Kết quả bóng đá trận San Antonio vs Chattanooga Red Wolves, 08:00 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 08:00 ngày 12/07/2026
San Antonio Sắp đá --:--:--
Chattanooga Red Wolves
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = San Antonio · Khách = Chattanooga Red Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 8 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích gần đây — San Antonio
HTBTHTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 1-2 (1-1) | San Antonio | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | FC Tulsa | 1-2 (1-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Sporting Jax | 4-4 (3-0) | San Antonio | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | San Antonio | 2-1 (2-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Knoxville troops | 0-1 (0-1) | San Antonio | - | - | T |
| 10/05/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-1) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | San Antonio | 3-3 (1-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (2-0) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | San Antonio | 2-0 (1-0) | Lexington | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | San Antonio | 1-0 (0-0) | New Mexico United | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | San Antonio | 6-0 (2-0) | ASC New Stars | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Tulsa | 0-0 (0-0) | San Antonio | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | San Antonio | 2-1 (1-0) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Chattanooga Red Wolves
BTTTHBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Corpus Christi FC | 2-1 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-0 (0-0) | Westchester SC | +1 | 3 | T |
| 21/06/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | FC Naples | - | - | T |
| 14/06/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (0-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | -1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 28/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 5-0 (2-0) | Richmond Kickers | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 10/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 4-1 (2-1) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 03/05/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 26/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Corpus Christi FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 29/03/26 | AV Alta | 2-2 (1-2) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Tennessee Tempo | 1-0 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 02/11/25 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-0) | Portland Hearts of Pine | - | - | B |
| 26/10/25 | Chattanooga Red Wolves | 2-1 (1-1) | Westchester SC | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/10/25 | Charlotte Independence | 1-2 (1-2) | Chattanooga Red Wolves | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/10/25 | Forward Madison FC | 2-1 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | -0.25 | 2.25 | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Chattanooga Red Wolves (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Antonio (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Chattanooga Red Wolves (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| San Antonio | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Llamosa | HLV | Scott MacKenzie |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.10 | 8.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.40 ↓ | 6.10 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.00 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.33 ↓ | 6.50 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.41 | 4.30 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.83 | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.20 | 7.20 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.20 ↓ | 6.20 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.41 | 4.30 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.83 | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 4.70 | 7.30 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.15 ↓ | 5.80 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.53 | 8.25 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.39 ↑ | 3.95 ↓ | 5.65 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.60 | 7.25 | 0.68 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.30 ↓ | 5.75 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.11 | 5.79 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.31 ↑ | 6.10 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.30 | 9.40 | 0.60 | 2.50 | 1.17 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.30 ↓ | 7.09 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.50 ↓ | 4.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.90 | 6.50 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.