Kết quả bóng đá trận San Antonio Bulo Bulo vs Club Guabira, 02:00 ngày 01/09/2026

Copa LFPB · 02:00 ngày 01/09/2026
San Antonio Bulo Bulo
5 Kết thúc HT 3-1 1
Club Guabira
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

San Antonio Bulo Bulo Phút Club Guabira
Alexis Medina(Assists:Adalid Terrazas) (Kiến tạo: Adalid Terrazas) 1 - 0 ⚽7'
2 - 0 ⚽7'
Alexis Medina (Kiến tạo: Adalid Terrazas) 3 - 0 ⚽7'
Rafael Menacho 26'
Rafael Menacho 26'
Rafael Menacho(Assists:Adalid Terrazas) (Kiến tạo: Adalid Terrazas) 4 - 0 ⚽33'
Rafael Menacho (Kiến tạo: Adalid Terrazas) 5 - 0 ⚽33'
▲ Carlos Preciado ▼ Alexis Medina38' ⇄
▲ Preciado C. ▼ 38' ⇄
40'⚽ 5 - 1 Pedro(Assists:Gustavo Peredo Ortiz) (Kiến tạo: Gustavo Peredo Ortiz)
40'⚽ 5 - 2
40'⚽ 5 - 3 Pedro (Kiến tạo: Gustavo Peredo Ortiz)
42'⚽ 5 - 4 Pedro
6 - 4 ⚽45'
Preciado C. 7 - 4 ⚽45'
Carlos Preciado(Assists:Joao Pedro) 8 - 4 ⚽45+2'
HT 3-1
46' ⇄▲ Luciano Nahuel Ursino ▼ Andres Moreno
▲ Ronald Bustos ▼ Joao Pedro46' ⇄
▲ Wagner Iguatu ▼ Hallysson Padilha46' ⇄
▲ Wagner Iguatu ▼ 46' ⇄
▲ Ronald Bustos ▼ 46' ⇄
46' ⇄▲ Ursino L. ▼
48' Pablo Andres
48'
48' Pablo Andres
57' ⇄▲ Victor Abrego ▼ Denilso Fernandez
57' ⇄▲ Thiago Chavez ▼ Pablo Andres
57' ⇄▲ Abrego V. ▼
57' ⇄▲ Chavez T. ▼
▲ Kevin Gutierrez ▼ Cristian Ricaldez60' ⇄
▲ Kevin Gutierrez ▼ 60' ⇄
67' ⇄▲ Makerlo Tellez ▼ Samuel Garzon
67' Makerlo Tellez
67' Makerlo Tellez
67' ⇄▲ Makerlo Tellez ▼
72' ⇄▲ Juan Parada ▼ Milciades Portillo
72' ⇄▲ Parada J. ▼
▲ Marcelo De Lima Castro ▼ Rafael Menacho76' ⇄
▲ M.de Lima ▼ 76' ⇄
Carlos Preciado(Assists:Andy Campos) 9 - 4 ⚽89'
89' Carlos Enrique Anez Oliva
10 - 4 ⚽89'
Preciado C. 11 - 4 ⚽89'
89' Anez C.
Terrazas A. (Kiến tạo: Marcelo De Lima Castro) 12 - 4 ⚽90'
90'
90' Anez C.
Adalid Terrazas(Assists:Marcelo De Lima Castro) (Kiến tạo: Marcelo De Lima Castro) 13 - 4 ⚽90+2'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 43
Hòa 00 02
Bại 11 65
Ghi bàn 76 1412
Mất bàn 34 1622
Điểm 66 1211

Chủ = San Antonio Bulo Bulo · Khách = Club Guabira

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Antonio Bulo Bulo (47)Hiệp 1 / Cả trậnClub Guabira (46)
10 (21%)Thắng/Thắng8 (17%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (4%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (6%)Hòa/Thắng7 (15%)
5 (11%)Hòa/Hòa9 (20%)
6 (13%)Hòa/Bại3 (7%)
1 (2%)Bại/Thắng4 (9%)
2 (4%)Bại/Hòa1 (2%)
16 (34%)Bại/Bại11 (24%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

