Kết quả bóng đá trận San Antonio Bulo Bulo vs Nacional Potosi, 02:00 ngày 09/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 09/08/2026
San Antonio Bulo Bulo 2 Kết thúc HT 1-0 1
Nacional Potosi
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| San Antonio Bulo Bulo | Phút | |
| Adalid Terrazas | 22' | |
| Adalid Terrazas 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | 📺 Tommy Tobar(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 54' | ⚽ 1 - 1 Tommy Tobar(Assists:Maximiliano Nunez) (Kiến tạo: Maximiliano Nunez) | |
| 59' | Nelson Amarilla | |
| ▲ Cristhian Machado Pinto ▼ Carlos Preciado | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Mirko Tomianovic ▼ Carlos Abastoflor | |
| 73' ⇄ | ▲ William Alvarez ▼ Schneider Pena | |
| ▲ Cristian Ricaldez ▼ Mercado Diego | 75' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Perea ▼ Rafael Menacho | 75' ⇄ | |
| Jonathan Perea(Assists:Adalid Terrazas) (Kiến tạo: Adalid Terrazas) 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| 84' ⇄ | ▲ Damian Villalba ▼ Luis Fernando Pavia Mamani | |
| 84' ⇄ | ▲ Maicon Stiven Solis Arroyo ▼ Tommy Tobar | |
| ▲ Francisco Rodriguez ▼ Jaime Villamil | 84' ⇄ | |
| ▲ Ronald Bustos ▼ Marcelo De Lima Castro | 84' ⇄ | |
| Francisco Rodriguez | 86' | |
| 90' ⇄ | ▲ Sebastian Alvarez ▼ Nelson Amarilla | |
| 90+7' | ⚽ 2 - 2 William Alvarez | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 17 | 18 |
| Điểm | 7 | 0 | 11 | 8 |
Chủ = San Antonio Bulo Bulo · Khách = Nacional Potosi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio Bulo Bulo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
San Antonio Bulo Bulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 | 24 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 9 | 16 | 4 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Nacional Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 20 | 21 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 10 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 12 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
San Antonio Bulo Bulo 1 (25%)Hòa 1 (25%)Nacional Potosi 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | Nacional Potosi | 2-3 (0-2) | San Antonio Bulo Bulo | -1.25 | 3.25 | T |
| 19/04/25 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (0-1) | Nacional Potosi | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/12/24 | San Antonio Bulo Bulo | 2-3 (0-0) | Nacional Potosi | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/08/24 | Nacional Potosi | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — San Antonio Bulo Bulo
HTBTBBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Blooming | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Always Ready | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -3 | 4.5 | B |
| 21/07/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/03/26 | Blooming | 3-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
| 01/02/26 | Club Guabira | 2-2 (1-2) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 16/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-3 (2-2) | Real Oruro | +1 | 4 | T |
| 12/12/25 | Bolivar | 5-0 (3-0) | San Antonio Bulo Bulo | -2 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Nacional Potosi
BBTBHTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Nacional Potosi | 2-3 (2-1) | The Strongest | 0 | 3 | B |
| 03/08/26 | Oriente Petrolero | 1-0 (0-0) | Nacional Potosi | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Nacional Potosi | 4-1 (3-1) | Real Tomayapo | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Nacional Potosi | 1-4 (0-2) | Real Oruro | +1.25 | 3.5 | B |
| 13/07/26 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Nacional Potosi | 2-0 (0-0) | Aurora | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | Nacional Potosi | -0.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | -2.25 | 3.75 | H |
| 03/05/26 | Always Ready | 3-1 (0-0) | Nacional Potosi | -1 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | -1 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | T |
| 05/03/26 | The Strongest | 5-1 (1-0) | Nacional Potosi | -1.25 | 3 | B |
| 02/03/26 | Nacional Potosi | 2-0 (1-0) | The Strongest | 0 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Botafogo RJ | 2-0 (2-0) | Nacional Potosi | -2.75 | 3.5 | B |
| 19/02/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Nacional Potosi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | +1 | 2.75 | B |
| 02/02/26 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | Nacional Potosi | +0.75 | 3 | B |
| 23/12/25 | Bolivar | 1-4 (1-2) | Nacional Potosi | -1.5 | 3.75 | T |
Đội hình
San Antonio Bulo Bulo
Nacional Potosi
1Luca Giossa5Wagner Iguatu21Ramiro Daniel Ballivian29Hallysson Padilha30Jaime Villamil29Padilha Hallysson45Sergio Villamil6Mercado Diego10CAdalid Terrazas11Carlos Preciado18Rafael Menacho19Marcelo De Lima Castro23Pedro Galindo3Nelson Amarilla16Andres Torrico33Luis Demiquel34Kevin Medina8Luis Fernando Pavia Mamani10Maximiliano Nunez18CPedro Azogue28Schneider Pena9Tommy Tobar27Carlos Abastoflor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Luca Giossa6.8
- 5Wagner Iguatu7.1
- 6Mercado Diego▼ Rời sân 75'7.1
- 10Adalid Terrazas C⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 80' · 🟨 Thẻ vàng 22'7.9
- 11Carlos Preciado▼ Rời sân 67'7.3
