26San Lorenzo0-0 (0-0)Velez Sarsfield4-101.75H
CON CSA17/04/26San Lorenzo2-0 (0-0)Deportivo Cuenca5-1+0.752T
ARG D113/04/26Newells Old Boys0-0 (0-0)San Lorenzo3-101.75H
CON CSA09/04/26Deportivo Recoleta1-1 (1-1)San Lorenzo6-4+0.52H
ARG D104/04/26San Lorenzo1-0 (1-0)Estudiantes La Plata4-301.75T
ARG D126/03/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)San Lorenzo2-401.75H
ARG C21/03/26San Lorenzo5-0 (3-0)Deportivo Rincon7-2+1.52.5T
ARG D117/03/26San Lorenzo2-5 (0-2)Defensa Y Justicia9-2+0.251.75B

Thành tích gần đây — Club Atlético Unión

BTBHBBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/4/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D111/08/26Club Atlético Unión1-2 (1-0)Central Cordoba SDE8-4+12.25B
ARG D107/08/26Club Atlético Unión2-1 (0-0)Lanus4-2+0.252T
ARG D102/08/26Gimnasia Mendoza2-0 (1-0)Club Atlético Unión9-502B
ARG D125/07/26CA Platense2-2 (1-0)Club Atlético Unión6-201.75H
ARG C23/05/26Club Atlético Unión0-2 (0-2)Independiente1-502B
ARG D113/05/26Belgrano2-0 (0-0)Club Atlético Unión4-7-0.252B
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5-0.252.25T
ARG D103/05/26Club Atlético Unión1-1 (0-1)Talleres Cordoba8-0+0.252H
ARG D128/04/26Velez Sarsfield2-2 (2-1)Club Atlético Unión2-4-0.252H
ARG D118/04/26Club Atlético Unión2-3 (1-2)Newells Old Boys15-4+0.752.25B
ARG D112/04/26Estudiantes La Plata2-1 (0-1)Club Atlético Unión4-6-0.251.75B
ARG D104/04/26Club Atlético Unión2-0 (1-0)Deportivo Riestra9-0+0.51.75T
ARG C31/03/26Club Atlético Unión2-0 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares3-3+0.252T
ARG D122/03/26Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Club Atlético Unión5-602B
ARG D116/03/26Club Atlético Unión1-1 (1-0)Boca Juniors5-401.75H
ARG D111/03/26Independiente4-4 (1-3)Club Atlético Unión7-3-0.252H
ARG D102/03/26Instituto AC Cordoba1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-2-0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2+0.251.75T
ARG D123/02/26Club Atlético Unión1-0 (0-0)Aldosivi Mar del Plata1-4+0.752T
ARG D114/02/26Club Atlético Unión0-0 (0-0)San Lorenzo6-1+0.251.75H

Đội hình

San LorenzoClub Atlético Unión
25Jose Antonio Devecchi2Danilo Arboleda3Teo Rodriguez Pagano19Emiliano Amor54Nicolás Blanco5Ignacio Perruzzi11Matias Reali22Juan Pablo Alvarez24CNicolas Tripichio9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi21Matias Lisandro Mansilla2Maizon Rodriguez12Bruno Pitton26Juan Luduena35Lautaro Vargas5Lucas Andres Menossi10Victor Ignacio Malcorra17Joaquin Mosqueira20Julian Palacios19Marcelo Luciano Estigarribia25CCristian Alberto Tarragona

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
94
76
Tấn công nguy hiểm
92
58
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
21
8
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
348
298
TL chuyền bóng thành công
71%
65%
Phạm lỗi
8
21
Việt vị
2
5
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
12
20
Quả ném biên
21
30
Cắt bóng
7
5
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
21
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.08
0.19
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B4
T4 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1
T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Club Atlético Unión (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

San Lorenzo (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVO

Club Atlético Unión (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 4 (18%)Xỉu 4 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOVO

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
14
B.thắng H2
San LorenzoClub Atlético Unión

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
21
B/B
San LorenzoClub Atlético Unión

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
34
Thắng 1
96
Hòa
43
Thua 1
24
Thua 2+
San LorenzoClub Atlético Unión

