Kết quả bóng đá trận San Jose de Oruro vs Real Oruro, 02:00 ngày 30/08/2026
Copa LFPB · 02:00 ngày 30/08/2026
San Jose de Oruro 4 Kết thúc HT 2-1 1
Real Oruro
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| San Jose de Oruro | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | 📺 (Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| 2' | 📺 VAR | |
| Alex Caceres 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| Caceres A. 3 - 1 ⚽ | 39' | |
| ▲ Sebastian Villarroel ▼ Elmer Quispe | 44' ⇄ | |
| ▲ Villarroel S. ▼ | 44' ⇄ | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Leandro Corulo | |
| 45' | ⚽ 3 - 3 Corulo L. | |
| Ronaldo Monteiro Pedraza (Kiến tạo: Mijail Alexander Aviles Flores) 4 - 3 ⚽ | 45' | |
| Ronaldo Monteiro Pedraza(Assists:Mijail Alexander Aviles Flores) (Kiến tạo: Mijail Alexander Aviles Flores) 5 - 3 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Sebastian Galindo ▼ Juan Ignacio Goyeneche | 46' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Orihuela ▼ Moises Calero | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fabio Vargas ▼ Reymar Jose Balceras Cuellar | |
| 46' ⇄ | ▲ Adan Alexis Felix Bravo ▼ Edwin Rivera | |
| 46' ⇄ | ▲ Santos Garcia ▼ Jose Velez | |
| 49' | Leandro Corulo | |
| Alex Caceres 6 - 3 ⚽ | 51' | |
| 52' ⇄ | ▲ Francisco Gatti ▼ Daniel Castellón | |
| ▲ Carlos Ribera ▼ Mijail Alexander Aviles Flores | 58' ⇄ | |
| ▲ Roler Ferrufino ▼ Ronaldo Monteiro Pedraza | 71' ⇄ | |
| Jose Luis Vargas 7 - 3 ⚽ | 72' | |
| 81' | Francisco Gatti | |
| 90' | Ademar Rivera | |
| Jhoni Ramallo | 90+2' | |
| Jhoni Ramallo | 90+2' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 26 | 22 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 8 |
Chủ = San Jose de Oruro · Khách = Real Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose de Oruro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (12%) | Thắng/Thắng | 8 (16%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (8%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 11 (22%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 4 (8%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 14 (27%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
San Jose de Oruro 1 (13%)Hòa 5 (63%)Real Oruro 2 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | T |
| 02/02/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/11/25 | San Jose de Oruro | 2-2 (2-0) | Real Oruro | - | - | H |
| 02/11/25 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | 0 | 2.75 | H |
| 01/09/25 | Real Oruro | 4-1 (2-1) | San Jose de Oruro | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/25 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | Real Oruro | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/07/23 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-1) | Real Oruro | - | - | H |
Thành tích gần đây — San Jose de Oruro
HHBBHHTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | San Jose de Oruro | 3-3 (1-1) | Oriente Petrolero | +0.5 | 3.25 | H |
| 23/08/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-2 (2-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | H |
| 17/08/26 | Independiente Petrolero | 1-0 (1-0) | San Jose de Oruro | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | San Jose de Oruro | 2-3 (1-2) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 3.25 | H |
| 03/08/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3 | H |
| 28/07/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | T |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Real Oruro
HBBBTBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Blooming | 1-1 (0-0) | Real Oruro | -1.5 | 4 | H |
| 24/08/26 | Real Oruro | 2-4 (0-2) | Bolivar | -1.25 | 3.75 | B |
| 21/08/26 | Always Ready | 4-2 (2-1) | Real Oruro | -2.25 | 3.75 | B |
| 16/08/26 | Real Oruro | 2-3 (2-3) | Oriente Petrolero | +0.5 | 3.5 | B |
| 08/08/26 | Real Tomayapo | 1-2 (1-1) | Real Oruro | -0.5 | 3.5 | T |
| 05/08/26 | Academia del Balompie Boliviano | 4-1 (1-0) | Real Oruro | -0.5 | 3.75 | B |
| 02/08/26 | Real Oruro | 0-3 (0-0) | Independiente Petrolero | +1 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Club Guabira | 4-1 (3-1) | Real Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Nacional Potosi | 1-4 (0-2) | Real Oruro | -1.25 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -1 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | -0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | -1.25 | 3.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | -2.25 | 4 | B |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
Đội hình
San Jose de Oruro
Real Oruro
13German Arauz2Jhoni Ramallo17Elmer Quispe33Andres Nicolas Landa Medreno36Oscar Luis Antelo Justiniano5Mijail Alexander Aviles Flores38Jose Luis Vargas9Ronaldo Monteiro Pedraza14Moises Calero55Juan Ignacio Goyeneche7CAlex Caceres1Alex Arancibia5CLeandro Corulo15Daniel Castellón23Yhon Villegas31Reymar Jose Balceras Cuellar6Ademar Rivera22Edwin Rivera37Jose Velez9Denis Pinto10Ángel Quinonez19Yerco Vallejos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Jhoni Ramallo🟨 Thẻ vàng 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.7
- 5Mijail Alexander Aviles Flores🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 58'7
- 7Alex Caceres C⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 51'8.3
- 9Ronaldo Monteiro Pedraza⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 71'7.6
- 13German Arauz7.6
- 14Moises Calero▼ Rời sân 46'6.8
- 17Elmer Quispe▼ Rời sân 44'6.7
- 33Andres Nicolas Landa Medreno6.8
