Kết quả bóng đá trận San Lorenzo vs CA Huracan, 01:00 ngày 10/08/2026

Hạng 1 Argentina · 01:00 ngày 10/08/2026
San Lorenzo
0 Kết thúc HT 0-1 2
CA Huracan
🟨 3 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Estadio Pedro Bidegain Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

San LorenzoCA Huracan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dario Herrera
🟨 Thẻ vàng - Mathias de Ritis
2'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — bị cản phá
4'
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Facundo Kalinger (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
17'
20'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Carrizo
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân trái) — chệch khung thành
28'
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Oscar Cortes (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
BÀN THẮNG - Jordy Josue Caicedo Medina 0-1
45+2'
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Teo Rodriguez Pagano, ra Mathias de Ritis
46'
50'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gustavo Del Prete, ra Facundo Gulli
53'
🔁 Thay người: vào Juan Rattalino, ra Martin Rio
53'
57'
BÀN THẮNG - Jordy Josue Caicedo Medina 0-2, kiến tạo: Facundo Kalinger
🟨 Thẻ vàng - Orlando Gill
57'
57'
🟨 Thẻ vàng - Jordy Josue Caicedo Medina
57'
🎯 Dứt điểm - Jordy Josue Caicedo Medina (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Card changed - Orlando Gill
60'
🟥 Thẻ đỏ - Orlando Gill
62'
🔁 Thay người: vào Jose Antonio Devecchi, ra Nicolás Blanco
63'
66'
🔁 Thay người: vào Ignacio Pussetto, ra Jordy Josue Caicedo Medina
🎯 Dứt điểm - Nicolas Tripichio (chân trái) — chệch khung thành
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) Post
76'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân trái) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Pussetto
78'
🔁 Thay người: vào Lautaro Mora, ra Facundo Kalinger
83'
🎯 Dứt điểm - Juan Francisco Bisanz (chân phải) — bị cản phá
84'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Lucas Blondel (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
88'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân trái) — bị chặn
88'
🚩 Việt vị
90'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Auzmendi
90'
90'
🔁 Thay người: vào Oscar David Romero Villamayor, ra Oscar Cortes
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — bị chặn
90+8'
Phạt góc
90+9'
🎯 Dứt điểm - Teo Rodriguez Pagano (chân phải) — bị cản phá
90+9'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

San Lorenzo Phút CA Huracan
Mathias de Ritis 2'
20' Lucas Carrizo
45+2' 0 - 1 Jordy Josue Caicedo Medina
HT 0-1
▲ Teo Rodriguez Pagano ▼ Mathias de Ritis46'
▲ Gustavo Del Prete ▼ Facundo Gulli53'
▲ Juan Rattalino ▼ Martin Rio53'
57' 0 - 2 Jordy Josue Caicedo Medina(Assists:Facundo Kalinger) (Kiến tạo: Facundo Kalinger)
Orlando Gill 57'
57' Jordy Josue Caicedo Medina
Orlando Gill(Reason:Card changed) 📺 VAR60'
Orlando Gill 62'
▲ Jose Antonio Devecchi ▼ Nicolás Blanco63'
66' ▲ Ignacio Pussetto ▼ Jordy Josue Caicedo Medina
77' Ignacio Pussetto
78' ▲ Lautaro Mora ▼ Facundo Kalinger
Rodrigo Auzmendi 90'
90' ▲ Oscar David Romero Villamayor ▼ Oscar Cortes
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 01 44
Bại 21 44
Ghi bàn 12 66
Mất bàn 32 98
Điểm 34 1010

Chủ = San Lorenzo · Khách = CA Huracan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Lorenzo (33)Hiệp 1 / Cả trậnCA Huracan (28)
4 (12%)Thắng/Thắng4 (14%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (18%)Hòa/Thắng5 (18%)
9 (27%)Hòa/Hòa8 (29%)
3 (9%)Hòa/Bại3 (11%)
3 (9%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (18%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

San Lorenzo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1657414142214
Sân nhà832310111123
Sân khách8251431111
6 gần612346--

