Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs Club Tijuana, 09:10 ngày 10/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:10 ngày 10/08/2026
San Diego FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Club Tijuana
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Snapdragon Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
San Diego FC
Club Tijuana
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Steven Madrigal
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Anders Dreyer
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Rivero Segade (chân trái) Post
10'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Arciga (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Rafael Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bryan Zamblé (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Bryan Zamblé 1-0, kiến tạo: Alejandro Alvarado Jr
🎯 Dứt điểm - Bryan Zamblé (chân phải) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Padilla (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Anibal Godoy
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Jackson Gabriel Porozo Vernaza
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Rivero Segade (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bryan Zamblé (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Porozo Vernaza (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Padilla (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Pablo Nicolas Ortiz Orozco (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Diego Abreu (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Onni Valakari, ra Gabriel Pirani
🔁 Thay người: vào Lewis Morgan, ra Bryan Zamblé
🔁 Thay người: vào Kieran Sargeant, ra Luca Bombino
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Francisco Gonzalez, ra Jonathan Padilla
66'
🔁 Thay người: vào Angel Eduardo Zapata Praga, ra Rafael Fernandez
67'
🎯 Dứt điểm - Francisco Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Rivero Segade (chân phải) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Jesus Vega, ra Pablo Nicolas Ortiz Orozco
69'
🔁 Thay người: vào Elias Alves, ra Diego Abreu
🔁 Thay người: vào Jeppe Tverskov, ra Anibal Godoy
🟨 Thẻ vàng - Manu Duah
73'
🎯 Dứt điểm - Elias Alves (chân phải) Post
78'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Gonzalez
🔁 Thay người: vào Christopher Mcvey, ra Ian Murphy
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Jackson Gabriel Porozo Vernaza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân phải) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Joban Gonzalez, ra Gilberto Mora
88'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Alejandro Gomez Molina
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| San Diego FC | Phút | |
| Anders Dreyer(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 2' | |
| Anders Dreyer 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Bryan Zamblé(Assists:Alejandro Alvarado Jr) (Kiến tạo: Alejandro Alvarado Jr) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Anibal Godoy | 45+1' | |
| 45+5' | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Onni Valakari ▼ Gabriel Pirani | 61' ⇄ | |
| ▲ Lewis Morgan ▼ Bryan Zamblé | 62' ⇄ | |
| ▲ Kieran Sargeant ▼ Luca Bombino | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Angel Eduardo Zapata Praga ▼ Rafael Fernandez | |
| 62' ⇄ | ▲ Francisco Gonzalez ▼ Jonathan Padilla | |
| 69' ⇄ | ▲ Jesus Vega ▼ Pablo Nicolas Ortiz Orozco | |
| 69' ⇄ | ▲ Elias Alves ▼ Diego Abreu | |
| ▲ Jeppe Tverskov ▼ Anibal Godoy | 70' ⇄ | |
| Manu Duah | 73' | |
| 78' | Francisco Gonzalez | |
| ▲ Christopher Mcvey ▼ Ian Murphy | 79' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Joban Gonzalez ▼ Gilberto Mora | |
| 88' | Jesus Alejandro Gomez Molina | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 14 |
Chủ = San Diego FC · Khách = Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Diego FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
San Diego FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Club Tijuana 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/25 | San Diego FC | 4-2 (1-1) | Club Tijuana | - | - | T |
Thành tích gần đây — San Diego FC
BHTBBHTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | -1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | B |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Sporting Kansas City | 0-1 (0-1) | San Diego FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | San Diego FC | 2-0 (1-0) | St. Louis City | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Club Tijuana
BHTTHTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Club Tijuana | 2-2 (0-1) | El Salvador | - | - | H |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | T |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | -1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Toluca | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Monterrey | 2-2 (1-1) | Club Tijuana | -1 | 2.75 | H |
Đội hình
San Diego FC
Club Tijuana
1Carlos Joaquim Antunes dos Santos26Manu Duah27Luca Bombino32Ian Murphy33Oscar Verhoeven12Gabriel Pirani20CAnibal Godoy70Alejandro Alvarado Jr7Marcus Ingvartsen10Anders Dreyer14Bryan Zamblé2CJose Antonio Rodriguez3Rafael Fernandez6Jesus Alejandro Gomez Molina12Jackson Gabriel Porozo Vernaza33Pablo Nicolas Ortiz Orozco15Jose Ignacio Rivero Segade7Adonis Stalin Preciado Quintero10Gilberto Mora17Ramiro Arciga31Jonathan Padilla19Diego Abreu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos7.8
- 7Marcus Ingvartsen6.3
- 10Anders Dreyer⚽ Ghi bàn 3'7.1
- 12Gabriel Pirani▼ Rời sân 61'6.8
- 14Bryan Zamblé⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 62'7.1
- 20Anibal Godoy C🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 70'6.8
