Kết quả bóng đá trận Sampdoria vs Juve Stabia, 00:00 ngày 30/08/2026
Serie B (Ý) · 00:00 ngày 30/08/2026
Sampdoria 1 Kết thúc HT 1-0 2
Juve Stabia
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Luigi Ferraris Stadio Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Sampdoria | Phút | |
| Manuel Cicconi | 13' | |
| M.Cicconi | 13' | |
| 22' | Davide Bettella | |
| 22' | Bettella D. | |
| ▲ Tjas Begic ▼ Salvatore Esposito | 35' ⇄ | |
| ▲ Yari Verschaeren ▼ Fabio Depaoli | 45+2' ⇄ | |
| Gennaro Tutino(Assists:Yari Verschaeren) (Kiến tạo: Yari Verschaeren) 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| Antoine Makoumbou | 49' | |
| 49' | Davide Buglio | |
| 65' ⇄ | ▲ Federico Artioli ▼ Davide Buglio | |
| 69' ⇄ | ▲ Thomas Battistella ▼ Christian Pierobon | |
| 70' ⇄ | ▲ Nardo Di Antonio ▼ Leonardo Candellone | |
| 70' ⇄ | ▲ Sana Fernandes ▼ Kevin Piscopo | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Marco Bellich(Assists:Federico Artioli) (Kiến tạo: Federico Artioli) | |
| 81' ⇄ | ▲ Justin Kumi ▼ Nermin Karic | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 Nardo Di Antonio(Assists:Thomas Battistella) (Kiến tạo: Thomas Battistella) | |
| ▲ Lorenzo Insigne ▼ Daniel Sinani | 87' ⇄ | |
| ▲ Lorenzo Mezzotero ▼ Gennaro Tutino | 87' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 5 | 11 | 14 |
Chủ = Sampdoria · Khách = Juve Stabia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sampdoria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Sampdoria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Juve Stabia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Sampdoria 2 (29%)Hòa 4 (57%)Juve Stabia 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (0-0) | Sampdoria | -0.25 | 2 | H |
| 25/11/25 | Sampdoria | 1-0 (0-0) | Juve Stabia | +0.25 | 2 | T |
| 14/05/25 | Juve Stabia | 0-0 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/10/24 | Sampdoria | 1-2 (1-0) | Juve Stabia | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/08/12 | Juve Stabia | 1-1 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/12 | Juve Stabia | 1-2 (1-0) | Sampdoria | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/12/11 | Sampdoria | 1-1 (0-0) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sampdoria
HBTBHTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Cesena | 1-1 (1-0) | Sampdoria | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/08/26 | Cremonese | 2-0 (1-0) | Sampdoria | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Parma | 0-2 (0-2) | Sampdoria | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Sampdoria | 1-2 (1-2) | Novara | - | - | B |
| 23/07/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Cagliari | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Sampdoria | 2-0 (2-0) | Taverne | +2.5 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-0 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | SudTirol | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Cesena | 0-0 (0-0) | Sampdoria | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Sampdoria | 0-3 (0-2) | Monza | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pescara | 1-2 (1-0) | Sampdoria | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Sampdoria | 1-0 (0-0) | Empoli | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Sampdoria | 2-1 (0-0) | Avellino | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Carrarese | 2-0 (0-0) | Sampdoria | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Venezia | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Frosinone | 3-0 (1-0) | Sampdoria | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (0-0) | Sampdoria | -0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Sampdoria | 0-2 (0-1) | Bari | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Mantova | 2-1 (0-1) | Sampdoria | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | Padova | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Juve Stabia
BBBTTTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Palermo | 1-0 (1-0) | Juve Stabia | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Frosinone | 4-1 (3-0) | Juve Stabia | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Juve Stabia | 0-2 (0-2) | Nuovo Campobasso | - | - | B |
| 07/08/26 | Juve Stabia | 1-0 (0-0) | Cavese | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Juve Stabia | 5-1 (1-1) | Ischia Isolaverde | +3.75 | 4.75 | T |
| 26/07/26 | Potenza | 0-4 (0-0) | Juve Stabia | - | - | T |
| 20/05/26 | Monza | 2-1 (0-0) | Juve Stabia | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Juve Stabia | 2-2 (0-0) | Monza | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Modena | 0-1 (0-0) | Juve Stabia | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Juve Stabia | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Juve Stabia | 0-1 (0-0) | Frosinone | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Pescara | 1-1 (0-0) | Juve Stabia | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Catanzaro | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Juve Stabia | 2-0 (0-0) | Cesena | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Venezia | 3-1 (2-1) | Juve Stabia | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Juve Stabia | 3-1 (1-1) | Spezia | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Juve Stabia | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Carrarese | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Mantova | 2-0 (2-0) | Juve Stabia | 0 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Sampdoria
Juve Stabia
1Peter Vindahl Jensen2Mattia Viti3Stefan Gartenmann7Manuel Cicconi29Alessandro Di Pardo6CLiam Henderson45Antoine Makoumbou94Salvatore Esposito20Daniel Sinani23Fabio Depaoli99Gennaro Tutino23Pietro Boer2Manuel Ricciardi6Marco Bellich73Giulio Scuderi87Davide Bettella10Christian Pierobon17Nermin Karic7Nicola Patane8Davide Buglio11Kevin Piscopo27CLeonardo Candellone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Peter Vindahl Jensen5.6
- 2Mattia Viti6.5
- 3Stefan Gartenmann6.8
- 6Liam Henderson C6.2
- 7Manuel Cicconi🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13'6.7
