Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Houston Dynamo, 09:40 ngày 13/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 13/09/2026
San Jose Earthquakes 1 Kết thúc HT 1-0 0
Houston Dynamo
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Avaya Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| San Jose Earthquakes | Phút | |
| Vieira R. | 1' | |
| 2' | ||
| Lowen E. | 2' | |
| 19' | ||
| Leroux B. | 19' | |
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| D.Munie (Kiến tạo: Beau Leroux) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 65' ⇄ | ▲ Herrera H. ▼ | |
| ▲ Harkes I. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ N.Fernandez ▼ | 69' ⇄ | |
| 75' | ||
| 75' | A.Resch | |
| 78' ⇄ | ▲ Nick Markanich ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Arana M. ▼ | |
| ▲ Jovanovic L. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Skahan J. ▼ | 82' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Negri F. ▼ | |
| Kikanovic B. | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 12 |
Chủ = San Jose Earthquakes · Khách = Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose Earthquakes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (30%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 9 (22%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 19 | 14 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 14 | 20 | 2 |
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 7 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 5 |
Đội hình
San Jose Earthquakes
Houston Dynamo
1Gunn A.4Romney D.5D.Munie17J.Jasinski2Jamar Ricketts14Vieira R.23Lowen E.28Kikanovic B.10Tsakiris N.34Leroux B.7Bouda O.31Bond J.5Lucas Halter6Artur11Ennali L.34A.Resch36Felipe Andrade18Samassekou D.19Bogusz M.24I.Aliyu20Guilherme23McGuire D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Gunn A.
- 2Jamar Ricketts
- 4Romney D.
- 5D.Munie⚽ Ghi bàn 38'
- 7Bouda O.
- 10Tsakiris N.
- 14Vieira R.🟨 Thẻ vàng 1'
- 17J.Jasinski
- 23Lowen E.🟨 Thẻ vàng 2'
- 28Kikanovic B.🟨 Thẻ vàng 90'
- 34Leroux B.🎯 Kiến tạo 38' · 🟨 Thẻ vàng 19'
Khách · 532
- 5Lucas Halter
- 6Artur
- 11Ennali L.
- 18Samassekou D.
- 19Bogusz M.
- 20Guilherme
- 23McGuire D.
- 24I.Aliyu
- 31Bond J.
- 34A.Resch🟨 Thẻ vàng 75'
- 36Felipe Andrade
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
337576
TL chuyền bóng thành công
84%89%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
31
Cứu thua
60
Quả ném biên
1420
Chuyền dài
1529
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose Earthquakes (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Jose Earthquakes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1996 |
| Avaya Stadium | Sân nhà | BBVA Compass Stadium |
| 26000 | Sức chứa | 3200 |
| Bruce Arena | HLV | Ben Olsen |
| San Jose | Khu vực | Houston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.68 | 2.58 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.72 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.67 ↓ | 2.43 ↓ | 1.42 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 1.01 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.71 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.71 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 262.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.67 | 0.86 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.29 | 2.63 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 190.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.62 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 463.00 ↑ | 7.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.84 | 2.85 | 0.70 | 2.50 | 1.25 | 0.82 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Jose Earthquakes | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Houston Dynamo | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).