Kết quả bóng đá trận San Antonio vs FC Tulsa, 07:30 ngày 06/09/2026
USL Championship · 07:30 ngày 06/09/2026
San Antonio Sắp đá --:--:--
FC Tulsa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 16 |
Chủ = San Antonio · Khách = FC Tulsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
San Antonio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 28 | 26 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 12 | 18 | 15 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 14 | 17 | 4 |
FC Tulsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 5 | 6 | 26 | 19 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 12 | 7 | 21 | 6 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 12 | 14 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Antonio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Llamosa | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.30 ↑ | 3.05 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 ↑ | 3.15 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 2.95 | 2.90 | 0.67 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.00 ↑ | 2.85 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.30 ↑ | 3.05 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.12 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.15 ↑ | 3.02 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.05 | 0.73 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.10 | 3.15 ↑ | 2.90 ↓ | 0.65 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.24 | 3.21 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.35 ↑ | 3.16 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.22 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.18 ↓ | 3.10 ↓ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.00 ↑ | 3.10 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Antonio | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Tulsa | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).