Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs CA Huracan, 01:00 ngày 10/08/2026
Hạng 1 Argentina · 01:00 ngày 10/08/2026
San Lorenzo 0 Kết thúc HT 0-1 2
CA Huracan
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Estadio Pedro Bidegain Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
San Lorenzo
CA Huracan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dario Herrera
🟨 Thẻ vàng - Mathias de Ritis
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
20'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Carrizo
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân trái) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Jordy Josue Caicedo Medina 0-1
45+2'
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Teo Rodriguez Pagano, ra Mathias de Ritis
50'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gustavo Del Prete, ra Facundo Gulli
🔁 Thay người: vào Juan Rattalino, ra Martin Rio
57'
⚽ BÀN THẮNG - Jordy Josue Caicedo Medina 0-2, kiến tạo: Facundo Kalinger
🟨 Thẻ vàng - Orlando Gill
57'
🟨 Thẻ vàng - Jordy Josue Caicedo Medina
57'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Card changed - Orlando Gill
🟥 Thẻ đỏ - Orlando Gill
🔁 Thay người: vào Jose Antonio Devecchi, ra Nicolás Blanco
66'
🔁 Thay người: vào Ignacio Pussetto, ra Jordy Josue Caicedo Medina
🎯 Dứt điểm - Nicolas Tripichio (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) Post
76'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Pussetto
78'
🔁 Thay người: vào Lautaro Mora, ra Facundo Kalinger
83'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Auzmendi
90'
🔁 Thay người: vào Oscar David Romero Villamayor, ra Oscar Cortes
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Teo Rodriguez Pagano (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| San Lorenzo | Phút | |
| Mathias de Ritis | 2' | |
| 20' | Lucas Carrizo | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Jordy Josue Caicedo Medina | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Teo Rodriguez Pagano ▼ Mathias de Ritis | 46' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Del Prete ▼ Facundo Gulli | 53' ⇄ | |
| ▲ Juan Rattalino ▼ Martin Rio | 53' ⇄ | |
| 57' | ⚽ 0 - 2 Jordy Josue Caicedo Medina(Assists:Facundo Kalinger) (Kiến tạo: Facundo Kalinger) | |
| Orlando Gill | 57' | |
| 57' | Jordy Josue Caicedo Medina | |
| Orlando Gill(Reason:Card changed) 📺 VAR | 60' | |
| Orlando Gill | 62' | |
| ▲ Jose Antonio Devecchi ▼ Nicolás Blanco | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ignacio Pussetto ▼ Jordy Josue Caicedo Medina | |
| 77' | Ignacio Pussetto | |
| 78' ⇄ | ▲ Lautaro Mora ▼ Facundo Kalinger | |
| Rodrigo Auzmendi | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Oscar David Romero Villamayor ▼ Oscar Cortes | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = San Lorenzo · Khách = CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Lorenzo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 9 (27%) | Hòa/Hòa | 8 (29%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 23 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
CA Huracan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 15 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 5 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
San Lorenzo 4 (20%)Hòa 11 (55%)CA Huracan 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 4 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 6 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.25 | 1.5 | B |
| 31/08/25 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.5 | H |
| 24/02/25 | CA Huracan | 2-0 (1-0) | San Lorenzo | -0.25 | 2 | B |
| 21/07/24 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
| 25/02/24 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 01/10/23 | San Lorenzo | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 06/03/23 | CA Huracan | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | -0.25 | 2 | H |
| 02/10/22 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | CA Huracan | 0 | 2 | T |
| 20/03/22 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2.25 | H |
| 25/10/21 | CA Huracan | 2-1 (0-0) | San Lorenzo | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/21 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | CA Huracan | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/10/19 | CA Huracan | 2-0 (1-0) | San Lorenzo | +0.25 | 2 | B |
| 20/04/19 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.25 | 2 | H |
| 15/04/19 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 2 | H |
| 21/01/19 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 2 | H |
| 12/03/18 | CA Huracan | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 17/01/18 | CA Huracan | 2-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 2 | B |
| 14/05/17 | CA Huracan | 0-1 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/11/16 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | CA Huracan | +0.75 | 2 | T |
| 24/04/16 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — San Lorenzo
BTBHBHHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | B |
| 29/07/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.5 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +1.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | +0.5 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 21/03/26 | San Lorenzo | 5-0 (3-0) | Deportivo Rincon | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-0) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — CA Huracan
HBTBHHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.5 | 2 | H |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Huracan | 3-1 (1-1) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | CA Huracan | 2-1 (1-1) | Olimpo Bahia Blanca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | River Plate | 0 | 1.75 | B |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 1.75 | T |
| 09/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.5 | T |
Đội hình
San Lorenzo
CA Huracan
12Orlando Gill2Danilo Arboleda6Mathias de Ritis19Emiliano Amor35Alejo Cordoba54Nicolás Blanco10Facundo Gulli24CNicolas Tripichio27Martin Rio9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi1CHernan Ismael Galindez2Lucas Blondel3Lucas Carrizo21Hugo Martin Nervo35Maximo Palazzo5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez8Leonardo Gil24Facundo Kalinger7Oscar Cortes9Jordy Josue Caicedo Medina17Juan Francisco Bisanz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Danilo Arboleda6.9
- 6Mathias de Ritis🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 9Alexis Ricardo Cuello6.5
- 10Facundo Gulli▼ Rời sân 53'6.8
- 12Orlando Gill🟨 Thẻ vàng 57' · 🟥 Thẻ đỏ 62'5.9
- 19Emiliano Amor6.3
- 24Nicolas Tripichio C6.8
