Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Houston Dynamo, 09:40 ngày 15/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 15/10/2026
San Diego FC 3 Kết thúc HT 2-3 3
Houston Dynamo
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| San Diego FC | Phút | |
| 4' | Ennali L. | |
| Bakambu C. 📺 VAR | 18' | |
| 19' | Bond J. | |
| 20' | ||
| Dreyer A. 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Bakambu C. (Kiến tạo: Onni Valakari) 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| 24' | ⚽ 3 - 1 Guilherme (Kiến tạo: Lawrence Ennali) | |
| 33' | ⚽ 3 - 2 Bogusz M. (Kiến tạo: Guilherme Augusto Vieira dos Santos) | |
| 38' | ⚽ 3 - 3 Guilherme | |
| 44' | ||
| 44' | Guilherme | |
| HT 2-3 | ||
| 46' ⇄ | ▲ McGuire D. ▼ | |
| Kieran Sargeant | 53' | |
| 54' | ||
| ▲ Ingvartsen M. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Pirani ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ D. Mimbang ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Godoy A. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Pellegrino A. ▼ | 76' ⇄ | |
| Dreyer A. | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ A.Resch ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ A.Resch ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ I.Aliyu ▼ | |
| Godoy A. | 79' | |
| 4 - 3 ⚽ | 86' | |
| Gabriel Pirani 5 - 3 ⚽ | 86' | |
| 88' ⇄ | ▲ Holmes D. ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Holmes D. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Saracchi M. ▼ | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 24 | 13 |
| Điểm | 2 | 3 | 9 | 12 |
Chủ = San Diego FC · Khách = Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Diego FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 9 (22%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
San Diego FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 30 | 16 | 21 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | 9 | 10 |
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 7 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 5 |
Đội hình
San Diego FC
Houston Dynamo
1CJ dos Santos3Thorhallsson D. D.5Kieran Sargeant26M.Duah97McVey C.6Tverskov J.8Valakari O.70Alvarado10Dreyer A.94Bakambu C.99Achouri E.31Bond J.3Carlos Antonio5Lucas Halter11Ennali L.21Negri F.6Artur16Herrera H.19Bogusz M.20Guilherme30Bouzat A.9Foster L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1CJ dos Santos
- 3Thorhallsson D. D.
- 5Kieran Sargeant🟨 Thẻ vàng 53'
- 6Tverskov J.
- 8Valakari O.🎯 Kiến tạo 22'
- 10Dreyer A.⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 77'
- 26M.Duah
- 70Alvarado
- 94Bakambu C.⚽ Ghi bàn 22'
- 97McVey C.
- 99Achouri E.
Khách · 4231
- 3Carlos Antonio
- 5Lucas Halter
- 6Artur
- 9Foster L.
- 11Ennali L.🎯 Kiến tạo 24' · 🟨 Thẻ vàng 4'
- 16Herrera H.
- 19Bogusz M.⚽ Ghi bàn 33'
- 20Guilherme⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 21Negri F.
- 30Bouzat A.
- 31Bond J.🟨 Thẻ vàng 19'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
663426
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
11
Cứu thua
03
Quả ném biên
1510
Chuyền dài
1223
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Diego FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996 | |
| Snapdragon Stadium | Sân nhà | BBVA Compass Stadium |
| 0 | Sức chứa | 3200 |
| Mikey Varas | HLV | Ben Olsen |
| Khu vực | Houston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.67 | 2.62 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.55 ↓ | 2.93 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.20 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.00 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 33.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.60 | 2.98 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.75 | 2.92 | 0.99 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.44 | 2.95 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.12 ↓ | 12.50 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 13.65 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.94 | 3.74 | 0.62 | 2.50 | 1.41 | 0.50 | 0.00 | 1.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 8.41 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Diego FC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Houston Dynamo | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).