Kết quả bóng đá trận Samsunspor vs Goztepe, 01:30 ngày 18/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 18/08/2026
Samsunspor 3 Kết thúc HT 2-1 3
Goztepe
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Samsunspor
Goztepe
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kadir Saglam
1'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Sinclair Armstrong (chân phải) — bị chặn
3'
⚽ BÀN THẮNG - Alex Matos 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Alex Matos (chân phải) — vào lưới
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Allan Godoi Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emre Kilinc (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🟨 Thẻ vàng - Alex Matos
🎯 Dứt điểm - Marius Mouandilmadji (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Amine Cherni (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Novatus Miroshi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Celil Yuksel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antoine Makoumbou (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Arda Kurtulan (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Saikuba Jarju
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Marius Mouandilmadji 1-1
🎯 Dứt điểm - Marius Mouandilmadji (chân phải) — vào lưới
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Alex Matos (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Alexis Antunes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marius Mouandilmadji (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Emre Kilinc 2-1, kiến tạo: Josafat Mendes
🎯 Dứt điểm - Emre Kilinc (chân phải) — vào lưới
45'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yalcin Kayan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+5'
⛳ Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Alex Matos (chân phải) — bị chặn
45+6'
⛳ Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Novatus Miroshi (đánh đầu) — chệch khung thành
45+6'
🎯 Dứt điểm - Arda Kurtulan (chân phải) — bị chặn
45+7'
🎯 Dứt điểm - Sinclair Armstrong (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
⚽ BÀN THẮNG - Sinclair Armstrong 2-2
46'
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (chân phải) — bị chặn
46'
🎯 Dứt điểm - Sinclair Armstrong (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Emre Kilinc (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yalcin Kayan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Celil Yuksel (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Emre Kilinc (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Toni Borevkovic
52'
🟨 Thẻ vàng - Sinclair Armstrong
VAR Decision - Penalty awarded - Marius Mouandilmadji
56'
🟨 Thẻ vàng - Allan Godoi Santos
🎯 Dứt điểm - Marius Mouandilmadji (chân phải) Post
🥅 Phạt đền
60'
🔁 Thay người: vào Efkan Bekiroglu, ra Alexis Antunes
60'
🔁 Thay người: vào Rhaldney, ra Alex Matos
🎯 Dứt điểm - Antoine Makoumbou (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Janderson de Carvalho Costa, ra Andre Henrique
61'
🔁 Thay người: vào Juan, ra Sinclair Armstrong
🎯 Dứt điểm - Logi Tomasson (chân trái) — bị chặn
63'
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Efkan Bekiroglu (chân phải) — vào lưới
65'
⚽ BÀN THẮNG - Efkan Bekiroglu 2-3, kiến tạo: Janderson de Carvalho Costa
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Fatih Kaya, ra Antoine Makoumbou
76'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Ege Yildirim (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Logi Tomasson (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Samed Onur, ra Yalcin Kayan
🔁 Thay người: vào Anto Sekongo, ra Saikuba Jarju
79'
🎯 Dứt điểm - Novatus Miroshi (chân trái) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Juan (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fatih Kaya (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Efkan Bekiroglu (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anto Sekongo (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Celil Yuksel 3-3, kiến tạo: Fatih Kaya
🎯 Dứt điểm - Celil Yuksel (chân phải) — vào lưới
90+2'
🔁 Thay người: vào Ogun Bayrak, ra Arda Kurtulan
90+3'
🎯 Dứt điểm - Efkan Bekiroglu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fatih Kaya (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ali Diabaté (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Samsunspor | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Alex Matos | |
| 17' | Alex Matos | |
| Saikuba Jarju(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 28' | |
| Marius Mouandilmadji 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| Emre Kilinc(Assists:Josafat Mendes) (Kiến tạo: Josafat Mendes) 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' | ⚽ 2 - 2 Sinclair Armstrong | |
| Toni Borevkovic | 52' | |
| 52' | Sinclair Armstrong | |
| Marius Mouandilmadji(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 55' | |
| 56' | Allan Godoi Santos | |
| Marius Mouandilmadji ❌ Đá hỏng penalty | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Efkan Bekiroglu ▼ Alexis Antunes | |
| 60' ⇄ | ▲ Janderson de Carvalho Costa ▼ Andre Henrique | |
| 60' ⇄ | ▲ Rhaldney ▼ Alex Matos | |
| 61' ⇄ | ▲ Juan ▼ Sinclair Armstrong | |
| 65' | ⚽ 2 - 3 Efkan Bekiroglu(Assists:Janderson de Carvalho Costa) (Kiến tạo: Janderson de Carvalho Costa) | |
| ▲ Fatih Kaya ▼ Antoine Makoumbou | 70' ⇄ | |
