Kết quả bóng đá trận Samtredia vs FC Sioni Bolnisi, 21:00 ngày 10/10/2026
Hạng Georgia · 21:00 ngày 10/10/2026
Samtredia 3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Sioni Bolnisi
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Erosi Manjgaladze Stadium Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 5 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 21 | 11 |
Chủ = Samtredia · Khách = FC Sioni Bolnisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samtredia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Samtredia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 4 | 11 | 34 | 38 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 18 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 18 | 24 | 10 | 6 |
FC Sioni Bolnisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 29 | 26 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 9 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 17 | 9 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samtredia (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Sioni Bolnisi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Samtredia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1936-1-1 | |
| Erosi Manjgaladze Stadium | Sân nhà | Temur Stefania |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| Giorgi Tsetsadze | HLV | |
| Khu vực | Temur Stefania |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.33 ↑ | 6.00 | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.20 ↑ | 6.00 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.84 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.39 ↑ | 0.00 | 1.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.