Kết quả bóng đá trận San Antonio Bulo Bulo vs The Strongest, 02:00 ngày 27/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 27/08/2026
San Antonio Bulo Bulo 0 Kết thúc HT 0-2 3
The Strongest
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Tường thuật trực tiếp
San Antonio Bulo Bulo
The Strongest
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mauricio Vargas Castillo (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Carlos Ventura (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Menacho (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Raul Castro Penaloza (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Adrian Jusino (chân trái) — bị chặn
21'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Pedraza
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Jaime Arrascaita (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Magallanes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lider Yanarico (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
39'
⚽ BÀN THẮNG - Jaime Arrascaita 0-1, kiến tạo: Adrian Estacio
39'
🎯 Dứt điểm - Jaime Arrascaita (chân phải) — vào lưới
🟥 Thẻ đỏ - Lider Yanarico
45+5'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Darwin Lom 0-2
45+5'
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Ronald Bustos, ra Joao Pedro
🔁 Thay người: vào Jaime Villamil, ra Rodrigo Mauricio Vargas Castillo
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Sotomayor, ra Adrian Estacio
🎯 Dứt điểm - Saulo Guerra (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Raul Castro Penaloza (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Mercado Diego, ra Rafael Menacho
🔁 Thay người: vào Kevin Gutierrez, ra Saulo Guerra
59'
🎯 Dứt điểm - Carlos Ventura (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Magallanes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Jaime Arrascaita (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
69'
🔁 Thay người: vào Yamil Portuncho, ra Saavedra
69'
🔁 Thay người: vào Widen Saucedo, ra Pablo Pedraza
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hallysson Padilha (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andy Campos, ra Juan Magallanes
77'
VAR Decision - Goal Disallowed - Darwin Lom
82'
🔁 Thay người: vào Jovani Welch, ra Jaime Arrascaita
83'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Sotomayor (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Widen Saucedo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mercado Diego (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Juan Alberto Cuellar Rosales, ra Carlos Ventura
90+3'
🎯 Dứt điểm - Juan Alberto Cuellar Rosales (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Juan Alberto Cuellar Rosales (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Wagner Iguatu
90+5'
🎯 Dứt điểm - Raul Castro Penaloza (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Sotomayor 0-3, kiến tạo: Darwin Lom
90+8'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Sotomayor (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| San Antonio Bulo Bulo | Phút | |
| 21' | Pablo Pedraza | |
| 21' | Pedraza P. | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Jaime Arrascaita(Assists:Adrian Estacio) (Kiến tạo: Adrian Estacio) | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Arrascaita J. (Kiến tạo: Adrian Estacio) | |
| Lider Yanarico | 41' | |
| Yanarico L. | 41' | |
| 📺 VAR | 43' | |
| Lider Yanarico | 44' | |
| Yanarico L. | 44' | |
| Yanarico L. 📺 VAR | 44' | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Lom D. | |
| 45+5' | ⚽ 0 - 5 Darwin Lom | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Ronald Bustos ▼ Joao Pedro | 46' ⇄ | |
| ▲ Jaime Villamil ▼ Rodrigo Mauricio Vargas Castillo | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Sotomayor ▼ Adrian Estacio | |
| ▲ Villamil J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Ronald Bustos ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Sotomayor G. ▼ | |
| ▲ Mercado Diego ▼ Rafael Menacho | 56' ⇄ | |
| ▲ Kevin Gutierrez ▼ Saulo Guerra | 56' ⇄ | |
| ▲ Mercado Diego ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Kevin Gutierrez ▼ | 56' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Yamil Portuncho ▼ Saavedra | |
| 69' ⇄ | ▲ Widen Saucedo ▼ Pablo Pedraza | |
| 69' ⇄ | ▲ Saucedo W. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Portuncho Y. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Saucedo W. ▼ | |
| ▲ Andy Campos ▼ Juan Magallanes | 73' ⇄ | |
| ▲ Campos A. ▼ | 73' ⇄ | |
| 77' | 📺 Darwin Lom(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| 77' | ⚽ 0 - 6 Darwin Lom(Assists:Raul Castro Penaloza) (Kiến tạo: Raul Castro Penaloza) | |
| 77' | ⚽ 0 - 7 Lom D. (Kiến tạo: Raul Castro Penaloza) | |
| 77' | 📺 Lom D. VAR | |
| 82' ⇄ | ▲ Jovani Welch ▼ Jaime Arrascaita | |
| 82' ⇄ | ▲ Welch J. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Juan Alberto Cuellar Rosales ▼ Carlos Ventura | |
| 90' | ⚽ 0 - 8 Sotomayor G. (Kiến tạo: Darwin Lom) | |
| Wagner Iguatu | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Cuellar Rosales J. A. ▼ | |
