Kết quả bóng đá trận San Antonio Bulo Bulo vs Aurora, 02:00 ngày 19/08/2026
Copa LFPB · 02:00 ngày 19/08/2026
San Antonio Bulo Bulo 0 Kết thúc HT 0-0 1
Aurora
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| San Antonio Bulo Bulo | Phút | |
| Hallysson Padilha | 18' | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Carlos Preciado(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 28' | |
| 31' | Luis Rene Barboza Quiroz | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia ▼ Luis Rene Barboza Quiroz | |
| ▲ Adalid Terrazas ▼ Alexis Medina | 46' ⇄ | |
| 49' | Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia | |
| ▲ Ramiro Daniel Ballivian ▼ Joao Pedro | 57' ⇄ | |
| ▲ Mercado Diego ▼ Juan Magallanes | 57' ⇄ | |
| Carlos Preciado | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Jair Torrico Camacho ▼ Michael Rangel | |
| 61' ⇄ | ▲ Henry Vaca ▼ Alan Terrazas | |
| ▲ Rafael Menacho ▼ Rodrigo Mauricio Vargas Castillo | 62' ⇄ | |
| ▲ Wagner Iguatu ▼ Hallysson Padilha | 62' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Rodrigo Luis Ramallo Cornejo(Assists:Henry Vaca) | |
| 81' ⇄ | ▲ Leandro Barro ▼ Erwin Junior Sanchez | |
| Ramiro Daniel Ballivian | 82' | |
| 90+4' | Leandro Barro | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 20 |
Chủ = San Antonio Bulo Bulo · Khách = Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio Bulo Bulo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 9 (19%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 16 (34%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
San Antonio Bulo Bulo 3 (27%)Hòa 3 (27%)Aurora 5 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 24/08/25 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-2) | Aurora | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-2 (3-2) | Aurora | -0.25 | 3 | T |
| 03/07/25 | Aurora | 0-3 (0-2) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 2.75 | T |
| 13/04/25 | Aurora | 2-0 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/02/25 | Aurora | 1-0 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3 | B |
| 15/02/25 | San Antonio Bulo Bulo | 1-3 (0-2) | Aurora | -0.25 | 3 | B |
| 27/11/24 | San Antonio Bulo Bulo | 3-3 (1-3) | Aurora | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/24 | Aurora | 2-3 (2-1) | San Antonio Bulo Bulo | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — San Antonio Bulo Bulo
BTHTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bolivar | 4-1 (2-1) | San Antonio Bulo Bulo | -2.75 | 4 | B |
| 09/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Blooming | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Always Ready | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -3 | 4.5 | B |
| 21/07/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/03/26 | Blooming | 3-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
| 01/02/26 | Club Guabira | 2-2 (1-2) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
Thành tích gần đây — Aurora
BBHHTHBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Blooming | 3-0 (1-0) | Aurora | -0.75 | 3 | B |
| 09/08/26 | Aurora | 2-4 (1-1) | Bolivar | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | Independiente Petrolero | 1-1 (1-0) | Aurora | 0 | 3 | H |
| 01/08/26 | The Strongest | 1-1 (0-0) | Aurora | -1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Aurora | 3-2 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Aurora | 2-2 (1-1) | Oriente Petrolero | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Nacional Potosi | 2-0 (0-0) | Aurora | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/06/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | Aurora | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +1 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Aurora | 4-2 (0-1) | Club Guabira | +1 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.25 | 3.75 | T |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | -0.75 | 3.5 | H |
| 12/04/26 | Aurora | 1-1 (0-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | +0.25 | 3 | B |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 02/03/26 | Always Ready | 3-1 (0-1) | Aurora | -2 | 4 | B |
| 27/02/26 | Aurora | 1-2 (1-1) | Always Ready | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
Đội hình
San Antonio Bulo Bulo
Aurora
1CLuca Giossa4Francisco Rodriguez8Kevin Gutierrez14Lider Yanarico29Hallysson Padilha33Juan Magallanes45Sergio Villamil11Carlos Preciado13Alexis Medina40Joao Pedro20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo12Ruben Cordano3CLuis Rene Barboza Quiroz21Miyhel Ortiz22Julian Velazquez32Sebastian Altamirano5Alfredo Amarilla8Leonardo Viviani19Erwin Junior Sanchez69Alan Terrazas9Michael Rangel10Rodrigo Luis Ramallo Cornejo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luca Giossa C7.3
- 4Francisco Rodriguez6.7
- 8Kevin Gutierrez6.4
- 11Carlos Preciado🟨 Thẻ vàng 60'7.4
- 13Alexis Medina▼ Rời sân 46'6.3
- 14Lider Yanarico6
- 20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo▼ Rời sân 62'6
- 29Hallysson Padilha🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 62'6.4
