Kết quả bóng đá trận San Diego Wave (W) vs Racing Louisville (W), 09:00 ngày 29/08/2026
Nữ (Mỹ) · 09:00 ngày 29/08/2026
San Diego Wave (W) 3 Kết thúc HT 0-2 2
Racing Louisville (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| San Diego Wave (W) | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Lauren Milliet(Assists:Kayla Fischer) | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Lauren Milliet | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 Taylor Kornieck | |
| 23' | ⚽ 0 - 4 Kornieck T. | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 47' | |
| Byars T. (Assist:Van Zanten A. D.) 2 - 4 ⚽ | 47' | |
| Byars T. (Assist:Van Zanten A. D.) 3 - 4 ⚽ | 47' | |
| 58' | Kayla Fischer | |
| 58' | Fischer K. | |
| 59' | McMahon Q. | |
| 59' | McMahon Q. | |
| Byars T. 4 - 4 ⚽ | 76' | |
| Byars T. 5 - 4 ⚽ | 76' | |
| Kenza Dali 6 - 4 ⚽ | 80' | |
| 7 - 4 ⚽ | 80' | |
| Kenza Dali 8 - 4 ⚽ | 80' | |
| 86' | Macey Hodge | |
| 86' | Hodge M. | |
| Barcenas M. | 88' | |
| Barcenas M. | 88' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 13 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 16 |
Chủ = San Diego Wave (W) · Khách = Racing Louisville (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Diego Wave (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Bảng xếp hạng
San Diego Wave (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 32 | 25 | 39 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 14 | 19 | 7 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 11 | 20 | 3 |
Racing Louisville (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 2 | 13 | 34 | 43 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 17 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 16 | 29 | 6 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
116
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
13
Sút bóng
3213
Sút cầu môn
103
Tấn công
10077
Tấn công nguy hiểm
6945
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
114
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
580215
TL chuyền bóng thành công
86%63%
Phạm lỗi
912
Việt vị
20
Cứu thua
17
Tắc bóng
1714
Quả ném biên
2114
Cắt bóng
1413
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2816
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.761.53
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Diego Wave (W) (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Racing Louisville (W) (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Diego Wave (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.80 | 4.70 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.85 ↑ | 4.20 ↓ | 1.18 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.30 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 3.80 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.72 | 1.00 | 0.62 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.62 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.70 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.69 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 95.00 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.20 | 5.40 | 0.68 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.85 ↑ | 100.00 ↑ | 5.21 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.69 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.90 ↓ | 4.40 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.76 ↑ | 0.75 | 1.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.70 | 3.70 | 0.94 | 3.00 | 0.76 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.75 | 4.58 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 95.00 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.13 | 4.84 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 31.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.50 | 6.00 | 0.82 | 3.25 | 0.71 | 0.72 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.65 | 6.01 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.83 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 2.88 ↑ | 1.70 ↓ | 6.86 ↑ | 2.47 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.35 | 5.30 | 1.33 | 3.50 | 0.53 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 4.40 ↑ | 5.75 | 0.10 ↓ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.34 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Diego Wave (W) | +1 | 0 | 0 | 1 |
| Racing Louisville (W) | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).