San Antonio Bulo Bulo 3 (43%)Hòa 3 (43%)Club Guabira 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D130/05/26San Antonio Bulo Bulo1-2 (0-0)Club Guabira13-2+0.53.25B
INT CF08/02/26San Antonio Bulo Bulo0-0 (0-0)Club Guabira5-3--H
INT CF01/02/26Club Guabira2-2 (1-2)San Antonio Bulo Bulo11-6--H
BOL D124/11/25Club Guabira1-2 (0-0)San Antonio Bulo Bulo6-7-0.753.25T
BOL D115/06/25San Antonio Bulo Bulo1-1 (0-0)Club Guabira8-1+0.53.25H
BOL D126/09/24Club Guabira1-2 (1-2)San Antonio Bulo Bulo5-4-0.52.75T
BOL D112/05/24San Antonio Bulo Bulo3-2 (0-1)Club Guabira4-4+0.752.75T

Thành tích gần đây — San Antonio Bulo Bulo

BBBBTHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D127/08/26San Antonio Bulo Bulo0-3 (0-2)The Strongest6-4-0.253.25B
BOL D122/08/26Oriente Petrolero4-0 (1-0)San Antonio Bulo Bulo3-9-13.25B
Copa19/08/26San Antonio Bulo Bulo0-1 (0-0)Aurora2-602.75B
BOL D115/08/26Bolivar4-1 (2-1)San Antonio Bulo Bulo6-1-2.754B
BOL D109/08/26San Antonio Bulo Bulo2-1 (1-0)Nacional Potosi4-303T
BOL D106/08/26San Jose de Oruro0-0 (0-0)San Antonio Bulo Bulo7-5-0.753.25H
BOL D102/08/26San Antonio Bulo Bulo2-0 (1-0)Blooming3-5+0.253.25T
BOL D126/07/26Always Ready3-1 (1-0)San Antonio Bulo Bulo9-2-34.5B
BOL D121/07/26San Antonio Bulo Bulo2-1 (1-1)Academia del Balompie Boliviano0-6+0.753.5T
BOL D116/07/26Real Potosi5-0 (2-0)San Antonio Bulo Bulo6-3-0.752.75B
BOL D130/05/26San Antonio Bulo Bulo1-2 (0-0)Club Guabira13-2+0.53.25B
BOL D113/05/26San Antonio Bulo Bulo0-2 (0-1)Universitario De Vinto5-7+0.753.25B
BOL D110/05/26Real Tomayapo1-0 (0-0)San Antonio Bulo Bulo3-303.25B
BOL D102/05/26San Antonio Bulo Bulo2-2 (1-1)Independiente Petrolero9-7+13.25H
BOL D128/04/26Aurora3-1 (2-0)San Antonio Bulo Bulo3-5-0.253.75B
BOL D124/04/26San Antonio Bulo Bulo2-1 (0-1)Real Oruro10-3+1.253.75T
BOL D113/04/26The Strongest3-2 (1-0)San Antonio Bulo Bulo5-5-1.53.75B
BOL D105/04/26San Antonio Bulo Bulo2-0 (1-0)Oriente Petrolero5-5+0.753.5T
CON CSA05/03/26Blooming3-0 (0-0)San Antonio Bulo Bulo7-2-0.753.25B
INT CF23/02/26Aurora1-1 (0-1)San Antonio Bulo Bulo6-6--H

