Kết quả bóng đá trận San Antonio vs Orange County Blues FC, 07:30 ngày 25/10/2026
USL Championship · 07:30 ngày 25/10/2026
San Antonio 2 Kết thúc HT 1-0 1
Orange County Blues FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| San Antonio | Phút | |
| Cuello E. 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 20' | Kelly S. | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| Parano C. 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| Santiago Suarez | 63' | |
| 69' | Benalcazar N. | |
| 86' | ⚽ 3 - 1 Hegardt C. (Kiến tạo: Yaniv Bazini) | |
| 90' | Brewitt T. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 25 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 5 |
Chủ = San Antonio · Khách = Orange County Blues FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 10 (28%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
San Antonio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 28 | 26 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 12 | 18 | 15 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 14 | 17 | 4 |
Orange County Blues FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 33 | 31 | 35 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 15 | 14 | 21 |
| Sân khách | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 | 16 | 21 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
13
Sút bóng
137
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
466346
TL chuyền bóng thành công
83%77%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
23
Cứu thua
11
Quả ném biên
2421
Chuyền dài
2416
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Orange County Blues FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Antonio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Llamosa | HLV | Danny Stone |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.78 | 4.65 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.55 ↓ | 4.00 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.90 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.15 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.15 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.65 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.44 | 4.46 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 210.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.70 | 4.70 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.66 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.63 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.36 | 1.25 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.74 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.