| Wagner Iguatu | 90+4' | |
| 90+8' | ⚽ 0 - 9 Gabriel Sotomayor(Assists:Darwin Lom) (Kiến tạo: Darwin Lom) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 12 | 25 |
Chủ = San Antonio Bulo Bulo · Khách = The Strongest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio Bulo Bulo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (21%) | Thắng/Thắng | 16 (27%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (15%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 10 (17%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 4 (7%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 16 (34%) | Bại/Bại | 9 (15%) |
Bảng xếp hạng
San Antonio Bulo Bulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 35 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 23 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | - | - |
The Strongest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 6 | 2 | 29 | 20 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 9 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
San Antonio Bulo Bulo 1 (14%)Hòa 0 (0%)The Strongest 6 (86%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1.5 | 3.75 | B |
| 26/09/25 | San Antonio Bulo Bulo | 3-4 (1-3) | The Strongest | 0 | 3.25 | B |
| 12/05/25 | The Strongest | 6-3 (4-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1.75 | 3.5 | B |
| 19/12/24 | The Strongest | 8-0 (4-0) | San Antonio Bulo Bulo | -2 | 3.5 | B |
| 15/09/24 | San Antonio Bulo Bulo | 0-3 (0-0) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/24 | The Strongest | 2-0 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -2 | 3.5 | B |
| 29/02/24 | San Antonio Bulo Bulo | 5-1 (4-1) | The Strongest | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — San Antonio Bulo Bulo
BBBTHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Oriente Petrolero | 4-0 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1 | 3.25 | B |
| 19/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-1 (0-0) | Aurora | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Bolivar | 4-1 (2-1) | San Antonio Bulo Bulo | -2.75 | 4 | B |
| 09/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Blooming | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Always Ready | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -3 | 4.5 | B |
| 21/07/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/03/26 | Blooming | 3-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
Thành tích gần đây — The Strongest
TTBBTHHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | The Strongest | 4-3 (2-2) | Universitario De Vinto | +2 | 3.5 | T |
| 19/08/26 | The Strongest | 2-1 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/08/26 | Club Guabira | 3-1 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | The Strongest | 1-2 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.25 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Nacional Potosi | 2-3 (2-1) | The Strongest | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | The Strongest | 1-1 (0-0) | Aurora | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.5 | 3 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +2 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +2.25 | 4 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | +0.75 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | T |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | T |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
San Antonio Bulo Bulo
The Strongest
1Luca Giossa5Wagner Iguatu14Lider Yanarico29Hallysson Padilha44Cristian Ricaldez10CAdalid Terrazas33Juan Magallanes17Saulo Guerra20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo40Joao Pedro18Rafael Menacho1Luis Banegas3Pablo Pedraza4Martín Chiatti5CAdrian Jusino21Fabricio Quaglio27Saavedra9Carlos Ventura10Raul Castro Penaloza17Adrian Estacio30Jaime Arrascaita14Darwin Lom
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luca Giossa6.1
- 5Wagner Iguatu🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'5.3
- 10Adalid Terrazas C6.2
- 14Lider Yanarico🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41' · 🟥 Thẻ đỏ 44' · 🟥 Thẻ đỏ 44'4.4
- 17Saulo Guerra▼ Rời sân 56'7.1
- 18Rafael Menacho▼ Rời sân 56'6.3
- 20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo▼ Rời sân 46'6.2
- 29Hallysson Padilha6.2
- 33Juan Magallanes▼ Rời sân 73'6.7
- 40Joao Pedro▼ Rời sân 46'5.9
- 44Cristian Ricaldez6
Khách · 541
- 1Luis Banegas6.9
- 3Pablo Pedraza🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 69'6.7
- 4Martín Chiatti8.5
- 5Adrian Jusino C7.9
- 9Carlos Ventura▼ Rời sân 90'6.9
- 10Raul Castro Penaloza🎯 Kiến tạo 77' · 🎯 Kiến tạo 77'8.4
- 14Darwin Lom⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+5' · ⚽ Ghi bàn 77' · ⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+8'8.4
- 17Adrian Estacio🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 46'7.8
- 21Fabricio Quaglio7.1
- 27Saavedra▼ Rời sân 69'6.3
- 30Jaime Arrascaita⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 82'9.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