CA Huracan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1657417132213
Sân nhà84131181315
Sân khách816165915
6 gần613234--

Thành tích đối đầu (20 trận)

San Lorenzo 4 (20%)Hòa 11 (55%)CA Huracan 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 4 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 6 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D109/02/26CA Huracan1-0 (0-0)San Lorenzo1-2-0.251.5B
ARG D131/08/25San Lorenzo0-0 (0-0)CA Huracan1-1+0.251.5H
ARG D124/02/25CA Huracan2-0 (1-0)San Lorenzo2-3-0.252B
ARG D121/07/24San Lorenzo1-1 (1-1)CA Huracan5-101.75H
ARG D125/02/24CA Huracan0-0 (0-0)San Lorenzo2-102H
ARG D101/10/23San Lorenzo1-1 (0-0)CA Huracan9-4+0.251.75H
ARG D106/03/23CA Huracan1-1 (1-1)San Lorenzo5-4-0.252H
ARG D102/10/22San Lorenzo1-0 (1-0)CA Huracan2-302T
ARG D120/03/22San Lorenzo0-0 (0-0)CA Huracan4-402.25H
ARG D125/10/21CA Huracan2-1 (0-0)San Lorenzo6-1-0.52.25B
ARG D107/03/21San Lorenzo1-1 (1-0)CA Huracan9-5+0.52.25H
ARG D121/10/19CA Huracan2-0 (1-0)San Lorenzo4-1+0.252B
ARG SLC20/04/19CA Huracan0-0 (0-0)San Lorenzo7-2-0.252H
ARG SLC15/04/19San Lorenzo0-0 (0-0)CA Huracan4-3+0.252H
ARG D121/01/19San Lorenzo0-0 (0-0)CA Huracan5-6+0.252H
ARG D112/03/18CA Huracan1-1 (1-0)San Lorenzo3-202H
ARG TPV17/01/18CA Huracan2-0 (0-0)San Lorenzo2-6+0.252B
ARG D114/05/17CA Huracan0-1 (0-0)San Lorenzo10-1+0.252.25T
ARG D107/11/16San Lorenzo2-0 (1-0)CA Huracan6-1+0.752T
ARG D124/04/16San Lorenzo1-0 (0-0)CA Huracan6-3+0.52.25T

Thành tích gần đây — San Lorenzo

BTBHBHHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D104/08/26Central Cordoba SDE1-0 (1-0)San Lorenzo3-502B
ARG D129/07/26San Lorenzo1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza4-6+0.51.75T
ARG D126/07/26Lanus1-0 (0-0)San Lorenzo8-2-0.51.75B
ARG C18/07/26San Lorenzo1-1 (1-0)Deportivo Riestra14-2+0.251.75H
CON CSA27/05/26San Lorenzo0-1 (0-1)Deportivo Recoleta7-4+1.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5-0.52.25H
ARG D111/05/26River Plate1-1 (0-1)San Lorenzo5-1-0.752H
CON CSA06/05/26Deportivo Cuenca0-0 (0-0)San Lorenzo3-502H
ARG D103/05/26San Lorenzo1-2 (0-1)Independiente7-401.75B
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4+0.252H
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4-0.251.75T
ARG D121/04/26San Lorenzo0-0 (0-0)Velez Sarsfield4-101.75H
CON CSA17/04/26San Lorenzo2-0 (0-0)Deportivo Cuenca5-1+0.752T
ARG D113/04/26Newells Old Boys0-0 (0-0)San Lorenzo3-101.75H
CON CSA09/04/26Deportivo Recoleta1-1 (1-1)San Lorenzo6-4+0.52H
ARG D104/04/26San Lorenzo1-0 (1-0)Estudiantes La Plata4-301.75T
ARG D126/03/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)San Lorenzo2-401.75H
ARG C21/03/26San Lorenzo5-0 (3-0)Deportivo Rincon7-2+1.52.5T
ARG D117/03/26San Lorenzo2-5 (0-2)Defensa Y Justicia9-2+0.251.75B
ARG D112/03/26Boca Juniors1-1 (0-0)San Lorenzo1-2-0.752H