- 26Manu Duah🟨 Thẻ vàng 73'7.4
- 27Luca Bombino▼ Rời sân 62'7.3
- 32Ian Murphy▼ Rời sân 79'7.2
- 33Oscar Verhoeven7.2
- 70Alejandro Alvarado Jr🎯 Kiến tạo 22'8.5
Khách · 4141
- 2Jose Antonio Rodriguez C7.7
- 3Rafael Fernandez▼ Rời sân 62'6.1
- 6Jesus Alejandro Gomez Molina🟨 Thẻ vàng 88'6.7
- 7Adonis Stalin Preciado Quintero6.1
- 10Gilberto Mora▼ Rời sân 86'6.3
- 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza🟨 Thẻ vàng 45+5'6.6
- 15Jose Ignacio Rivero Segade6.8
- 17Ramiro Arciga7.3
- 19Diego Abreu▼ Rời sân 69'6.7
- 31Jonathan Padilla▼ Rời sân 62'6.8
- 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco▼ Rời sân 69'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
32
Tấn công
9776
Tấn công nguy hiểm
4138
Sút ngoài cầu môn
411
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
557335
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
20
Cứu thua
22
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
3727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.491.34
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Club Tijuana (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Diego FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Club Tijuana (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Diego FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Alejandro Alvarado Jr Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1 | 0/0 | 61/65 | 4 | ||
| 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 26Manu Duah Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 90/97 | 4 | |||
| 27Luca Bombino Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 33/39 | 4 | |||
| 32Ian Murphy Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 53/58 | 0 | |||
| 33Oscar Verhoeven Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 40/44 | 3 | |||
| 10Anders Dreyer Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 36/50 | 0 | |||
| 14Bryan Zamblé Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/1 | 8/11 | 0 | ||
| 20Anibal Godoy Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 62/69 | 3 | |||
| 12Gabriel Pirani Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 20/20 | 2 | |||
| 7Marcus Ingvartsen Trung phong | 6.3 | 5/1 | 13/21 | 0 | |||
| 97Christopher Mcvey (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 5Kieran Sargeant (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 6Jeppe Tverskov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 8Onni Valakari (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 7/7 | 0 | |||
| 9Lewis Morgan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 1 |
Club Tijuana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Jose Antonio Rodriguez Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 33/41 | 0 | |||
| 17Ramiro Arciga Tiền vệ phải | 7.3 | 1/0 | 18/25 | 4 | |||
| 15Jose Ignacio Rivero Segade Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/1 | 28/31 | 1 | |||
| 31Jonathan Padilla Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 11/13 | 2 | |||
| 6Jesus Alejandro Gomez Molina Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 39/50 | 4 | |||
| 19Diego Abreu Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 37/38 | 5 | |||
| 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 19/26 | 0 | |||
| 10Gilberto Mora Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 24/27 | 2 | |||
| 7Adonis Stalin Preciado Quintero Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 14/21 | 2 | |||
| 3Rafael Fernandez Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 18/23 | 2 | |||
| 16Jesus Vega (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 13Elias Alves (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 20Angel Eduardo Zapata Praga (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 202Joban Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Francisco Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Diego FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Snapdragon Stadium | Sân nhà | Fanatical Stadium |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Mikey Varas | HLV | Washington Sebastian Abreu Gallo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 4.15 | 4.45 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.70 ↓ | 2.65 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.60 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.60 | 0.92 | 3.00 | 0.86 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 3.95 | 4.80 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.67 ↑ | 100.00 ↑ | 5.58 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 3.95 | 4.80 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.30 | 4.65 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.69 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 240.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.54 | 3.75 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.90 ↑ | 71.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.10 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 309.00 ↑ | 10.07 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 4.10 | 4.42 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.07 ↑ | 30.94 ↑ | 4.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 4.15 | 4.70 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.95 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 50.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.75 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.75 | 2.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.50 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.10 | 3.69 | 0.63 | 2.50 | 1.18 | 0.39 | 0.00 | 1.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Diego FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Club Tijuana | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).