Kết quả bóng đá trận San Antonio Bulo Bulo vs Aurora, 05:00 ngày 12/09/2026
Primera Hạng Bolivia · 05:00 ngày 12/09/2026
San Antonio Bulo Bulo 0 Kết thúc HT 0-2 2
Aurora
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| San Antonio Bulo Bulo | Phút | |
| Machado C. | 15' | |
| 21' | Ramallo R. | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Leonardo Viviani (Kiến tạo: Michael Rangel) | |
| 25' | 📺 Leonardo Viviani VAR | |
| 📺 VAR | 33' | |
| Preciado C. 📺 VAR | 34' | |
| Preciado C. | 35' | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 Rangel M. (Kiến tạo: Jair Torrico Camacho) | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vidaurre I. ▼ | |
| ▲ Kevin Gutierrez ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Ballivian R. ▼ | 46' ⇄ | |
| Hallysson Padilha | 55' | |
| ▲ Vargas R. ▼ | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Sanchez H. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Terrazas A. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Pierola J. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Sebastian Altamirano ▼ | |
| ▲ Juan Magallanes ▼ | 79' ⇄ | |
| Rodriguez F. | 82' | |
| ▲ Alexis Medina ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 20 |
Chủ = San Antonio Bulo Bulo · Khách = Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio Bulo Bulo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 9 (19%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 16 (34%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
San Antonio Bulo Bulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 35 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 23 | 1 | 16 |
Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 9 | 3 | 25 | 24 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 16 | 13 | 13 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 11 | 11 | 5 |
Đội hình
San Antonio Bulo Bulo
Aurora
1L.Giossa4Rodriguez F.15Machado C.29Hallysson Padilha44Ricaldez C.32Campos A.45Villamil S. F.10Terrazas A.11Preciado C.19M.de Lima18Rafael Menacho12Cordano R.3Barboza L.16Leandro Barro22Velazquez J.70Torrico J.23Huayhuata I.7Vaca H.8Leonardo Viviani10Ramallo R.19Sanchez E.9Rangel M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1L.Giossa
- 4Rodriguez F.🟨 Thẻ vàng 82'
- 10Terrazas A.▲ Vào sân 62'
- 11Preciado C.🟥 Thẻ đỏ 35'
- 15Machado C.🟨 Thẻ vàng 15'
- 18Rafael Menacho
- 19M.de Lima
- 29Hallysson Padilha🟨 Thẻ vàng 55'
- 32Campos A.
- 44Ricaldez C.
- 45Villamil S. F.
Khách · 4141
- 3Barboza L.
- 7Vaca H.
- 8Leonardo Viviani⚽ Ghi bàn 25'
- 9Rangel M.⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 25'
- 10Ramallo R.🟨 Thẻ vàng 21'
- 12Cordano R.
- 16Leandro Barro
- 19Sanchez E.
- 22Velazquez J.
- 23Huayhuata I.
- 70Torrico J.🎯 Kiến tạo 43'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
314503
TL chuyền bóng thành công
84%90%
Phạm lỗi
109
Việt vị
13
Cứu thua
53
Quả ném biên
1018
Chuyền dài
2846
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio Bulo Bulo (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Aurora (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| San Antonio Bulo Bulo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Giancarlo Umana | |
| Khu vực | Cochabamba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.50 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.45 | 2.34 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.35 | 2.28 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.70 | 2.28 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.43 | 2.10 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.50 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.43 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.55 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Antonio Bulo Bulo | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Aurora | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).