Thành tích gần đây — CA Huracan

HBTBHHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D104/08/26CA Huracan0-0 (0-0)Atletico Tucuman4-6+0.52H
ARG D131/07/26Independiente Rivadavia2-1 (2-0)CA Huracan3-6-0.251.75B
ARG D125/07/26CA Huracan1-0 (0-0)Banfield4-2+0.51.75T
ARG C03/06/26Barracas Central1-0 (0-0)CA Huracan4-402B
ARG D113/05/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)CA Huracan7-2-0.52H
ARG D110/05/26Boca Juniors1-1 (0-1)CA Huracan14-0-0.52H
ARG D104/05/26Racing Club0-0 (0-0)CA Huracan6-1-0.52H
ARG D128/04/26CA Huracan1-2 (1-1)Argentinos Juniors4-5-0.251.75B
ARG D121/04/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)CA Huracan0-3-0.251.75H
ARG D113/04/26CA Huracan3-1 (1-1)Rosario Central10-301.75T
ARG D106/04/26Gimnasia La Plata0-3 (0-1)CA Huracan8-501.75T
ARG C30/03/26CA Huracan2-1 (1-1)Olimpo Bahia Blanca3-4+1.52.75T
ARG D124/03/26CA Huracan0-0 (0-0)Barracas Central7-5+0.751.75H
ARG D117/03/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)CA Huracan4-4+0.251.5H
ARG D113/03/26CA Huracan1-2 (1-1)River Plate4-401.75B
ARG D104/03/26CA Huracan3-1 (2-0)Belgrano3-3+0.251.75T
ARG D127/02/26Estudiantes Rio Cuarto2-0 (1-0)CA Huracan6-5+0.251.75B
ARG D122/02/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)CA Huracan8-301.75H
ARG D115/02/26CA Huracan1-0 (0-0)Sarmiento Junin6-2+0.751.75T
ARG D109/02/26CA Huracan1-0 (0-0)San Lorenzo1-2+0.251.5T

Đội hình

San LorenzoCA Huracan
12Orlando Gill2Danilo Arboleda6Mathias de Ritis19Emiliano Amor35Alejo Cordoba54Nicolás Blanco10Facundo Gulli24CNicolas Tripichio27Martin Rio9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi1CHernan Ismael Galindez2Lucas Blondel3Lucas Carrizo21Hugo Martin Nervo35Maximo Palazzo5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez8Leonardo Gil24Facundo Kalinger7Oscar Cortes9Jordy Josue Caicedo Medina17Juan Francisco Bisanz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
113
99
Tấn công nguy hiểm
47
38
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
21
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
413
349
TL chuyền bóng thành công
79%
75%
Phạm lỗi
10
21
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
14
22
Quả ném biên
27
22
Cắt bóng
16
1
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
27
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
1.22
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H11 B5
T5 H11 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H7 B0
T0 H7 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
CA Huracan (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

San Lorenzo (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 3 (15%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOU

CA Huracan (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
12
B.thắng H2
San LorenzoCA Huracan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
San LorenzoCA Huracan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
34
Thắng 1
108
Hòa
44
Thua 1
11
Thua 2+
San LorenzoCA Huracan

San Lorenzo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Danilo Arboleda
Trung vệ
6.90/048/566
24Nicolas Tripichio
Tiền vệ phòng ngự
6.81/053/615
10Facundo Gulli
Tiền vệ tấn công
6.80/019/222
6Mathias de Ritis
Hậu vệ trái
6.60/09/134
9Alexis Ricardo Cuello
Trung phong
6.51/010/182
29Rodrigo Auzmendi
Trung phong
6.45/19/140
27Martin Rio
Tiền vệ trung tâm
6.40/014/180
35Alejo Cordoba
Trung vệ
6.40/040/469
54Nicolás Blanco
Hậu vệ
6.40/013/162
19Emiliano Amor
Trung vệ
6.30/052/655
12Orlando Gill
Thủ môn
5.90/08/140
25Jose Antonio Devecchi (dự bị)
Thủ môn
7.40/012/170
21Gustavo Del Prete (dự bị)
Trung phong
6.80/08/81
3Teo Rodriguez Pagano (dự bị)
Hậu vệ trái
6.81/117/261
13Juan Rattalino (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/016/190

