Kết quả bóng đá trận San Francisco City vs Project 51O, 02:00 ngày 12/07/2026
USL League Two (Mỹ) · 02:00 ngày 12/07/2026
San Francisco City 1 Kết thúc HT 1-0 0
Project 51O
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| San Francisco City | Phút | |
| FT 1-0 | ||
| 82' | ||
| 76' | ||
| 60' | ||
| HT 1-0 | ||
| 28' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 15' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 30 | 33 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 27 | 24 |
Chủ = San Francisco City · Khách = Project 51O
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Francisco City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
San Francisco City 3 (38%)Hòa 1 (13%)Project 51O 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Project 51O | 4-2 (3-1) | San Francisco City | -0.25 | 3 | B |
| 10/07/25 | San Francisco City | 1-2 (1-2) | Project 51O | +0.5 | 3.5 | B |
| 25/05/25 | Project 51O | 1-1 (1-0) | San Francisco City | - | - | H |
| 11/07/24 | Project 51O | 4-3 (2-0) | San Francisco City | - | - | B |
| 12/05/24 | San Francisco City | 2-0 (2-0) | Project 51O | - | - | T |
| 23/06/23 | Project 51O | 0-3 (0-1) | San Francisco City | - | - | T |
| 15/05/23 | San Francisco City | 2-1 (2-0) | Project 51O | -1.25 | 3 | T |
| 17/06/22 | San Francisco City | 1-3 (0-1) | Project 51O | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — San Francisco City
TTBTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/15 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Davis Legacy SC | 2-3 (0-2) | San Francisco City | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/07/26 | San Francisco City | 5-1 (1-1) | Academica SC | - | - | T |
| 02/07/26 | Project 51O | 4-2 (3-1) | San Francisco City | -0.25 | 3 | B |
| 29/06/26 | San Francisco Glens SC | 0-2 (0-0) | San Francisco City | - | - | T |
| 25/06/26 | Academica SC | 2-3 (2-2) | San Francisco City | - | - | T |
| 19/06/26 | San Juan | 2-6 (1-3) | San Francisco City | - | - | T |
| 11/06/26 | Marin FC Legends | 0-5 (0-5) | San Francisco City | - | - | T |
| 08/06/26 | San Francisco City | 2-0 (0-0) | San Francisco Glens SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | San Francisco City | 1-0 (0-0) | Almaden FC | - | - | T |
| 28/05/26 | Marin FC Legends | 4-4 (1-3) | San Francisco City | +1.75 | 3.5 | H |
| 18/05/26 | San Francisco City | 3-0 (2-0) | Davis Legacy SC | - | - | T |
| 10/05/26 | Almaden FC | 2-3 (1-1) | San Francisco City | - | - | T |
| 04/05/26 | San Francisco City | 3-0 (2-0) | San Juan | - | - | T |
| 10/07/25 | San Francisco City | 1-2 (1-2) | Project 51O | +0.5 | 3.5 | B |
| 07/07/25 | San Francisco City | 1-1 (1-0) | Monterey Bay FC 2 | - | - | H |
| 03/07/25 | San Francisco City | 2-1 (1-0) | San Francisco Glens SC | 0 | 2.75 | T |
| 30/06/25 | San Francisco City | 2-3 (1-1) | Academica SC | - | - | B |
| 26/06/25 | San Francisco City | 1-2 (0-0) | Marin FC Legends | +1.75 | 3.25 | B |
| 23/06/25 | San Francisco City | 2-0 (0-0) | Davis Legacy SC | - | - | T |
| 15/06/25 | San Francisco Glens SC | 1-1 (1-0) | San Francisco City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Project 51O
TTTBTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Project 51O | 5-1 (2-0) | Marin FC Legends | - | - | T |
| 06/07/26 | Project 51O | 6-1 (2-0) | Davis Legacy SC | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | Project 51O | 4-2 (3-1) | San Francisco City | +0.25 | 3 | T |
| 28/06/26 | Almaden FC | 2-1 (1-0) | Project 51O | - | - | B |
| 25/06/26 | Davis Legacy SC | 1-2 (1-1) | Project 51O | - | - | T |
| 21/06/26 | Academica SC | 3-5 (1-3) | Project 51O | - | - | T |
| 15/06/26 | San Francisco Glens SC | 1-2 (0-2) | Project 51O | +0.25 | 3 | T |
| 12/06/26 | San Juan | 1-3 (0-0) | Project 51O | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/06/26 | Marin FC Legends | 2-5 (0-2) | Project 51O | - | - | T |
| 24/05/26 | Project 51O | 1-1 (0-0) | San Francisco Glens SC | - | - | H |
| 21/05/26 | Project 51O | 1-0 (0-0) | San Juan | -0.25 | 3 | T |
| 14/05/26 | Project 51O | 1-2 (1-1) | Almaden FC | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Project 51O | 2-0 (1-0) | Academica SC | - | - | T |
| 10/07/25 | San Francisco City | 1-2 (1-2) | Project 51O | -0.5 | 3.5 | T |
| 03/07/25 | Project 51O | 2-1 (1-1) | Marin FC Legends | +1.5 | 3.5 | T |
| 30/06/25 | San Francisco Glens SC | 2-2 (1-0) | Project 51O | -0.75 | 3 | H |
| 27/06/25 | Project 51O | 1-2 (0-0) | Almaden FC | - | - | B |
| 23/06/25 | Project 51O | 2-2 (0-2) | San Juan | -1.25 | 3.75 | H |
| 19/06/25 | Project 51O | 2-2 (1-2) | Monterey Bay FC 2 | - | - | H |
| 15/06/25 | Almaden FC | 1-2 (1-0) | Project 51O | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
127
Sút cầu môn
62
Tấn công
6066
Tấn công nguy hiểm
3730
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
61
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Quả ném biên
56
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Francisco City (14 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Project 51O (14 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Francisco City (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Project 51O (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Francisco City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.15 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.80 ↓ | 3.60 ↑ | 0.95 ↓ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.90 ↑ | 2.20 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 4.09 | 2.08 | 0.85 | 3.75 | 0.80 | 0.73 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.98 ↓ | 2.99 ↓ | 3.21 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.76 ↑ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.95 ↑ | 3.50 ↑ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.60 | 2.75 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↓ | 3.89 ↑ | 3.51 ↑ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.67 | 3.50 | 1.09 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.55 ↓ | 3.35 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.70 | 2.67 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.55 ↓ | 3.30 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.53 | 2.19 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.98 ↓ | 2.99 ↓ | 3.21 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.96 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.71 | 2.82 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.72 ↑ | 3.52 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.80 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↓ | 3.25 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.85 | 0.78 | 3.25 | 0.75 | 0.70 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.80 ↑ | 3.45 ↑ | 0.78 | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.67 | 2.59 | 0.94 | 3.50 | 0.75 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.94 ↑ | 2.20 ↓ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.80 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.80 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↓ | 3.70 ↓ | 3.25 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.90 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.79 ↓ | 4.08 ↑ | 3.76 ↑ | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.88 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.83 ↓ | 4.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.88 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.50 ↓ | 3.90 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.