- 18Rafael Menacho▼ Rời sân 75'7.4
- 19Marcelo De Lima Castro▼ Rời sân 84'6
- 21Ramiro Daniel Ballivian6.3
- 29Padilha Hallysson
- 29Hallysson Padilha6.7
- 30Jaime Villamil▼ Rời sân 84'6.7
- 45Sergio Villamil6.7
Khách · 442
- 3Nelson Amarilla🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 90'5.9
- 8Luis Fernando Pavia Mamani▼ Rời sân 84'7.3
- 9Tommy Tobar⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 84'7.6
- 10Maximiliano Nunez🎯 Kiến tạo 54'8
- 16Andres Torrico6.6
- 18Pedro Azogue C7.1
- 23Pedro Galindo6.2
- 27Carlos Abastoflor▼ Rời sân 73'6.6
- 28Schneider Pena▼ Rời sân 73'6.6
- 33Luis Demiquel6.1
- 34Kevin Medina6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
43
Tấn công
6198
Tấn công nguy hiểm
5142
Sút ngoài cầu môn
811
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
336447
TL chuyền bóng thành công
78%86%
Phạm lỗi
118
Việt vị
23
Cứu thua
22
Tắc bóng
46
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
38
Tạt bóng thành công
313
Chuyền dài
3835
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.811.09
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio Bulo Bulo (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Nacional Potosi (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Antonio Bulo Bulo (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Nacional Potosi (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Antonio Bulo Bulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Adalid Terrazas Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1 | 3/2 | 40/53 | 0 | 🟨 |
| 18Rafael Menacho Tiền đạo | 7.4 | 3/0 | 17/20 | 0 | |||
| 11Carlos Preciado Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 5/1 | 15/21 | 1 | |||
| 5Wagner Iguatu Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 6Mercado Diego Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 22/26 | 2 | |||
| 1Luca Giossa Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 30Jaime Villamil Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 45Sergio Villamil Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 36/39 | 1 | |||
| 29Hallysson Padilha Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 31/42 | 1 | |||
| 21Ramiro Daniel Ballivian Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 19Marcelo De Lima Castro Tiền vệ | 6 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 9Jonathan Perea (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 3/5 | 0 | ||
| 15Cristhian Machado Pinto (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 44Cristian Ricaldez (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 4Francisco Rodriguez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 31Ronald Bustos (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Nacional Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Maximiliano Nunez Tiền vệ | 8 | 2/0 | 39/46 | 1 | |||
| 9Tommy Tobar Tiền đạo | 7.6 | 6/2 | 18/19 | 0 | |||
| 8Luis Fernando Pavia Mamani Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 51/55 | 2 | |||
| 18Pedro Azogue Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 43/47 | 3 | |||
| 34Kevin Medina Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 29/39 | 2 | |||
| 27Carlos Abastoflor Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 23/34 | 0 | |||
| 16Andres Torrico Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 43/46 | 0 | |||
| 28Schneider Pena Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 23Pedro Galindo Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 33Luis Demiquel Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 34/40 | 1 | |||
| 3Nelson Amarilla Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 34/40 | 3 | 🟨 | ||
| 19William Alvarez (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | ||
| 11Mirko Tomianovic (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 16/17 | 1 | |||
| 7Maicon Stiven Solis Arroyo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 5Sebastian Alvarez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 99Damian Villalba (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Antonio Bulo Bulo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Cortés | HLV | Jose Alexis Marquez Restrepo |
| Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.60 | 2.60 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.63 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.57 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.60 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.10 ↑ | 21.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 91.75 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.57 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.60 | 2.54 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.36 | 2.60 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.92 ↑ | 12.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.74 | 2.46 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.39 ↑ | 16.30 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.55 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.78 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.42 | 2.48 | 0.99 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.47 ↑ | 17.20 ↑ | 2.72 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.45 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.60 ↓ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.