- 20Daniel Sinani▼ Rời sân 87'6.7
- 23Fabio Depaoli▼ Rời sân 45+2'6.8
- 29Alessandro Di Pardo6.6
- 45Antoine Makoumbou🟨 Thẻ vàng 49'6.5
- 94Salvatore Esposito▼ Rời sân 35'6.3
- 99Gennaro Tutino⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 87'6.6
Khách · 4231
- 2Manuel Ricciardi6.7
- 6Marco Bellich⚽ Ghi bàn 73'8.1
- 7Nicola Patane7.3
- 8Davide Buglio🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 65'6.2
- 10Christian Pierobon▼ Rời sân 69'6.4
- 11Kevin Piscopo▼ Rời sân 70'6.2
- 17Nermin Karic▼ Rời sân 81'6.4
- 23Pietro Boer7.3
- 27Leonardo Candellone C▼ Rời sân 70'6.1
- 73Giulio Scuderi6.3
- 87Davide Bettella🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1717
Sút cầu môn
65
Tấn công
7081
Tấn công nguy hiểm
2931
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
405485
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
810
Việt vị
13
Cứu thua
35
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2227
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.251.06
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B1T1 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sampdoria (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Juve Stabia (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sampdoria (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Juve Stabia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sampdoria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Stefan Gartenmann Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 35/43 | 2 | |||
| 23Fabio Depaoli Hậu vệ phải | 6.8 | 2/0 | 4/4 | 3 | |||
| 20Daniel Sinani Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/2 | 32/36 | 1 | |||
| 7Manuel Cicconi Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 33/42 | 3 | 🟨 | ||
| 29Alessandro Di Pardo Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 30/38 | 0 | |||
| 99Gennaro Tutino Trung phong | 6.6 | 1 | 1/1 | 7/8 | 0 | ||
| 2Mattia Viti Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 37/42 | 2 | |||
| 45Antoine Makoumbou Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 46/50 | 1 | 🟨 | ||
| 94Salvatore Esposito Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 13/15 | 2 | |||
| 6Liam Henderson Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 21/33 | 2 | |||
| 1Peter Vindahl Jensen Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 26/37 | 0 | |||
| 16Yari Verschaeren (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 4/1 | 21/22 | 0 | ||
| 11Tjas Begic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/1 | 14/25 | 3 | |||
| 10Lorenzo Insigne (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 39Lorenzo Mezzotero (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Juve Stabia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Marco Bellich Trung vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 103/116 | 1 | ||
| 87Davide Bettella Trung vệ | 7.9 | 1/1 | 106/107 | 2 | 🟨 | ||
| 23Pietro Boer Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 7Nicola Patane Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/0 | 14/21 | 2 | |||
| 2Manuel Ricciardi Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 10Christian Pierobon Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 20/25 | 3 | |||
| 17Nermin Karic Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/0 | 26/31 | 0 | |||
| 73Giulio Scuderi Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 24/31 | 0 | |||
| 8Davide Buglio Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 30/32 | 0 | 🟨 | ||
| 11Kevin Piscopo Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 27Leonardo Candellone Trung phong | 6.1 | 2/0 | 7/10 | 0 | |||
| 9Nardo Di Antonio (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 3/2 | 2/6 | 0 | ||
| 80Federico Artioli (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 0/0 | 6/8 | 1 | ||
| 5Thomas Battistella (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 4/4 | 0 | ||
| 77Sana Fernandes (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 24Justin Kumi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sampdoria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Luigi Ferraris Stadio | Sân nhà | Stadio Romeo Menti |
| 40106 | Sức chứa | 12000 |
| Bernardo Corradi | HLV | Pietro De Giorgio |
| GENOA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.63 | 0.72 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 0.72 | 2.00 | 1.00 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.00 | 4.00 | 0.79 | 2.00 | 1.04 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 271.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.13 | 4.00 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.80 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 125.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.00 | 3.45 | 0.75 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.53 ↑ | 1.04 ↓ | 5.29 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.80 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.65 | 0.76 | 2.00 | 1.04 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.96 | 3.59 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 170.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.37 | 4.16 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 62.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.07 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.45 | 0.75 | 2.00 | 0.99 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.58 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.01 | 3.27 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.01 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.09 ↑ | 1.21 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 4.33 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.28 | 4.09 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 1.12 | 0.75 | 0.61 |
| Live | 451.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.72 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.93 | 3.20 | 4.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.10 ↓ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.33 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.