18
Tấn công
61108
Tấn công nguy hiểm
3063
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
85
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
287500
TL chuyền bóng thành công
83%90%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
35
Cứu thua
51
Tắc bóng
48
Quả ném biên
1914
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3260
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.472.83
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B6T6 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn3.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio Bulo Bulo (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
The Strongest (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Antonio Bulo Bulo (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUU
The Strongest (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Antonio Bulo Bulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Saulo Guerra Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 36/38 | 3 | |||
| 33Juan Magallanes Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 23/26 | 1 | |||
| 18Rafael Menacho Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo Trung phong | 6.2 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 10Adalid Terrazas Tiền vệ | 6.2 | 6/1 | 26/32 | 2 | |||
| 29Hallysson Padilha Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 15/23 | 3 | |||
| 1Luca Giossa Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 44Cristian Ricaldez Hậu vệ | 6 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 40Joao Pedro Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 5Wagner Iguatu Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 27/29 | 4 | 🟨 | ||
| 14Lider Yanarico Hậu vệ | 4.4 | 1/0 | 15/18 | 0 | 🟥 | ||
| 32Andy Campos (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 31Ronald Bustos (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 30Jaime Villamil (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 8Kevin Gutierrez (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 6Mercado Diego (dự bị) Tiền vệ | 6 | 1/0 | 8/11 | 0 |
The Strongest
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Jaime Arrascaita Tiền vệ | 9.1 | 1 | 3/2 | 65/70 | 1 | ||
| 4Martín Chiatti Hậu vệ | 8.5 | 0/0 | 60/68 | 3 | |||
| 10Raul Castro Penaloza Tiền vệ | 8.4 | 3/0 | 66/73 | 1 | |||
| 14Darwin Lom Tiền đạo | 8.4 | 1 | 1 | 3/1 | 7/12 | 4 | |
| 5Adrian Jusino Tiền vệ | 7.9 | 1/0 | 52/53 | 1 | |||
| 17Adrian Estacio Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 18/20 | 1 | ||
| 21Fabricio Quaglio Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 38/42 | 0 | |||
| 1Luis Banegas Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 9Carlos Ventura Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 19/23 | 2 | |||
| 3Pablo Pedraza Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 34/39 | 0 | 🟨 | ||
| 27Saavedra Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 26Gabriel Sotomayor (dự bị) Tiền đạo | 8.2 | 1 | 2/1 | 13/16 | 0 | ||
| 22Widen Saucedo (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 11/11 | 0 | |||
| 29Yamil Portuncho (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 6Jovani Welch (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 31Juan Alberto Cuellar Rosales (dự bị) Tiền vệ | - | 2/1 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Antonio Bulo Bulo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908-4-8 | |
| Sân nhà | Rafael Mendoza Castellon. La P | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Sixto Vizuete | |
| Khu vực | La Paz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.09 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.50 | 1.96 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.07 | 0.73 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.69 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.50 | 1.96 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.93 | 3.85 | 2.01 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.64 | 2.01 | 0.83 | 3.25 | 0.99 | 0.98 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.71 | 2.13 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.05 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.15 | 0.79 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.66 | 2.04 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 13.91 ↑ | 5.88 ↑ | 1.17 ↓ | 2.37 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.05 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.55 | 2.07 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.18 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 4.25 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.50 ↓ | 2.15 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.15 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.25 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Antonio Bulo Bulo | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| The Strongest | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).