Thành tích gần đây — Club Guabira

BHTTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D128/08/26Independiente Petrolero3-1 (1-1)Club Guabira5-5-0.53B
BOL D124/08/26Club Guabira1-1 (0-0)Blooming6-4+0.753.25H
Copa19/08/26Club Guabira2-1 (1-1)Universitario De Vinto3-2+13T
BOL D116/08/26Club Guabira3-1 (1-0)The Strongest6-3+0.253T
BOL D108/08/26Academia del Balompie Boliviano0-1 (0-0)Club Guabira9-2-0.753.25T
BOL D105/08/26Club Guabira3-0 (1-0)Real Tomayapo15-4+1.53.5T
BOL D101/08/26Universitario De Vinto1-1 (1-1)Club Guabira13-2-0.53.25H
BOL D126/07/26Club Guabira4-1 (3-1)Real Oruro4-5+0.53.25T
BOL D118/07/26Bolivar4-0 (1-0)Club Guabira5-1-2.54B
BOL D130/05/26San Antonio Bulo Bulo1-2 (0-0)Club Guabira13-2-0.53.25T
BOL D118/05/26Club Guabira2-1 (0-1)Nacional Potosi5-0+0.253T
BOL D115/05/26Oriente Petrolero2-2 (1-1)Club Guabira2-5-0.53.25H
BOL D110/05/26Club Guabira3-0 (2-0)San Jose de Oruro6-5+0.53.25T
BOL D103/05/26Aurora4-2 (0-1)Club Guabira4-1-13.25B
BOL D126/04/26Club Guabira1-2 (0-0)Always Ready6-9-0.253.25B
BOL D123/04/26Real Potosi3-0 (2-0)Club Guabira6-7-0.52.75B
BOL D111/04/26Club Guabira2-2 (1-1)Independiente Petrolero9-0+13.5H
BOL D104/04/26Blooming5-0 (3-0)Club Guabira8-2-0.753B
CON CSA04/03/26Independiente Petrolero0-0 (0-0)Club Guabira5-3-0.52.75H
INT CF26/02/26Universitario De Vinto5-2 (4-2)Club Guabira5-503.25B

Đội hình

San Antonio Bulo BuloClub Guabira
12Leonardo Guzman4Francisco Rodriguez14Lider Yanarico29Hallysson Padilha44Cristian Ricaldez13Alexis Medina32Andy Campos40Joao Pedro45Sergio Villamil10CAdalid Terrazas18Rafael Menacho1Manuel Ferrel2Joaquin Barro16Pablo Andres21Milciades Portillo29Nicolas Masskooni8Andres Moreno6CCarlos Enrique Anez Oliva7Gustavo Peredo Ortiz11Samuel Garzon33Denilso Fernandez99Pedro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
18
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
58
99
Tấn công nguy hiểm
27
52
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
296
458
TL chuyền bóng thành công
75%
84%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
2
0
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
15
9
Quả ném biên
12
12
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
27
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.51
1.47
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Antonio Bulo Bulo (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

San Antonio Bulo Bulo (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU

Club Guabira (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
San Antonio Bulo BuloClub Guabira

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
San Antonio Bulo BuloClub Guabira

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
34
Thắng 1
35
Hòa
41
Thua 1
86
Thua 2+
San Antonio Bulo BuloClub Guabira

San Antonio Bulo Bulo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Adalid Terrazas
Tiền vệ
9.2124/229/430
13Alexis Medina
Tiền đạo
7.912/25/70
40Joao Pedro
Tiền đạo
7.912/110/120
18Rafael Menacho
Tiền đạo
7.612/29/120🟨
32Andy Campos
Tiền vệ
7.611/021/273
12Leonardo Guzman
Hậu vệ
7.30/09/181
44Cristian Ricaldez
Hậu vệ
7.30/013/165
45Sergio Villamil
Tiền vệ
6.90/036/391
29Hallysson Padilha
Hậu vệ
6.70/011/172
14Lider Yanarico
Hậu vệ
6.70/010/193
4Francisco Rodriguez
Hậu vệ
6.10/015/220
11Carlos Preciado (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.122/29/133
19Marcelo De Lima Castro (dự bị)
Tiền vệ
7.310/03/61
31Ronald Bustos (dự bị)
Tiền đạo
6.81/017/191
5Wagner Iguatu (dự bị)
Hậu vệ
6.70/013/140
8Kevin Gutierrez (dự bị)
Tiền đạo
6.60/011/122

