Kết quả bóng đá trận San Diego Wave (W) vs Utah Royals (W), 09:10 ngày 22/08/2026
Nữ (Mỹ) · 09:10 ngày 22/08/2026
San Diego Wave (W) 4 Kết thúc HT 2-1 2
Utah Royals (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| San Diego Wave (W) | Phút | |
| Byars T. (Assist:Barcenas M.) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Mina Tanaka(Assists:Cacelia Kizer) | |
| Barcenas M. (Assist:Byars T.) 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 2-1 | ||
| 47' | ⚽ 2 - 2 Mina Tanaka(Assists:Cloe Lacasse) (Kiến tạo: Cloe Lacasse) | |
| Byars T. (Assist:Fusco J.) 3 - 2 ⚽ | 63' | |
| Ludmila da Silva 4 - 2 ⚽ | 70' | |
| 82' | ⚽ 4 - 3 Narumi Miura | |
| 82' | 📺 Narumi Miura(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 15 |
Chủ = San Diego Wave (W) · Khách = Utah Royals (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Diego Wave (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 4 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
San Diego Wave (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 32 | 25 | 39 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 14 | 19 | 7 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 11 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Utah Royals (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 39 | 28 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 11 | 21 | 4 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 17 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
San Diego Wave (W) 5 (100%)Hòa 0 (0%)Utah Royals (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Utah Royals (W) | 1-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/10/25 | Utah Royals (W) | 2-3 (1-2) | San Diego Wave (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/25 | San Diego Wave (W) | 3-2 (2-0) | Utah Royals (W) | - | - | T |
| 15/09/24 | Utah Royals (W) | 1-2 (0-2) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 09/05/24 | San Diego Wave (W) | 2-0 (1-0) | Utah Royals (W) | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — San Diego Wave (W)
HBTBHBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | San Diego Wave (W) | 1-1 (1-0) | Denver Summit W | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 03/08/26 | Washington Spirit (W) | 0-1 (0-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | +1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-2) | Angel City FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (1-0) | Gotham FC (W) | 0 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Portland Thorns FC (W) | 3-4 (2-1) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 04/06/26 | San Diego Wave (W) | 1-0 (0-0) | Philippines (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Orlando Pride (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Houston Dash (W) | 2-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | San Diego Wave (W) | 2-1 (1-1) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Bay FC (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Denver Summit W | 2-3 (2-0) | San Diego Wave (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Boston Legacy W | 0-1 (0-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | San Diego Wave (W) | 2-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | San Diego Wave (W) | 3-1 (2-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Utah Royals (W)
TBTBTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Utah Royals (W) | 3-2 (2-2) | Bay FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Denver Summit W | 2-1 (0-0) | Utah Royals (W) | -0.25 | 3 | B |
| 03/08/26 | Utah Royals (W) | 5-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Utah Royals (W) | 0-1 (0-1) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | North Carolina (W) | 1-4 (0-2) | Utah Royals (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Utah Royals (W) | 1-0 (1-0) | Orlando Pride (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Utah Royals (W) | 1-3 (1-2) | Gotham FC (W) | -0.25 | 2 | B |
| 06/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 3-2 (1-1) | Utah Royals (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Utah Royals (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-1) | Denver Summit W | - | - | T |
| 18/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-0) | Racing Louisville (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Bay FC (W) | 0-0 (0-0) | Utah Royals (W) | - | - | H |
| 07/05/26 | Utah Royals (W) | 2-0 (1-0) | Houston Dash (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-1) | Utah Royals (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-3 (0-3) | Utah Royals (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Utah Royals (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Utah Royals (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Washington Spirit (W) | 1-1 (1-0) | Utah Royals (W) | -1 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | Utah Royals (W) | 1-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-1 (0-1) | Utah Royals (W) | -1.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
52
Tấn công
7874
Tấn công nguy hiểm
4260
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1019
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
356412
TL chuyền bóng thành công
72%73%
Phạm lỗi
1910
Việt vị
12
Cứu thua
11
Tắc bóng
1215
Quả ném biên
3322
Cắt bóng
514
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
4047
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.590.92
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Diego Wave (W) (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Utah Royals (W) (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Diego Wave (W) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Utah Royals (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Diego Wave (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.58 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 | 2.80 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.70 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.17 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.75 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.60 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.29 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.20 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.15 | 2.85 | 0.66 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.55 ↑ | 80.21 ↑ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.20 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.50 | 2.83 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.31 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.56 | 3.35 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 36.00 ↑ | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.67 | 0.71 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.07 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.39 ↑ | 28.87 ↑ | 2.99 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.75 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.95 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.75 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.34 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.52 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.88 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.30 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Diego Wave (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Utah Royals (W) | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).