Kết quả bóng đá trận Sampion Celje vs Dravinja, 21:30 ngày 01/09/2026
Cúp Slovenia · 21:30 ngày 01/09/2026
Sampion Celje Sắp đá --:--:--
Dravinja
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 4 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 17 | 19 |
| Điểm | 1 | 0 | 1 | 12 |
Chủ = Sampion Celje · Khách = Dravinja
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sampion Celje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sampion Celje | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.50 | 1.42 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 7.30 ↑ | 4.80 ↑ | 1.25 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.97 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 7.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.30 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.87 ↓ | -1.50 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.65 | 1.33 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 5.90 ↑ | 4.80 ↑ | 1.29 ↓ | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 1.05 ↑ | -1.25 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.85 | 4.34 | 1.51 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.33 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.89 ↓ | -1.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.33 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.60 | 1.53 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.39 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.86 | 4.20 | 1.46 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 5.60 ↑ | 4.39 ↑ | 1.34 ↓ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.81 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 4.80 ↑ | 1.34 ↓ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.51 | 4.50 | 1.55 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.54 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 8.15 ↑ | 4.65 ↑ | 1.31 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.80 ↑ | -1.50 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 6.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.33 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.90 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.33 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 7.00 | 4.80 ↑ | 1.30 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sampion Celje | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Dravinja | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).