Club Guabira

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Pedro
Tiền đạo
7.613/39/130
7Gustavo Peredo Ortiz
Tiền đạo
7.512/142/480
8Andres Moreno
Tiền vệ
6.90/032/333
33Denilso Fernandez
Tiền vệ
6.60/018/180
6Carlos Enrique Anez Oliva
Hậu vệ
6.52/054/721🟨
29Nicolas Masskooni
Tiền vệ
6.52/126/383
16Pablo Andres
Tiền vệ
6.51/019/224🟨
1Manuel Ferrel
Thủ môn
6.20/024/260
11Samuel Garzon
Tiền đạo
6.11/011/131
2Joaquin Barro
Hậu vệ
5.90/048/572
21Milciades Portillo
Hậu vệ
5.80/041/480
22Makerlo Tellez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.21/05/60🟨
88Luciano Nahuel Ursino (dự bị)
Tiền vệ
6.73/016/180
37Thiago Chavez (dự bị)
Tiền vệ
6.71/017/194
91Victor Abrego (dự bị)
Tiền đạo
6.22/13/50
14Juan Parada (dự bị)
Tiền vệ
6.20/019/220

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

San Antonio Bulo Bulo Thông tin Club Guabira
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Leonardo Eguez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.823.603.700.923.000.930.860.501.01
Live2.43 ↑61.00 ↑41.00 ↑3.30 ↑5.500.21 ↓0.24 ↓-0.252.40 ↑
VcbetSớm1.803.753.600.873.000.960.850.500.96
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑2.25 ↑4.500.32 ↓1.13 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm2.073.452.870.873.000.950.990.500.85
Live1.01 ↓7.90 ↑295.00 ↑4.00 ↑5.500.13 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm1.833.603.601.203.500.55---
Live1.02 ↓11.00 ↑75.00 ↑1.95 ↑4.500.33 ↓---
10BETSớm1.763.553.650.773.000.87---
Live1.01 ↓11.43 ↑100.00 ↑1.84 ↑4.500.36 ↓---
12betSớm2.073.452.870.873.000.950.990.500.85
Live1.01 ↓7.90 ↑295.00 ↑5.55 ↑6.500.08 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm1.843.753.250.843.000.920.840.500.92
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑1.96 ↑4.500.33 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
SbobetSớm1.893.473.290.873.000.950.890.500.95
Live1.01 ↓9.00 ↑65.00 ↑4.00 ↑6.500.11 ↓0.19 ↓-0.252.85 ↑
WewbetSớm1.863.773.400.823.000.940.860.500.92
Live1.01 ↓6.65 ↑36.00 ↑1.96 ↑4.500.33 ↓1.08 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm1.803.603.500.502.501.40---
Live1.01 ↓21.00 ↑56.00 ↑0.04 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm1.883.703.500.813.000.920.860.500.86
Live1.01 ↓32.00 ↑301.00 ↑5.89 ↑6.500.08 ↓0.92 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm2.103.392.840.793.000.930.850.250.85
Live1.04 ↓10.88 ↑30.71 ↑2.31 ↑5.500.27 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm1.783.603.501.253.500.57---
Live1.01 ↓101.00 ↑226.00 ↑0.95 ↓4.500.70 ↑---
1xBetSớm1.823.503.941.013.250.721.000.750.73
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑5.23 ↑6.500.10 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
Bet 365Sớm1.853.503.750.853.000.950.880.500.93
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑6.00 ↑6.500.10 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm1.803.603.301.253.500.55---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.90 ↑5.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
San Antonio Bulo Bulo+1/2Chưa có trận cùng mức
Club Guabira-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).