Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake, 04:10 ngày 01/11/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 04:10 ngày 01/11/2026
San Jose Earthquakes 2 Kết thúc HT 2-1 1
Real Salt Lake
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| San Jose Earthquakes | Phút | |
| Bouda O. 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Judd P. 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Kikanovic B. (Kiến tạo: Jamar Ricketts) 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| 23' | ⚽ 3 - 1 Sanabria J. (Kiến tạo: Sam Junqua) | |
| HT 2-1 | ||
| R.Roberts | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Zach Booth ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Hezarkhani A. ▼ | |
| ▲ J.Jasinski ▼ | 46' ⇄ | |
| 56' | ||
| Tsakiris N. | 60' | |
| ▲ Lowen E. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Vieira R. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Leroux B. ▼ | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Engel L. ▼ | |
| 63' | ||
| 63' | Quinton P. | |
| 70' ⇄ | ▲ Katranis A. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Piol A. ▼ | |
| ▲ Jovanovic L. ▼ | 81' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = San Jose Earthquakes · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose Earthquakes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 14 (32%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 19 | 14 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 14 | 20 | 2 |
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
Đội hình
San Jose Earthquakes
Real Salt Lake
36Edwards E.2Jamar Ricketts4Romney D.5D.Munie18R.Roberts28Kikanovic B.6Harkes I.7Bouda O.20N.Fernandez10Tsakiris N.19Judd P.1Rafael Cabral15Glad J.26Quinton P.44L. De Fougerolles6Spierings S.11D.Marczuk29Junqua S.92Caliskan N.8Sanabria J.12Lobjanidze S.22Sergi Solans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Jamar Ricketts🎯 Kiến tạo 17'
- 4Romney D.
- 5D.Munie
- 6Harkes I.
- 7Bouda O.⚽ Ghi bàn 2'
- 10Tsakiris N.🟨 Thẻ vàng 60'
- 18R.Roberts🟨 Thẻ vàng 46'
- 19Judd P.⚽ Ghi bàn 17'
- 20N.Fernandez
- 28Kikanovic B.⚽ Ghi bàn 17'
- 36Edwards E.
Khách · 3421
- 1Rafael Cabral
- 6Spierings S.
- 8Sanabria J.⚽ Ghi bàn 23'
- 11D.Marczuk
- 12Lobjanidze S.
- 15Glad J.
- 22Sergi Solans
- 26Quinton P.🟨 Thẻ vàng 63'
- 29Junqua S.🎯 Kiến tạo 23'
- 44L. De Fougerolles
- 92Caliskan N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
66
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
365490
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
43
Cứu thua
43
Quả ném biên
1423
Chuyền dài
1520
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose Earthquakes (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Jose Earthquakes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Avaya Stadium | Sân nhà | Rio Tinto Stadium |
| 26000 | Sức chứa | 0 |
| Bruce Arena | HLV | Pablo Mastroeni |
| San Jose | Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.83 | 2.43 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.80 ↓ | 2.33 ↓ | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.90 | 2.80 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 354.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.50 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.70 | 2.53 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.80 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.70 | 2.53 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.95 | 2.62 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.48 | 2.58 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 245.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.55 | 0.95 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 334.00 ↑ | 9.04 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.92 | 2.68 | 1.22 | 3.50 | 0.72 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 473.00 ↑ | 8.41 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Real Salt Lake | 0 | 3 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).