| ▲ Samed Onur ▼ Yalcin Kayan | 78' ⇄ | |
| ▲ Anto Sekongo ▼ Saikuba Jarju | 78' ⇄ | |
| Celil Yuksel(Assists:Fatih Kaya) (Kiến tạo: Fatih Kaya) 3 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Ogun Bayrak ▼ Arda Kurtulan | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 17 |
Chủ = Samsunspor · Khách = Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samsunspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Samsunspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Goztepe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Samsunspor 6 (43%)Hòa 2 (14%)Goztepe 6 (43%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Samsunspor | 3-0 (1-0) | Goztepe | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/12/25 | Goztepe | 2-0 (1-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/25 | Goztepe | 2-2 (1-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/09/24 | Samsunspor | 4-3 (1-2) | Goztepe | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/23 | Goztepe | 1-0 (0-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/11/22 | Samsunspor | 1-0 (1-0) | Goztepe | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/12/21 | Goztepe | 1-0 (1-0) | Samsunspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/05/17 | Goztepe | 4-1 (0-1) | Samsunspor | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/12/16 | Samsunspor | 1-2 (1-2) | Goztepe | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/04/16 | Samsunspor | 2-1 (2-0) | Goztepe | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/11/15 | Goztepe | 2-0 (0-0) | Samsunspor | 0 | 2.25 | B |
| 27/01/13 | Samsunspor | 1-0 (1-0) | Goztepe | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/09/12 | Goztepe | 0-1 (0-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/10 | Samsunspor | 1-1 (1-1) | Goztepe | - | - | H |
Thành tích gần đây — Samsunspor
BTTHBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Samsunspor | - | - | B |
| 01/08/26 | Westerlo | 1-2 (1-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | AEK Athens | 1-2 (1-1) | Samsunspor | -0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | LaLouviere | 0-0 (0-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | USL Dunkerque | 2-1 (2-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Samsunspor | 3-0 (1-0) | Goztepe | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (2-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Samsunspor | 4-1 (1-1) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Alanyaspor | 2-3 (0-2) | Samsunspor | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Trabzonspor | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Samsunspor | 2-1 (0-0) | Besiktas JK | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Eyupspor | 1-2 (1-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Caykur Rizespor | 4-1 (3-0) | Samsunspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Samsunspor | 2-2 (1-1) | Konyaspor | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Rayo Vallecano | 0-1 (0-0) | Samsunspor | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Samsunspor | 2-1 (1-0) | Kayserispor | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Samsunspor | 1-3 (1-2) | Rayo Vallecano | 0 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Antalyaspor | 0-2 (0-0) | Samsunspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Goztepe
THTTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Goztepe | 1-1 (1-1) | Rudes | +1 | 3 | H |
| 23/07/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Zorya | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Goztepe | 2-1 (2-0) | Al-Dhafra | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Samsunspor | 3-0 (1-0) | Goztepe | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-1) | Goztepe | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Goztepe | 2-0 (2-0) | Antalyaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | Goztepe | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Goztepe | 3-3 (1-1) | Kasimpasa | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Goztepe | 1-3 (0-2) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Goztepe | 2-2 (1-1) | Alanyaspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-1) | Goztepe | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Eyupspor | +1 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | Besiktas JK | 4-0 (2-0) | Goztepe | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Kayserispor | +1 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Goztepe | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Samsunspor
Goztepe
1Okan Kocuk6Ali Badra Diabbate2Josafat Mendes6Ali Diabaté17Logi Tomasson24Toni Borevkovic5Celil Yuksel20Yalcin Kayan29Antoine Makoumbou9Marius Mouandilmadji11CEmre Kilinc30Saikuba Jarju25Luka Gugeshashvili3Allan Godoi Santos4CTaha Altikardes13Ege Yildirim2Arda Kurtulan6Alex Matos15Amine Cherni20Novatus Miroshi8Alexis Antunes7Andre Henrique22Sinclair Armstrong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Okan Kocuk6.1
- 2Josafat Mendes🎯 Kiến tạo 43'6.9
- 5Celil Yuksel⚽ Ghi bàn 90'8.2
- 6Ali Badra Diabbate
- 6Ali Diabaté6.2
- 9Marius Mouandilmadji⚽ Ghi bàn 30' · ❌ Hỏng pen 58'7.2
- 11Emre Kilinc C⚽ Ghi bàn 43'8.1
- 17Logi Tomasson6.2
- 20Yalcin Kayan▼ Rời sân 78'6.2
- 24Toni Borevkovic🟨 Thẻ vàng 52'6.5
- 29Antoine Makoumbou▼ Rời sân 70'6.1
- 30Saikuba Jarju▼ Rời sân 78'6.5
Khách · 3412
- 2Arda Kurtulan▼ Rời sân 90+2'6.7