CA Huracan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Jordy Josue Caicedo Medina
Trung phong
8.323/24/81
3Lucas Carrizo
Trung vệ
7.60/031/413
21Hugo Martin Nervo
Trung vệ
7.50/015/204
1Hernan Ismael Galindez
Thủ môn
7.50/07/160
24Facundo Kalinger
Tiền vệ
7.311/021/235
8Leonardo Gil
Tiền vệ trung tâm
7.20/044/564
35Maximo Palazzo
Trung vệ
70/022/314
5Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
Tiền vệ phòng ngự
6.70/028/404
7Oscar Cortes
Tiền đạo cánh trái
6.71/027/311
2Lucas Blondel
Hậu vệ phải
6.63/136/512
17Juan Francisco Bisanz
Tiền đạo cánh phải
6.16/217/182
23Ignacio Pussetto (dự bị)
Trung phong
70/03/42
10Oscar David Romero Villamayor (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/02/20
41Lautaro Mora (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

San Lorenzo Thông tin CA Huracan
1908-4-1 Thành lập 1908
Estadio Pedro Bidegain Sân nhà Thomas Duke Stadium
43480 Sức chứa 48314
Gustavo Alvarez HLV
Buenos Aires Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.602.552.870.821.500.900.790.000.99
Live2.602.552.870.90 ↑1.750.82 ↓0.790.000.99
EasybetsSớm2.802.703.100.931.500.890.880.000.94
Live12.00 ↑3.90 ↑1.35 ↓10.00 ↑2.500.05 ↓2.60 ↑0.000.16 ↓
VcbetSớm2.902.633.000.921.500.920.910.000.94
Live111.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑2.500.26 ↓0.31 ↓-0.252.60 ↑
Mansion88Sớm2.752.553.100.951.500.890.830.001.03
Live103.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓5.55 ↑2.500.08 ↓2.94 ↑0.000.24 ↓
InterwettenSớm2.902.602.950.851.500.850.850.000.85
Live65.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.752.652.850.851.500.85---
Live13.94 ↑3.82 ↑1.34 ↓7.08 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm2.752.553.100.951.500.890.810.001.05
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.259.09 ↑
CrownSớm2.712.662.990.921.500.950.840.001.04
Live31.00 ↑12.50 ↑1.03 ↓7.14 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.862.522.821.001.500.880.960.000.94
Live65.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓8.33 ↑2.500.04 ↓2.63 ↑0.000.28 ↓
WewbetSớm3.092.493.110.941.500.920.920.000.96
Live14.60 ↑4.37 ↑1.33 ↓7.10 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.902.622.902.702.500.25---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.852.602.800.871.500.870.870.000.87
Live301.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.962.513.090.901.500.900.870.000.95
Live14.60 ↑4.16 ↑1.34 ↓3.95 ↑2.500.18 ↓2.46 ↑0.000.31 ↓
HK Jockey ClubSớm2.662.552.740.931.750.770.850.000.91
Live16.00 ↑4.00 ↑1.22 ↓3.40 ↑2.750.15 ↓0.850.000.95 ↑
BwinSớm2.872.652.870.801.500.87---
Live301.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm2.882.782.880.901.500.900.900.000.90
Live421.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.09 ↑2.500.07 ↓2.65 ↑0.000.30 ↓
SNAISớm2.802.602.80------
Live2.802.603.00 ↑------
Bet 365Sớm2.802.702.880.901.500.900.880.000.93
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.06 ↓2.55 ↑0.000.28 ↓
William HillSớm2.902.453.000.851.500.850.860.000.86
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.05 ↓0.77 ↓0.000.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
San Lorenzo0111
CA Huracan0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).