Kết quả bóng đá trận Sampdoria vs Juve Stabia, 00:00 ngày 30/08/2026

Serie B (Ý) · 00:00 ngày 30/08/2026
Sampdoria
1 Kết thúc HT 1-0 2
Juve Stabia
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Luigi Ferraris Stadio Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Sampdoria Phút Juve Stabia
Manuel Cicconi 13'
M.Cicconi 13'
22' Davide Bettella
22' Bettella D.
▲ Tjas Begic ▼ Salvatore Esposito35' ⇄
▲ Yari Verschaeren ▼ Fabio Depaoli45+2' ⇄
Gennaro Tutino(Assists:Yari Verschaeren) (Kiến tạo: Yari Verschaeren) 1 - 0 ⚽45+3'
HT 1-0
Antoine Makoumbou 49'
49' Davide Buglio
65' ⇄▲ Federico Artioli ▼ Davide Buglio
69' ⇄▲ Thomas Battistella ▼ Christian Pierobon
70' ⇄▲ Nardo Di Antonio ▼ Leonardo Candellone
70' ⇄▲ Sana Fernandes ▼ Kevin Piscopo
73'⚽ 1 - 1 Marco Bellich(Assists:Federico Artioli) (Kiến tạo: Federico Artioli)
81' ⇄▲ Justin Kumi ▼ Nermin Karic
82'⚽ 1 - 2 Nardo Di Antonio(Assists:Thomas Battistella) (Kiến tạo: Thomas Battistella)
▲ Lorenzo Insigne ▼ Daniel Sinani87' ⇄
▲ Lorenzo Mezzotero ▼ Gennaro Tutino87' ⇄
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 02 22
Bại 20 54
Ghi bàn 36 1015
Mất bàn 63 1315
Điểm 35 1114

Chủ = Sampdoria · Khách = Juve Stabia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sampdoria (10)Hiệp 1 / Cả trậnJuve Stabia (10)
2 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (30%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (10%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (10%)
3 (30%)Bại/Bại4 (40%)

Bảng xếp hạng

Sampdoria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123114
Sân nhà100112016
Sân khách101011112
6 gần622265--

Juve Stabia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210122311
Sân nhà000000012
Sân khách21012238
6 gần6303118--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Sampdoria 2 (29%)Hòa 4 (57%)Juve Stabia 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D205/03/26Juve Stabia1-1 (0-0)Sampdoria9-3-0.252H
ITA D225/11/25Sampdoria1-0 (0-0)Juve Stabia4-4+0.252T
ITA D214/05/25Juve Stabia0-0 (0-0)Sampdoria7-4+0.252.25H
ITA D205/10/24Sampdoria1-2 (1-0)Juve Stabia2-1+0.52.25B
ITA Cup19/08/12Juve Stabia1-1 (0-0)Sampdoria-+0.252.5H
ITA D212/05/12Juve Stabia1-2 (1-0)Sampdoria-+0.52.25T
ITA D210/12/11Sampdoria1-1 (0-0)Juve Stabia-+0.752.25H

Thành tích gần đây — Sampdoria

HBTBHTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D224/08/26Cesena1-1 (1-0)Sampdoria0-12-0.252.25H
ITA Cup18/08/26Cremonese2-0 (1-0)Sampdoria2-4-0.52.25B
INT CF10/08/26Parma0-2 (0-2)Sampdoria8-0-0.52.25T
INT CF01/08/26Sampdoria1-2 (1-2)Novara---B
INT CF23/07/26Sampdoria0-0 (0-0)Cagliari1-5-12.75H
INT CF18/07/26Sampdoria2-0 (2-0)Taverne11-3+2.53.75T
ITA D209/05/26A.C. Reggiana 19191-0 (0-0)Sampdoria3-9+0.252.25B
ITA D201/05/26Sampdoria1-0 (1-0)SudTirol4-2+0.252.25T
ITA D226/04/26Cesena0-0 (0-0)Sampdoria4-5-0.252.25H
ITA D218/04/26Sampdoria0-3 (0-2)Monza8-5-0.252.25B
ITA D211/04/26Pescara1-2 (1-0)Sampdoria5-3-0.252.5T
ITA D206/04/26Sampdoria1-0 (0-0)Empoli7-4+0.252.25T
ITA D222/03/26Sampdoria2-1 (0-0)Avellino9-3+0.52.25T
ITA D219/03/26Carrarese2-0 (0-0)Sampdoria4-202.25B
ITA D215/03/26Sampdoria0-0 (0-0)Venezia7-6-0.52.25H
ITA D208/03/26Frosinone3-0 (1-0)Sampdoria10-2-0.52.5B
ITA D205/03/26Juve Stabia1-1 (0-0)Sampdoria9-3-0.252H
ITA D228/02/26Sampdoria0-2 (0-1)Bari9-3+0.752.25B
ITA D221/02/26Mantova2-1 (0-1)Sampdoria6-502.25B
ITA D214/02/26Sampdoria1-0 (1-0)Padova5-1+0.52.25T

