Kết quả bóng đá trận Sampdoria vs ACD Virtus Entella, 01:30 ngày 01/11/2026
Serie B (Ý) · 01:30 ngày 01/11/2026
Sampdoria 2 Kết thúc HT 2-0 0
ACD Virtus Entella
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Sampdoria | Phút | |
| ▲ Mezzotero L. ▼ | 17' ⇄ | |
| 19' | Mezzoni F. | |
| Tiritiello A. 0 - 1 ⚽ | 23' | |
| 31' | Vignali L. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 18 | 12 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 10 |
Chủ = Sampdoria · Khách = ACD Virtus Entella
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sampdoria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Sampdoria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
ACD Virtus Entella
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
Đội hình
Sampdoria
ACD Virtus Entella
12Krastev A.3Gartenmann S.7M.Cicconi15Filippo Delli Carri43Mbabu K.6Henderson L.28Abildgaard O.45Makoumbou A.11Begic T.16Verschaeren Y.99Tutino G.22Del Frate F.6Tiritiello A.8Vignali L.27Alborghetti M.5Squizzato N.24Franzoni A.26Di Mario S.80Benedetti L.94Mezzoni F.11Guiu B.17Tirelli M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 352
- 5Squizzato N.
- 6Tiritiello A.⚽ Phản lưới 23'
- 8Vignali L.🟨 Thẻ vàng 31'
- 11Guiu B.
- 17Tirelli M.
- 22Del Frate F.
- 24Franzoni A.
- 26Di Mario S.
- 27Alborghetti M.
- 80Benedetti L.
- 94Mezzoni F.🟨 Thẻ vàng 19'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
14
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
95136
TL chuyền bóng thành công
67%74%
Phạm lỗi
34
Cứu thua
10
Quả ném biên
911
Chuyền dài
94
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sampdoria (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sampdoria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 2002 |
| Luigi Ferraris Stadio | Sân nhà | Omobono Tenni |
| 40106 | Sức chứa | 10000 |
| Bernardo Corradi | HLV | Andrea Chiappella |
| GENOA | Khu vực | Chiavari |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.83 | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.18 | 3.21 ↑ | 2.83 | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.00 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.25 | 0.91 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.20 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.45 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.35 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.25 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.02 | 3.05 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.40 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 286.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.47 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.49 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 95.00 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sampdoria | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| ACD Virtus Entella | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).