- 36Oscar Luis Antelo Justiniano6.6
- 38Jose Luis Vargas⚽ Ghi bàn 72'7.3
- 55Juan Ignacio Goyeneche▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 433
- 1Alex Arancibia6.6
- 5Leandro Corulo C⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 49'6.8
- 6Ademar Rivera🟥 Thẻ đỏ 90'6.6
- 9Denis Pinto6.9
- 10Ángel Quinonez7.3
- 15Daniel Castellón▼ Rời sân 52'5.9
- 19Yerco Vallejos6.4
- 22Edwin Rivera▼ Rời sân 46'6.9
- 23Yhon Villegas5.8
- 31Reymar Jose Balceras Cuellar▼ Rời sân 46'6
- 37Jose Velez▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1224
Sút cầu môn
99
Tấn công
3546
Tấn công nguy hiểm
1112
Sút ngoài cầu môn
213
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
335338
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
22
Cứu thua
75
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1822
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
2440
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.581.41
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B2T2 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose de Oruro (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Jose de Oruro (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Real Oruro (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Jose de Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Alex Caceres Tiền đạo | 8.3 | 2 | 7/5 | 18/21 | 0 | ||
| 2Jhoni Ramallo Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 13/18 | 4 | 🟨 | ||
| 9Ronaldo Monteiro Pedraza Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 7/10 | 1 | ||
| 13German Arauz Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 20/45 | 0 | |||
| 38Jose Luis Vargas Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 41/48 | 2 | ||
| 5Mijail Alexander Aviles Flores Tiền vệ | 7 | 1 | 1/0 | 28/34 | 0 | ||
| 14Moises Calero Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 33Andres Nicolas Landa Medreno Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 17Elmer Quispe Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 36Oscar Luis Antelo Justiniano Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 55Juan Ignacio Goyeneche Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 29Sebastian Galindo (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 10Roler Ferrufino (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 3/6 | 1 | |||
| 19Sebastian Villarroel (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 8Rodrigo Orihuela (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 12/12 | 1 | |||
| 35Carlos Ribera (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 18/21 | 2 |
Real Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ángel Quinonez Tiền đạo | 7.3 | 7/4 | 22/28 | 0 | |||
| 22Edwin Rivera Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/1 | 27/30 | 0 | |||
| 9Denis Pinto Tiền đạo | 6.9 | 5/1 | 5/8 | 0 | |||
| 5Leandro Corulo Hậu vệ | 6.8 | 1 | 4/1 | 21/30 | 3 | 🟨 | |
| 37Jose Velez Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 1Alex Arancibia Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 6Ademar Rivera Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 38/45 | 2 | 🟥 | ||
| 19Yerco Vallejos Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 31Reymar Jose Balceras Cuellar Hậu vệ | 6 | 0/0 | 6/8 | 3 | |||
| 15Daniel Castellón Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 23Yhon Villegas Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 16/24 | 1 | |||
| 33Francisco Gatti (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 20/23 | 1 | 🟨 | ||
| 65Adan Alexis Felix Bravo (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 25/38 | 0 | |||
| 40Fabio Vargas (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 55Santos Garcia (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Jose de Oruro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Wuinch | HLV | Juan Robledo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.20 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.70 | 0.92 | 3.25 | 0.91 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.75 | 2.92 | 0.75 | 3.25 | 1.07 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 76.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.90 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.90 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.14 ↑ | 54.07 ↑ | 5.12 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.75 | 2.92 | 0.75 | 3.25 | 1.07 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 76.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.70 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 2.15 ↑ | 4.15 ↑ | 2.41 ↓ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.84 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.66 | 3.51 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 44.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.95 | 3.54 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 28.00 ↑ | 1.92 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.70 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.78 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.14 | 4.52 | 0.95 | 3.50 | 0.77 | 0.80 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.60 ↓ | 2.75 ↓ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.80 ↓ | 5.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.05 | 5.27 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.02 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 191.00 ↑ | 3.77 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.60 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.