- 33Juan Magallanes▼ Rời sân 57'6
- 40Joao Pedro▼ Rời sân 57'6.4
- 45Sergio Villamil6.5
Khách · 442
- 3Luis Rene Barboza Quiroz C🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 5Alfredo Amarilla6.9
- 8Leonardo Viviani6.7
- 9Michael Rangel▼ Rời sân 61'6.4
- 10Rodrigo Luis Ramallo Cornejo⚽ Ghi bàn 76'8.2
- 12Ruben Cordano7.1
- 19Erwin Junior Sanchez▼ Rời sân 81'7.3
- 21Miyhel Ortiz7.5
- 22Julian Velazquez7.9
- 32Sebastian Altamirano6.7
- 69Alan Terrazas▼ Rời sân 61'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
25
Tấn công
80100
Tấn công nguy hiểm
4838
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
363473
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
22
Cứu thua
42
Tắc bóng
610
Quả ném biên
1415
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.750.64
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio Bulo Bulo (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Aurora (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Antonio Bulo Bulo (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUU
Aurora (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 3 (20%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Antonio Bulo Bulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Carlos Preciado Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 4/1 | 43/50 | 1 | 🟨 | ||
| 1Luca Giossa Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 4Francisco Rodriguez Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/38 | 3 | |||
| 45Sergio Villamil Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 49/58 | 0 | |||
| 29Hallysson Padilha Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 19/23 | 3 | 🟨 | ||
| 8Kevin Gutierrez Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 40Joao Pedro Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 13/13 | 1 | |||
| 13Alexis Medina Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo Trung phong | 6 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 33Juan Magallanes Tiền vệ | 6 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 14Lider Yanarico Hậu vệ | 6 | 1/0 | 28/31 | 1 | |||
| 10Adalid Terrazas (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 24/33 | 0 | |||
| 18Rafael Menacho (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 6Mercado Diego (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 5Wagner Iguatu (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 21Ramiro Daniel Ballivian (dự bị) Hậu vệ | 4.8 | 0/0 | 8/10 | 1 | 🟥 |
Aurora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Rodrigo Luis Ramallo Cornejo Tiền đạo | 8.2 | 1 | 3/2 | 29/34 | 0 | ||
| 22Julian Velazquez Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 40/54 | 4 | |||
| 21Miyhel Ortiz Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 43/48 | 4 | |||
| 19Erwin Junior Sanchez Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 38/44 | 5 | |||
| 3Luis Rene Barboza Quiroz Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 20/22 | 0 | 🟨 | ||
| 12Ruben Cordano Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/36 | 0 | |||
| 69Alan Terrazas Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 18/21 | 0 | |||
| 5Alfredo Amarilla Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 37/47 | 2 | |||
| 8Leonardo Viviani Tiền đạo | 6.7 | 2/2 | 41/46 | 0 | |||
| 32Sebastian Altamirano Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 9Michael Rangel Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 7/9 | 1 | |||
| 7Henry Vaca (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 1/0 | 13/15 | 0 | ||
| 70Jair Torrico Camacho (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 4Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 20/24 | 0 | 🟨 | ||
| 16Leandro Barro (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 15/16 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Antonio Bulo Bulo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Giancarlo Umana | |
| Khu vực | Cochabamba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.97 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.64 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.40 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.53 ↑ | 1.04 ↓ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.64 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.56 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.21 | 2.63 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 180.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.57 | 2.89 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.45 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.05 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.73 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.88 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 30.79 ↑ | 6.76 ↑ | 1.08 ↓ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.87 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 3.12 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| San Antonio Bulo Bulo | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Aurora | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).