- 27Martin Rio▼ Rời sân 53'6.4
- 29Rodrigo Auzmendi🟨 Thẻ vàng 90'6.4
- 35Alejo Cordoba6.4
- 54Nicolás Blanco▼ Rời sân 63'6.4
Khách · 433
- 1Hernan Ismael Galindez C7.5
- 2Lucas Blondel6.6
- 3Lucas Carrizo🟨 Thẻ vàng 20'7.6
- 5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez6.7
- 7Oscar Cortes▼ Rời sân 90'6.7
- 8Leonardo Gil7.2
- 9Jordy Josue Caicedo Medina⚽ Ghi bàn 45+2' · ⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 66'8.3
- 17Juan Francisco Bisanz6.1
- 21Hugo Martin Nervo7.5
- 24Facundo Kalinger🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 78'7.3
- 35Maximo Palazzo7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
33
Sút bóng
814
Sút cầu môn
25
Tấn công
11399
Tấn công nguy hiểm
4738
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
2110
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
413349
TL chuyền bóng thành công
79%75%
Phạm lỗi
1021
Việt vị
30
Cứu thua
32
Tắc bóng
1422
Quả ném biên
2722
Cắt bóng
161
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.691.22
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H11 B5T5 H11 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H7 B0T0 H7 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
CA Huracan (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Lorenzo (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 3 (15%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOU
CA Huracan (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Lorenzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Danilo Arboleda Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 48/56 | 6 | |||
| 24Nicolas Tripichio Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 53/61 | 5 | |||
| 10Facundo Gulli Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 6Mathias de Ritis Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 9/13 | 4 | |||
| 9Alexis Ricardo Cuello Trung phong | 6.5 | 1/0 | 10/18 | 2 | |||
| 29Rodrigo Auzmendi Trung phong | 6.4 | 5/1 | 9/14 | 0 | |||
| 27Martin Rio Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 35Alejo Cordoba Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 40/46 | 9 | |||
| 54Nicolás Blanco Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 19Emiliano Amor Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 52/65 | 5 | |||
| 12Orlando Gill Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 25Jose Antonio Devecchi (dự bị) Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 21Gustavo Del Prete (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 3Teo Rodriguez Pagano (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 17/26 | 1 | |||
| 13Juan Rattalino (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 0 |
CA Huracan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Jordy Josue Caicedo Medina Trung phong | 8.3 | 2 | 3/2 | 4/8 | 1 | ||
| 3Lucas Carrizo Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 31/41 | 3 | |||
| 21Hugo Martin Nervo Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 15/20 | 4 | |||
| 1Hernan Ismael Galindez Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 7/16 | 0 | |||
| 24Facundo Kalinger Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 21/23 | 5 | ||
| 8Leonardo Gil Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 44/56 | 4 | |||
| 35Maximo Palazzo Trung vệ | 7 | 0/0 | 22/31 | 4 | |||
| 5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 28/40 | 4 | |||
| 7Oscar Cortes Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 27/31 | 1 | |||
| 2Lucas Blondel Hậu vệ phải | 6.6 | 3/1 | 36/51 | 2 | |||
| 17Juan Francisco Bisanz Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 6/2 | 17/18 | 2 | |||
| 23Ignacio Pussetto (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 10Oscar David Romero Villamayor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 41Lautaro Mora (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Lorenzo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-1 | Thành lập | 1908 |
| Estadio Pedro Bidegain | Sân nhà | Thomas Duke Stadium |
| 43480 | Sức chứa | 48314 |
| Gustavo Alvarez | HLV | |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 2.55 | 2.87 | 0.82 | 1.50 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.60 | 2.55 | 2.87 | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.79 | 0.00 | 0.99 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.70 | 3.10 | 0.93 | 1.50 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.35 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 2.63 | 3.00 | 0.92 | 1.50 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 111.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 2.55 | 3.10 | 0.95 | 1.50 | 0.89 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 103.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 2.60 | 2.95 | 0.85 | 1.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.65 | 2.85 | 0.85 | 1.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 13.94 ↑ | 3.82 ↑ | 1.34 ↓ | 7.08 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 2.55 | 3.10 | 0.95 | 1.50 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 2.66 | 2.99 | 0.92 | 1.50 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 31.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 2.52 | 2.82 | 1.00 | 1.50 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.09 | 2.49 | 3.11 | 0.94 | 1.50 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 14.60 ↑ | 4.37 ↑ | 1.33 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.62 | 2.90 | 2.70 | 2.50 | 0.25 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.60 | 2.80 | 0.87 | 1.50 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 301.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 2.51 | 3.09 | 0.90 | 1.50 | 0.90 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 14.60 ↑ | 4.16 ↑ | 1.34 ↓ | 3.95 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.46 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.66 | 2.55 | 2.74 | 0.93 | 1.75 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.22 ↓ | 3.40 ↑ | 2.75 | 0.15 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 2.65 | 2.87 | 0.80 | 1.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 2.78 | 2.88 | 0.90 | 1.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 421.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.09 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 2.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 2.60 | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.88 | 0.90 | 1.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.45 | 3.00 | 0.85 | 1.50 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Lorenzo | 0 | 1 | 1 | 1 |
| CA Huracan | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).