San Lorenzo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Matias Reali
Tiền đạo cánh phải
7.92/221/293
9Alexis Ricardo Cuello
Trung phong
7.64/116/223
5Ignacio Perruzzi
Tiền vệ phòng ngự
7.62/135/484
19Emiliano Amor
Trung vệ
7.40/034/423
24Nicolas Tripichio
Tiền vệ phòng ngự
7.41/035/469
29Rodrigo Auzmendi
Trung phong
7.412/214/230🟨
54Nicolás Blanco
Hậu vệ
7.40/017/270
2Danilo Arboleda
Trung vệ
7.21/029/361
3Teo Rodriguez Pagano
Hậu vệ trái
7.20/020/280
22Juan Pablo Alvarez
Tiền đạo cánh phải
72/29/141
25Jose Antonio Devecchi
Thủ môn
6.80/09/250
21Gustavo Del Prete (dự bị)
Trung phong
6.30/08/80

Club Atlético Unión

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Matias Lisandro Mansilla
Thủ môn
9.90/010/230
26Juan Luduena
Trung vệ
6.80/020/335🟨
35Lautaro Vargas
Hậu vệ phải
6.80/04/82
2Maizon Rodriguez
Trung vệ
6.80/016/305🟨
10Victor Ignacio Malcorra
Tiền vệ tấn công
6.60/05/60
20Julian Palacios
Tiền vệ tấn công
6.60/024/282
17Joaquin Mosqueira
Tiền vệ phòng ngự
6.50/05/70
12Bruno Pitton
Hậu vệ trái
6.40/017/261
5Lucas Andres Menossi
Tiền vệ trung tâm
6.10/017/232🟨
25Cristian Alberto Tarragona
Trung phong
6.10/011/161
19Marcelo Luciano Estigarribia
Trung phong
63/019/310
15Juan de Dios Pintado Leines (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/09/133
31Misael Aguirre (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/31
11Mauro Luna Diale (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/019/264
8Emilio Giaccone (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/015/195🟨
43Eric Kleybel Ramirez Matheus (dự bị)
Trung phong
6.41/12/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

San Lorenzo Thông tin Club Atlético Unión
1908-4-1 Thành lập 1907
Estadio Pedro Bidegain Sân nhà April 15 Stadium
43480 Sức chứa 24300
Gustavo Alvarez HLV Leonardo Madelon
Buenos Aires Khu vực Santa Fe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.232.972.960.882.000.841.030.250.75
Live2.50 ↑3.00 ↑2.56 ↓0.882.000.841.23 ↑0.250.55 ↓
EasybetsSớm2.502.903.100.962.000.900.710.001.18
Live1.02 ↓23.00 ↑370.00 ↑4.30 ↑1.500.01 ↓0.96 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm2.802.902.800.841.751.020.920.000.92
Live1.02 ↓13.00 ↑401.00 ↑3.55 ↑1.500.19 ↓0.96 ↑0.000.89 ↓
Mansion88Sớm2.413.002.930.982.000.861.110.250.76
Live1.02 ↓11.00 ↑250.00 ↑12.50 ↑1.500.01 ↓0.99 ↓0.000.93 ↑
InterwettenSớm2.752.852.750.601.501.200.850.000.85
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.602.852.850.781.750.93---
Live1.04 ↓9.81 ↑100.00 ↑4.63 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm2.413.002.930.982.000.861.110.250.76
Live1.03 ↓9.80 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.98 ↓0.000.94 ↑
CrownSớm2.413.052.980.882.000.921.060.250.76
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.492.892.821.032.000.851.200.250.73
Live1.03 ↓10.00 ↑265.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓0.96 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm2.892.802.910.831.751.030.940.000.94
Live2.78 ↓2.27 ↓4.04 ↑5.00 ↑1.500.10 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.802.902.751.872.500.36---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.752.802.750.791.750.960.880.000.86
Live1.03 ↓10.00 ↑249.00 ↑11.10 ↑1.500.02 ↓0.90 ↑0.000.86
PinnacleSớm2.573.002.960.792.001.020.780.001.06
Live1.21 ↓5.17 ↑30.51 ↑4.38 ↑1.500.17 ↓0.98 ↑0.000.87 ↓
HK Jockey ClubSớm2.432.682.870.711.751.010.740.001.05
Live2.73 ↑2.682.54 ↓0.711.751.010.96 ↑0.000.84 ↓
BwinSớm2.752.872.750.571.501.20---
Live1.01 ↓20.00 ↑176.00 ↑1.00 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.832.882.830.791.751.030.900.000.90
Live1.03 ↓15.00 ↑451.00 ↑6.58 ↑1.500.08 ↓0.89 ↓0.000.95 ↑
SNAISớm2.403.003.00------
Live2.403.003.00------
Bet 365Sớm2.752.882.750.801.751.000.900.000.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.802.632.800.601.501.250.40-0.501.75
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.03 ↓0.44 ↑-0.501.63 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
San Lorenzo0122
Club Atlético Unión0111

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).