- 3Allan Godoi Santos🟨 Thẻ vàng 56'6
- 4Taha Altikardes C6.3
- 6Alex Matos⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 60'7.4
- 7Andre Henrique▼ Rời sân 60'6.6
- 8Alexis Antunes▼ Rời sân 60'6.8
- 13Ege Yildirim6.3
- 15Amine Cherni7.1
- 20Novatus Miroshi6.9
- 22Sinclair Armstrong⚽ Ghi bàn 46' · 🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 61'7.3
- 25Luka Gugeshashvili5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2120
Sút cầu môn
37
Tấn công
12886
Tấn công nguy hiểm
5729
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
117
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
509230
TL chuyền bóng thành công
80%60%
Phạm lỗi
813
Việt vị
11
Cứu thua
40
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
715
Tạt bóng thành công
86
Chuyền dài
2420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.741.89
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B6T6 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samsunspor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Goztepe (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Samsunspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Celil Yuksel Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 3/1 | 50/66 | 7 | ||
| 11Emre Kilinc Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 4/1 | 34/42 | 0 | ||
| 9Marius Mouandilmadji Trung phong | 7.2 | 1 | 4/1 | 10/17 | 0 | ||
| 2Josafat Mendes Hậu vệ phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 46/49 | 3 | ||
| 24Toni Borevkovic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 56/63 | 3 | 🟨 | ||
| 30Saikuba Jarju Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 19/27 | 1 | |||
| 17Logi Tomasson Hậu vệ trái | 6.2 | 2/0 | 39/50 | 3 | |||
| 20Yalcin Kayan Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 34/39 | 1 | |||
| 6Ali Diabaté Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 45/53 | 2 | |||
| 1Okan Kocuk Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 14/31 | 0 | |||
| 29Antoine Makoumbou Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 2/0 | 23/27 | 0 | |||
| 8Samed Onur (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 20/20 | 3 | |||
| 14Fatih Kaya (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1 | 2/0 | 9/12 | 0 | ||
| 42Anto Sekongo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 9/13 | 1 |
Goztepe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Alex Matos Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 3/1 | 5/12 | 3 | 🟨 | |
| 22Sinclair Armstrong Trung phong | 7.3 | 1 | 3/1 | 2/4 | 1 | 🟨 | |
| 15Amine Cherni Tiền vệ trái | 7.1 | 1/0 | 14/24 | 5 | |||
| 20Novatus Miroshi Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/1 | 21/27 | 4 | |||
| 8Alexis Antunes Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 6/9 | 4 | |||
| 2Arda Kurtulan Tiền vệ phải | 6.7 | 2/0 | 9/15 | 1 | |||
| 7Andre Henrique Trung phong | 6.6 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 4Taha Altikardes Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 4/14 | 1 | |||
| 13Ege Yildirim Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 14/21 | 3 | |||
| 3Allan Godoi Santos Trung vệ | 6 | 1/0 | 9/15 | 5 | 🟨 | ||
| 25Luka Gugeshashvili Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 13/37 | 0 | |||
| 10Efkan Bekiroglu (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/1 | 7/10 | 0 | ||
| 5Rhaldney (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 9Juan (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 39Janderson de Carvalho Costa (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1 | 0/0 | 4/5 | 1 | ||
| 16Ogun Bayrak (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Samsunspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| SAMSUN 19 MAYIS | Sân nhà | Goztepe Court |
| 13658 | Sức chứa | 15849 |
| Thorsten Fink | HLV | Stanimir Stoilov |
| SAMSUN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.32 | 2.98 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.10 ↓ | 3.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.20 | 0.79 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 4.70 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 73.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.25 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.25 | 0.50 | 0.63 | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 15.35 ↑ | 1.04 ↓ | 20.37 ↑ | 7.55 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.45 | 3.10 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.18 | 3.15 | 1.11 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.03 | 3.03 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 48.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.12 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 9.94 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.49 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 9.37 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 0.93 ↓ | 5.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.29 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.77 | 0.65 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 ↑ | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.05 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 33.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Samsunspor | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Goztepe | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).