Kết quả bóng đá trận Samsunspor U19 vs Fenerbahce U19, 21:00 ngày 30/08/2026
A2 League U19 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 30/08/2026
Samsunspor U19 3 Kết thúc HT 1-1 1
Fenerbahce U19
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Samsunspor U19 | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| 35' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 3 - 1 ⚽ | 75' | |
| 86' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 14 | 23 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 3 |
Chủ = Samsunspor U19 · Khách = Fenerbahce U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samsunspor U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 11 (55%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Samsunspor U19 1 (20%)Hòa 2 (40%)Fenerbahce U19 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | Samsunspor U19 | 0-0 (0-0) | Fenerbahce U19 | - | - | H |
| 25/01/25 | Fenerbahce U19 | 2-2 (0-0) | Samsunspor U19 | - | - | H |
| 28/08/24 | Samsunspor U19 | 3-1 (1-0) | Fenerbahce U19 | 0 | 3 | T |
| 21/02/24 | Fenerbahce U19 | 1-0 (0-0) | Samsunspor U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/09/23 | Samsunspor U19 | 1-2 (0-1) | Fenerbahce U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Samsunspor U19
HTTBBTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Caykur Rizespor U19 | 0-0 (0-0) | Samsunspor U19 | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/08/26 | Samsunspor U19 | 5-1 (3-0) | Goztepe U19 | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Samsunspor U19 | 2-1 (0-0) | Goztepe U19 | - | - | T |
| 09/05/26 | Buyuksehir BLD.Spor U19 | 3-2 (0-2) | Samsunspor U19 | - | - | B |
| 02/05/26 | Samsunspor U19 | 1-2 (1-1) | Galatasaray U19 | - | - | B |
| 27/04/26 | Alanyaspor U19 | 1-3 (1-2) | Samsunspor U19 | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Samsunspor U19 | 2-2 (1-1) | Besiktas JK U19 | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Eyupspor U19 | 1-2 (1-0) | Samsunspor U19 | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Caykur Rizespor U19 | 1-0 (1-0) | Samsunspor U19 | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Samsunspor U19 | 2-2 (0-2) | Konyaspor U19 | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Samsunspor U19 | 0-0 (0-0) | Kayserispor U19 | - | - | H |
| 01/03/26 | Samsunspor U19 | 3-0 (2-0) | Gazisehir Gaziantep FK U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | Fatih Karagumruk U19 | 1-4 (0-2) | Samsunspor U19 | - | - | T |
| 13/02/26 | Antalyaspor U19 | 2-2 (1-2) | Samsunspor U19 | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Samsunspor U19 | 3-1 (2-1) | Trabzonspor U19 | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Samsunspor U19 | 1-3 (0-1) | Kocaelispor U19 | +1 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Genclerbirligi U19 | 4-0 (2-0) | Samsunspor U19 | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/12/25 | Goztepe U19 | 1-1 (0-1) | Samsunspor U19 | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | Samsunspor U19 | 4-3 (2-0) | Buyuksehir BLD.Spor U19 | - | - | T |
| 05/12/25 | Galatasaray U19 | 1-0 (0-0) | Samsunspor U19 | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Fenerbahce U19
BBBTBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Fenerbahce U19 | 0-2 (0-1) | Eyupspor U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | Konyaspor U19 | 2-1 (0-1) | Fenerbahce U19 | - | - | B |
| 02/05/26 | Fenerbahce U19 | 2-3 (1-3) | Buyuksehir BLD.Spor U19 | - | - | B |
| 26/04/26 | Galatasaray U19 | 1-2 (1-1) | Fenerbahce U19 | - | - | T |
| 17/04/26 | Fenerbahce U19 | 1-2 (0-1) | Caykur Rizespor U19 | - | - | B |
| 11/04/26 | Kayserispor U19 | 2-0 (0-0) | Fenerbahce U19 | - | - | B |
| 13/03/26 | Fatih Karagumruk U19 | 3-1 (2-1) | Fenerbahce U19 | +0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Antalyaspor U19 | 3-0 (1-0) | Fenerbahce U19 | - | - | B |
| 22/02/26 | Fenerbahce U19 | 3-0 (2-0) | Kasimpasa U19 | - | - | T |
| 14/02/26 | Trabzonspor U19 | 4-3 (1-0) | Fenerbahce U19 | - | - | B |
| 09/02/26 | Fenerbahce U19 | 1-2 (1-2) | Genclerbirligi U19 | - | - | B |
| 02/02/26 | Kocaelispor U19 | 3-2 (2-0) | Fenerbahce U19 | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Alanyaspor U19 | 3-1 (0-0) | Fenerbahce U19 | - | - | B |
| 20/12/25 | Eyupspor U19 | 0-1 (0-1) | Fenerbahce U19 | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/12/25 | Buyuksehir BLD.Spor U19 | 0-0 (0-0) | Fenerbahce U19 | 0 | 2.75 | H |
| 23/11/25 | Caykur Rizespor U19 | 3-2 (1-2) | Fenerbahce U19 | - | - | B |
| 27/10/25 | Gazisehir Gaziantep FK U19 | 0-0 (0-0) | Fenerbahce U19 | +0.5 | 3 | H |
| 05/10/25 | Samsunspor U19 | 0-0 (0-0) | Fenerbahce U19 | - | - | H |
| 14/09/25 | Fenerbahce U19 | 1-2 (1-0) | Trabzonspor U19 | - | - | B |
| 31/08/25 | Genclerbirligi U19 | 4-4 (3-1) | Fenerbahce U19 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
154
Sút cầu môn
71
Tấn công
7472
Tấn công nguy hiểm
4840
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samsunspor U19 (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Fenerbahce U19 (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Samsunspor U19 (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (82%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Fenerbahce U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Samsunspor U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 | 3.25 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.60 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.15 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.55 | 3.05 ↓ | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.59 | 3.26 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.70 ↑ | 22.00 ↑ | 1.29 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.52 | 3.66 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.02 ↑ | 19.60 ↑ | 2.58 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.90 | 3.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 29.00 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.