Thành tích gần đây — Juve Stabia

BBBTTTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D224/08/26Palermo1-0 (1-0)Juve Stabia6-6-0.752.25B
ITA Cup16/08/26Frosinone4-1 (3-0)Juve Stabia4-2-0.752.5B
INT CF09/08/26Juve Stabia0-2 (0-2)Nuovo Campobasso4-4--B
INT CF07/08/26Juve Stabia1-0 (0-0)Cavese3-6+1.252.5T
INT CF31/07/26Juve Stabia5-1 (1-1)Ischia Isolaverde6-2+3.754.75T
INT CF26/07/26Potenza0-4 (0-0)Juve Stabia---T
ITA D220/05/26Monza2-1 (0-0)Juve Stabia6-2-12.5B
ITA D217/05/26Juve Stabia2-2 (0-0)Monza1-3-0.52.25H
ITA D212/05/26Modena0-1 (0-0)Juve Stabia2-4-0.252.25T
ITA D209/05/26SudTirol1-1 (0-1)Juve Stabia8-2-0.752.25H
ITA D201/05/26Juve Stabia0-1 (0-0)Frosinone7-8-0.252.75B
ITA D225/04/26Pescara1-1 (0-0)Juve Stabia3-2-0.252.5H
ITA D219/04/26Juve Stabia1-1 (1-0)Catanzaro3-4+0.252.25H
ITA D211/04/26Juve Stabia2-0 (0-0)Cesena6-2+0.252.25T
ITA D206/04/26Venezia3-1 (2-1)Juve Stabia5-4-1.252.75B
ITA D221/03/26Juve Stabia3-1 (1-1)Spezia3-2+0.252.25T
ITA D218/03/26Palermo2-2 (0-1)Juve Stabia7-2-0.752.25H
ITA D214/03/26Juve Stabia1-1 (1-0)Carrarese6-8+0.252.25H
ITA D208/03/26Mantova2-0 (2-0)Juve Stabia6-102.25B
ITA D205/03/26Juve Stabia1-1 (0-0)Sampdoria9-3+0.252H

Đội hình

SampdoriaJuve Stabia
1Peter Vindahl Jensen2Mattia Viti3Stefan Gartenmann7Manuel Cicconi29Alessandro Di Pardo6CLiam Henderson45Antoine Makoumbou94Salvatore Esposito20Daniel Sinani23Fabio Depaoli99Gennaro Tutino23Pietro Boer2Manuel Ricciardi6Marco Bellich73Giulio Scuderi87Davide Bettella10Christian Pierobon17Nermin Karic7Nicola Patane8Davide Buglio11Kevin Piscopo27CLeonardo Candellone

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
70
81
Tấn công nguy hiểm
29
31
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
405
485
TL chuyền bóng thành công
80%
86%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
22
27
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
23
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.25
1.06
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B1
T1 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sampdoria (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Juve Stabia (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sampdoria (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Juve Stabia (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
SampdoriaJuve Stabia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
SampdoriaJuve Stabia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
52
Thắng 1
57
Hòa
33
Thua 1
54
Thua 2+
SampdoriaJuve Stabia

