Kết quả bóng đá trận San Antonio vs Orange County Blues FC, 07:30 ngày 25/10/2026

USL Championship · 07:30 ngày 25/10/2026
San Antonio
2 Kết thúc HT 1-0 1
Orange County Blues FC
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

San Antonio Phút Orange County Blues FC
Cuello E. 1 - 0 ⚽15'
20' Kelly S.
HT 1-0
2 - 0 ⚽58'
Parano C. 3 - 0 ⚽58'
Santiago Suarez 63'
69' Benalcazar N.
86'⚽ 3 - 1 Hegardt C. (Kiến tạo: Yaniv Bazini)
90' Brewitt T.
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 31
Hòa 00 42
Bại 13 37
Ghi bàn 43 79
Mất bàn 37 1325
Điểm 60 135

Chủ = San Antonio · Khách = Orange County Blues FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Antonio (36)Hiệp 1 / Cả trậnOrange County Blues FC (34)
12 (33%)Thắng/Thắng3 (9%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng7 (21%)
10 (28%)Hòa/Hòa6 (18%)
3 (8%)Hòa/Bại6 (18%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (9%)
3 (8%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

San Antonio

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229852826358
Sân nhà1153314121815
Sân khách114521414174

Orange County Blues FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229853331357
Sân nhà1042412151421
Sân khách125612116212

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
4
2
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
4
0
TL kiểm soát bóng
58%
42%
Chuyền bóng
466
346
TL chuyền bóng thành công
83%
77%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
1
Quả ném biên
24
21
Chuyền dài
24
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Antonio (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Orange County Blues FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

San Antonio Thông tin Orange County Blues FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Carlos Llamosa HLV Danny Stone
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.784.650.732.500.890.750.750.95
Live1.55 ↑3.55 ↓4.00 ↓0.82 ↑2.500.80 ↓0.95 ↑0.750.75 ↓
EasybetsSớm1.543.905.000.882.750.851.021.000.75
Live1.03 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑3.500.02 ↓0.60 ↓0.001.34 ↑
VcbetSớm1.673.704.600.852.500.940.870.750.89
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.80 ↑3.500.24 ↓0.59 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.603.804.150.892.750.871.001.000.76
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.653.904.500.702.501.051.051.000.70
Live1.05 ↓9.50 ↑100.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
12betSớm1.603.804.150.892.750.871.001.000.76
Live1.01 ↓7.80 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.603.904.600.802.500.960.780.750.98
Live1.83 ↑3.60 ↓3.65 ↓0.85 ↑2.500.95 ↓1.06 ↑0.750.76 ↓
SbobetSớm1.653.444.460.962.500.740.930.750.77
Live1.02 ↓7.10 ↑210.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.653.604.330.802.500.91---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm1.523.704.700.712.500.810.660.750.87
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.623.904.630.802.500.901.361.250.53
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.74 ↑3.500.05 ↓0.61 ↓0.001.32 ↑
Bet 365Sớm1.573.754.750.802.501.000.780.751.03
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.