Sampdoria

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Stefan Gartenmann
Trung vệ
6.80/035/432
23Fabio Depaoli
Hậu vệ phải
6.82/04/43
20Daniel Sinani
Tiền vệ tấn công
6.73/232/361
7Manuel Cicconi
Tiền vệ trái
6.70/033/423🟨
29Alessandro Di Pardo
Hậu vệ phải
6.62/030/380
99Gennaro Tutino
Trung phong
6.611/17/80
2Mattia Viti
Trung vệ
6.50/037/422
45Antoine Makoumbou
Tiền vệ phòng ngự
6.51/146/501🟨
94Salvatore Esposito
Tiền vệ phòng ngự
6.31/013/152
6Liam Henderson
Tiền vệ trung tâm
6.21/021/332
1Peter Vindahl Jensen
Thủ môn
5.60/026/370
16Yari Verschaeren (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.714/121/220
11Tjas Begic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.32/114/253
10Lorenzo Insigne (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/06/90
39Lorenzo Mezzotero (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Juve Stabia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Marco Bellich
Trung vệ
8.112/1103/1161
87Davide Bettella
Trung vệ
7.91/1106/1072🟨
23Pietro Boer
Thủ môn
7.30/027/360
7Nicola Patane
Tiền đạo cánh phải
7.32/014/212
2Manuel Ricciardi
Hậu vệ phải
6.70/043/482
10Christian Pierobon
Tiền vệ trung tâm
6.42/120/253
17Nermin Karic
Tiền vệ trung tâm
6.43/026/310
73Giulio Scuderi
Hậu vệ trái
6.31/024/310
8Davide Buglio
Tiền vệ trung tâm
6.20/030/320🟨
11Kevin Piscopo
Tiền vệ tấn công
6.20/04/60
27Leonardo Candellone
Trung phong
6.12/07/100
9Nardo Di Antonio (dự bị)
Trung phong
7.713/22/60
80Federico Artioli (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.310/06/81
5Thomas Battistella (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.110/04/40
77Sana Fernandes (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/02/31
24Justin Kumi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sampdoria Thông tin Juve Stabia
1946 Thành lập
Luigi Ferraris Stadio Sân nhà Stadio Romeo Menti
40106 Sức chứa 12000
Bernardo Corradi HLV Pietro De Giorgio
GENOA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.903.103.630.722.001.000.900.500.88
Live1.80 ↓3.20 ↑3.90 ↑0.722.001.000.80 ↓0.500.98 ↑
EasybetsSớm1.943.004.000.792.001.040.940.500.87
Live271.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓6.90 ↑3.500.01 ↓0.53 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.913.134.001.022.250.740.940.500.87
Live126.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓3.45 ↑3.500.18 ↓0.48 ↓0.001.51 ↑
Mansion88Sớm1.963.253.800.782.001.060.960.500.90
Live125.00 ↑5.90 ↑1.08 ↓4.00 ↑3.500.16 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.203.053.501.402.500.501.100.500.65
Live100.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓6.00 ↑3.500.07 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.133.003.450.752.000.92---
Live100.00 ↑9.53 ↑1.04 ↓5.29 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.963.253.800.782.001.060.960.500.90
Live300.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.953.203.650.762.001.040.950.500.87
Live31.00 ↑7.90 ↑1.06 ↓3.22 ↑3.500.17 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
SbobetSớm1.982.963.590.812.001.050.980.500.90
Live170.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓5.88 ↑3.500.07 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.943.374.161.042.250.800.940.500.92
Live62.00 ↑7.60 ↑1.07 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.853.103.801.302.500.55---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.103.103.450.752.000.990.810.250.92
Live473.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓7.58 ↑3.500.05 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.373.013.270.832.000.981.010.250.82
Live30.00 ↑5.09 ↑1.21 ↓4.11 ↑3.500.18 ↓0.54 ↓0.001.53 ↑
BwinSớm1.933.104.331.252.500.55---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓1.15 ↓2.500.60 ↑---
1xBetSớm1.933.284.090.972.250.811.120.750.61
Live451.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓7.72 ↑3.500.07 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
SNAISớm1.933.204.10------
Live1.95 ↑3.10 ↓4.25 ↑------
Bet 365Sớm1.913.004.330.902.000.900.950.500.85
Live451.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓8.00 ↑3.500.07 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.913.004.201.302.500.570.930.500.85
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑3.500.20 ↓0.72 ↓0.500.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.